Đ/c: 13M KDC Miếu Nổi, Đ. Đinh Tiên Hoàng, P. 3, Q. Bình Thạnh, TPHCM
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
  • Mã sản phẩm: IXARC Absolute Rotary Encoder UCD-AC005-0413-G10G-PAM
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 162
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Electrical Data  
Supply Voltage 8 – 32 VDC
Current Consumption Typical 20 mA @24 V (no load)
Start-Up Time <500 ms
Max Load Resistance 500 Ω
Analog Accuracy @ 20 mA = ±20 µA (with an ideal power supply)
Linearity 0.15%
Settling Time 32 ms (from min value to max value jump)
Reverse Polarity Protection Yes
Short Circuit Protection Yes
EMC: Emitted Interference DIN EN 61000-6-4
EMC: Noise Immunity DIN EN 61000-6-2
MTTF 240.8 years @ 40 °C
Sensor  
Technology Magnetic
Resolution Singleturn 13 bit
Resolution Multiturn 4 bit
Multiturn Technology Self powered magnetic pulse counter (no battery, no gear)
Accuracy (INL) ±0.0878° (≤ 12 bit)
Sense Signal (Default) Counterclockwise shaft movement (front view on shaft)
Code Analog Current 4 – 20 mA
Cycle Time Base Sensor < 100 µs
Minimum Measurement Range 0 – 22.5°
Resolution of Output Max. 13 bits over entire measureing range (Fractional Turns - Resolution decreases less than 13 bits when measurements range is less than 90 degrees)
Multiturn Range 16 turn (default setting). User can use the scaling functionality to measure up to 65536 turns.
Environmental Specifications  
Protection Class (Shaft) IP68/IP69K
Protection Class (Housing) IP68/IP69K
Operating Temperature -40 °C (-40 °F) - +85 °C (+185 °F)
Humidity 98% RH, no condensation
Mechanical Data  
Housing Material Stainless Steel V4A (1.4404, 316 L)
Housing Coating No Coating
Flange Type Synchro, ø 42 mm Heavy Duty
Flange Material Stainless steel V4A (1.4404, 316 L)
Shaft Type Solid, Length = 20 mm
Shaft Diameter ø 10 mm (0.39")
Shaft Material Stainless Steel V4A (1.4112, 440 B), hardened
Max. Shaft Load Axial 300 N, Radial 300 N
Minimum Mechanical Lifetime
(10^8 revolutions with Fa/Fr)
7.6 (300N / 300 N), 10 (270 N / 270 N), 200 (100 N / 100 N)
Friction Torque ≤ 3 Ncm @ 20 °C (4.2 oz-in @ 68 °F)
Max. Permissible Mechanical Speed ≤ 6000 1/min
Shock Resistance ≤ 200 g (half sine 11 ms, EN 60068-2-27)
Permanent Shock Resistance ≤ 30 g (half sine 16 ms, EN 60068-2-29)
Vibration Resistance ≤ 30 g (10 Hz – 1000 Hz, EN 60068-2-6)
Length 64,9 mm (2.56")
Weight 400 g (0.88 lb)
Electrical Connection  
Connection Orientation Axial
Connector M12, Male, 5 pin, a coded
Product Life Cycle  
Product Life Cycle Established
Approval CE + cULus
Connection Plan  
SIGNAL CONNECTOR PIN NUMBER
Power Supply Connector 1 2
GND Connector 1 3
Analog Output Connector 1 1
Set1/Direction Connector 1 5
Set2/Zero Set Connector 1 4
Connector-View on Encoder
 
Dimensional Drawing

 

drawing-mcd-g10g-q4a-n.png
drawing-mc-4-ca-518-4nm-12bnnn-n-pam-n.png

Sản phẩm khác

Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Cty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Và Dịch Vụ Tiên Phong
Hotline tư vấn: 0909 352 877 (Mr Nhật) - 0961 672 728 (Mr Thoát)
Zalo