Đ/c: 13M KDC Miếu Nổi, Đ. Đinh Tiên Hoàng, P. 3, Q. Bình Thạnh, TPHCM
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 175
  • AICHI TOKEI DENKI VIỆT NAM: MODEL AS-WE-40, AS-WE-50, AS-WE-80, AS-WE-100, AS-WE-150, AS-WE-200
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

http://aichitokei-vietnam.pitesco.com/

Product Specifications

Model AS-WE-40 AS-WE-50 AS-WE-80 AS-WE-100 AS-WE-150 AS-WE-200
Nominal diameter 40A 50A 80A 100A 150A 200A
Power supply Built-in lithium batteries
Years of duration 6 years
(At surrounding temperature of 20℃)
(Exclunding 1 year of storage period)
Measurable fluids Natural gas and air
Working pressure 0.05Mpa (Gauge pressure)
Pressure sensor Without pressure compensation : AS-WE-□-0B/3
With pressure compensation : AS-WE-□-200BG/3 (gauge pressure sensor)
: AS-WE-□-200BA/3 (absolute pressure sensor)
Accuracy Flowrate measurement accuracy *1 ±5%RS (m³/h) Actual flow rate (m³/h) ±1.6 ∼ 16 ±3 ∼ 30 ±6 ∼ 60 ±10 ∼ 100 ±24 ∼ 240 ±40 ∼ 400
±2%RS (m³/h) Actual flow rate (m³/h) ±16 ∼ 80 ±30 ∼ 150 ±60 ∼ 300 ±100 ∼ 500 ±240 ∼ 1200 ±400 ∼ 2000
Low flow cut-off
(Initial flow rate) *2
Flow rate (m/s) 0.05 m/s or less
Actual flow rate (m³/h) ±0.2 ±0.4 ±0.8 ±1.5 ±3.2 ±5.7
Fluid temperature and humidity -20 to +60℃, 90% RH or less
Pressure loss Zero (Equivalent to straight tube part)
Display Accumulated flow volume Accumulated flow volume:
00000000.0 (9 digits/m³ or Nm³)
Accumulated flow volume:
0000000000 (10 digits/m³ or Nm³)
Instantaneous flow rate *3 (1) Maximum indication value: ±19999Nm³/h (converted flow rate)
(2) Maximum indication value: ±19999Nm³/h (actual flow rate)
(Two decimal places for a value less than 200, one decimal place for a value from 200 to less than 2000, integer only for a value of 2000 or more)
Temperature *3 00.0℃ (3-digits)
Pressure *3 0000.0kPa (5-digits)
Output Contact output Open drain output: Unit pulse (forward flow)
Pulse unit: 100,1000,10000 (L/P or NL/P)
Telegram output RS485 Modbus/RTU
Connection method ISO7005-1 (GB/T9119-2002 PN1.6MPa Flange) equivalent *4
Installation position Horizontal and vertical
Installation location Indoor and outdoor (protection level IP 64 or equivalent)
Case material Stainless alloy
The materials exposed to gases Stainless alloy and engineering plastic
Mass 7.6kg 9.6kg 13.3kg 13.2kg 20.4kg 35.4kg

Sản phẩm khác

Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Hotline tư vấn: 0909 352 877 (Mr Nhật) - 0961 672 728 (Mr Thoát)
Zalo