Đ/c: 13M KDC Miếu Nổi, Đ. Đinh Tiên Hoàng, P. 3, Q. Bình Thạnh, TPHCM
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
  • Mã sản phẩm: IXARC Absolute Rotary Encoder OCD-DPC1B-1212-C10S-H3P Posital Vietnam
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 864
  • IXARC Absolute Rotary Encoder OCD-DPC1B-1212-C10S-H3P Posital Vietnam
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

XARC Absolute Rotary Encoder

OCD-DPC1B-1212-C10S-H3P

 
Interface  
Interface Profibus DP
Profile DPV0, DPV1 and DPV2 Class 2 (EN50170 + EN50254)
Diagnostics Memory
Manual Functions Address selector switch 0-99 and terminal resistor (with connection cap)
Features Round Axis
Transmission Rate ≤12 Mbaud
Interface Cycle Time ≥ 1 ms
Programming Functions Resolution, gearing factor (physical resolution) , velocity scaling + filter, preset (zero point), counting direction, limit switches , node number, teach-in, diagnosis
Outputs  
Output Driver Profibus Data Interface, galvanically isolated via opto-couplers
Electrical Data  
Supply Voltage 10 – 30 VDC
Current Consumption ≤ 115 mA @ 10 V DC, ≤ 50 mA @ 30 V DC
Power Consumption ≤ 1.5 W
Start-Up Time < 1 s
Reverse Polarity Protection Yes
Short Circuit Protection Yes
EMC: Emitted Interference DIN EN 61000-6-4
EMC: Noise Immunity DIN EN 61000-6-2
MTTF 13.5 years @ 40 °C
Sensor  
Technology Optical
Resolution Singleturn 12 bit
Resolution Multiturn 12 bit
Multiturn Technology Mechanical Gearing (no Battery)
Accuracy (INL) ±0.0220° (14 – 16 bit), ±0.0439° (≤13 bit)
Code Binary
Environmental Specifications  
Protection Class (Shaft) IP66/IP67
Protection Class (Housing) IP66/IP67
Operating Temperature -40 °C (-40 °F) - +85 °C (+185 °F)
Storage Temperature -40 °C (-40 °F) – +85 °C (+185 °F)
Humidity 98% RH, no condensation
Mechanical Data  
Connection Cap Material Aluminum
Housing Material Steel
Housing Coating Wet coating (RAL 9006 White Aluminium) + Cathodic corrosion protection (>720 h salt spay resistance)
Flange Type Clamp, ø 58 mm (C)
Flange Material Aluminum
Shaft Type Solid, Single Flat, Length = 20 mm
Shaft Diameter ø 10 mm (0.39")
Shaft Material Stainless Steel V2A (1.4305, 303)
Max. Shaft Load Axial 40 N, Radial 110 N
Minimum Mechanical Lifetime
(10^8 revolutions with Fa/Fr)
430 (20 N / 40 N), 150 (40 N / 60 N), 100 (40 N / 80 N), 55 (40 N / 110 N)
Rotor Inertia ≤ 30 gcm² [≤ 0.17 oz-in²]
Friction Torque ≤ 5 Ncm @ 20 °C, (7.1 oz-in @ 68 °F)
Max. Permissible Mechanical Speed ≤ 3000 1/min
Shock Resistance ≤ 100 g (half sine 6 ms, EN 60068-2-27)
Permanent Shock Resistance ≤ 10 g (half sine 16 ms, EN 60068-2-29)
Vibration Resistance ≤ 20 g (20 Hz – 2000 Hz, EN 60068-2-6)
Length 80,5 mm (3.17")
Weight 480 g (1.06 lb)
Electrical Connection  
Connection Orientation Radial
Connection Type 3 x Cable Gland
Connection Cap Type Removable for easy replacing encoder without new installation of cable, Rotary switches with visible node number, No active components, Terminal resistor switch cut the outgoing bus too, Big spring clips
Certification  
Approval CE
Product Life Cycle Established
Connection Plan  
SIGNAL PIN NUMBER
Bus line B (Bus in) B
Bus line A (Bus in) A
GND
Power Supply +
Bus line B (Bus out) B
Bus line A (Bus out) A
GND
Power Supply +

Sản phẩm khác

Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Hotline tư vấn: 0909 352 877 (Mr Nhật) - 0961 672 728 (Mr Thoát)
Zalo