Đ/c: 13M KDC Miếu Nổi, Đ. Đinh Tiên Hoàng, P. 3, Q. Bình Thạnh, TPHCM
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
  • Mã sản phẩm: IXARC Absolute Rotary Encoder OCD-CAA1B-1212-C100-H3P
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 216
  • https://www.posital.com/en/products/absolute-encoders/absolute-encoder-finder/OCD-CAA1B-1212-C100-H3P/100176401/detail.php
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Interface  
Interface CANopen
Profile DS-406
Manual Functions Address selector switch 0-99 and terminal resistor (with connection cap)
Features Round Axis
Transmission Rate min. 20 kBaud, max. 1 MBaud
Interface Cycle Time ≥ 1 ms
Video Manual video-link Watch a simple installation video
Programming Functions Resolution, preset, 2 limit switches, 8 CAMS, baud rate, CAN-Identifier, bootloader, transmission modes: polled, cyclic, sync
Outputs  
Output Driver Transceiver (ISO 11898), Galvanically Isolated by Opto-Couplers
Electrical Data  
Supply Voltage 10 – 30 VDC
Current Consumption ≤ 230 mA @ 10 V DC, ≤ 100 mA @ 24 V DC
Power Consumption ≤ 2.5 W
Start-Up Time < 1 s
Reverse Polarity Protection Yes
Short Circuit Protection Yes
EMC: Emitted Interference DIN EN 61000-6-4
EMC: Noise Immunity DIN EN 61000-6-2
MTTF 13.5 years @ 40 °C
Sensor  
Technology Optical
Resolution Singleturn 12 bit
Resolution Multiturn 12 bit
Multiturn Technology Mechanical Gearing (no Battery)
Accuracy (INL) ±0.0220° (14 – 16 bit), ±0.0439° (≤13 bit)
Code Binary
Environmental Specifications  
Protection Class (Shaft) IP65
Protection Class (Housing) IP66/IP67
Operating Temperature -40 °C (-40 °F) - +85 °C (+185 °F)
Storage Temperature -40 °C (-40 °F) – +85 °C (+185 °F)
Humidity 98% RH, no condensation
Mechanical Data  
Connection Cap Material Aluminum
Housing Material Steel
Housing Coating Wet coating (RAL 9006 White Aluminium) + Cathodic corrosion protection (>720 h salt spay resistance)
Flange Type Clamp, ø 58 mm (C)
Flange Material Aluminum
Shaft Type Solid, Single Flat, Length = 20 mm
Shaft Diameter ø 10 mm (0.39")
Shaft Material Stainless Steel V2A (1.4305, 303)
Max. Shaft Load Axial 40 N, Radial 110 N
Minimum Mechanical Lifetime
(10^8 revolutions with Fa/Fr)
430 (20 N / 40 N), 150 (40 N / 60 N), 100 (40 N / 80 N), 55 (40 N / 110 N)
Rotor Inertia ≤ 30 gcm² [≤ 0.17 oz-in²]
Friction Torque ≤ 3 Ncm @ 20 °C (4.2 oz-in @ 68 °F)
Max. Permissible Mechanical Speed ≤ 12000 1/min
Shock Resistance ≤ 100 g (half sine 6 ms, EN 60068-2-27)
Permanent Shock Resistance ≤ 10 g (half sine 16 ms, EN 60068-2-29)
Vibration Resistance ≤ 10 g (10 Hz – 1000 Hz, EN 60068-2-6)
Length 80,5 mm (3.17")
Weight 475 g (1.05 lb)
Electrical Connection  
Connection Orientation Radial
Connection Type 3 x Cable Gland
Product Life Cycle  
Product Life Cycle Established
Approval CE
Connection Plan  
SIGNAL PIN NUMBER
Power Supply +
GND -
CAN High H
CAN Low L
CAN GND G
CAN High H
CAN Low L
CAN GND G
GND
Connector-View on Encoder
 
Dimensional Drawing

 

 

https://www.posital.com/en/products/absolute-encoders/absolute-encoder-finder/OCD-CAA1B-1212-C100-H3P/100176401/detail.phpdrawing-ocd-c100-c5y-n.png

drawing-oc-5-tc-430-szm-hccnnn-y-h3p-n.png

Sản phẩm khác

Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Hotline tư vấn: 0909 352 877 (Mr Nhật) - 0961 672 728 (Mr Thoát)
Zalo