Công ty Pitesco là nhà XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp. Chúng tôi đáp ứng mọi xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa cũng như mọi lĩnh vực.
Liên hệ cho chúng tôi theo số 0972 064 954 | 0914 237 179 để CÓ thông tin mà Quý khách CẦN.
- Mr Mai Nghĩa -
< Sales Engineer>
Email : nghia@pitesco.com
Skype : nghia.pitesco
web: pitesvietnam.com
|
100% Italy Origin |
ITALGROUP Vietnam |
Model: IAM.500 H3 A0 D47 |
|
100% Germany Origin |
CS Instruments Vietnam |
Part No.: 05005000 |
|
100% Germany Origin |
PILZ Vietnam |
570500 |
|
100% Germany Origin |
PILZ Vietnam |
632025 |
|
100% Korea Origin |
Seroun Electronics Vietnam |
Model: STR-3 22-350 |
|
100% USA Origin |
Bently Nevada Vietnam |
Model: 330930-040-03-00 |
|
100% USA Origin |
Perma Pure Vietnam |
Model: MS2-103 |
|
100% Denmark Origin |
Danfoss Vietnam |
Part No.: 060G3016 |
|
100% Germany Origin |
VEGA Vietnam |
Model: WE61.XXANDZKNX |
|
100% Japan Origin |
Nohken Vietnam |
Model: KRV-2NH |
|
100% UK Origin |
E2S Vietnam |
Model: E2xL25FV100BN4A1B |
|
100% UK Origin |
E2S Vietnam |
Model: D2XC1X10DC024A1G/M |
|
100% UK Origin |
MEDC Vietnam |
Model: DB3BDGD048N1BNR |
|
100% Taiwan Origin |
MOXA Vietnam |
Model: CP-104UL-DB9M |
|
100% Japan Origin |
NSD Vietnam |
Model: VS-5FX |
|
100% Japan Origin |
NSD Vietnam |
Model: MRE-G128SP062FAC |
|
100% Japan Origin |
Mitsubishi Vietnam |
Model: Q68ADI |
|
100% Japan Origin |
Mitsubishi Vietnam |
Model: Q68RD3-G |
|
100% Japan Origin |
Mitsubishi Vietnam |
Model: Q64RPN |
|
100% USA Origin |
Allen Bradley Vietnam |
Model: 1794-ACNR15 |
|
100% USA Origin |
Allen Bradley Vietnam |
Model: 1756-EN2T |
|
100% USA Origin |
Allen Bradley Vietnam |
Model: 1756-L61 |
|
100% Japan Origin |
Taishio Vietnam |
Model: TM-TSM-TS213TC |
|
100% Japan Origin |
Taishio Vietnam |
Model: TM-TSM-TS213TC |
|
100% Japan Origin |
Taishio Vietnam |
Model: TM-TSM-TS213TC |
|
100% Germany Origin |
Leuze Vietnam |
Part no.: 50113909 |
- Model: PT663023 I Model: IB18C340 I Model: IN991197 I Model: IB18C339 IPF Electronic Vietnam (28.11.2020)
- E1655.41 I E1696.31 (E 1696.31) I E1655.51 I E1655.51 I E1624.11 Braun Việt Nam (28.11.2020)
- JAQUET Việt Nam, đại lý hãng Jaquet tại Việt Nam (27.11.2020)
- Vibro-meter/Meggitt Việt Nam, đại lý hãng Meggitt tai Việt Nam VMD-RE101-022-03-19-050 (27.11.2020)
- 3500/15-A02-B02-C00 3500/22M A01-B04-C00 3500/25 A01-B01-C00 3500/33-A01-B00 3500/42M-A01-B00 (27.11.2020)
- MEGGITT Vietnam, đại lý hãng MEGGITT tại Việt Nam (27.11.2020)
- WPP-AA-0300-N0000X000X00X0XX I WPP-AA-0500-N0000X000X00X0XX I TSA-E-1-C-B02U-G-T-V Gefran (27.11.2020)
- E3MH-F0-L-0-0 I E3MH-F0-L-0-0 I BCS compression load cells Type: CNX-100 I 774310 Pilz (27.11.2020)
- RMGZ100C.50.H14 I EMGZ310 I CR212.125.12.FL I RMGZ400C.100.H14 I RMGZ100C.300 I RMGZ100C.100 FMS (27.11.2020)
- CO-3 125A x 20K I CO-2 100A x 10K I CO-3 125A x 20K I CO-2 100A x 10K Showagiken/SGK Vietnam (27.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




