Công ty Pitesco là nhà XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp. Chúng tôi đáp ứng mọi xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa cũng như mọi lĩnh vực.
Liên hệ cho chúng tôi theo số 0972 064 954 | 0914 237 179 để CÓ thông tin mà Quý khách CẦN.
- Mr Mai Nghĩa -
< Sales Engineer>
Email : nghia@pitesco.com
Skype : nghia.pitesco
web: pitesvietnam.com
|
100% Spain Origin |
Gespasa Vietnam |
Code: 808318002 |
|
100% Finland Origin |
Vaisala Vietnam |
Model: HMT330 3E0B001DCAK100B0AAABAA1 |
|
100% Germany Origin |
Hans-Schmidt Vietnam |
Model: DTS-500 |
|
100% USA Origin |
Dwyer Vietnam |
Model: DW-USB-2-LCD |
|
100% Germany Origin |
PILZ Vietnam |
540000 |
|
100% Germany Origin |
PILZ Vietnam |
772100 |
|
100% Germany Origin |
PILZ Vietnam |
540338 |
|
100% Germany Origin |
PILZ Vietnam |
540341 |
|
100% USA Origin |
Bently Nevada Vietnam |
Code: 86691-01780-1300-15 |
|
100% USA Origin |
Bently Nevada Vietnam |
Code: 330703-000-040-10-02-00 |
|
100% USA Origin |
Bently Nevada Vietnam |
Code: 330130-045-00-00 |
|
100% USA Origin |
Bently Nevada Vietnam |
Code: 330730-080-01-CN |
|
100% USA Origin |
Bently Nevada Vietnam |
Code: 3500/05-01-03-00-00-01 |
|
100% UK Origin |
EX_Heat Vietnam |
Part No.: S9090210000003 |
|
100% UK Origin |
EX_Heat Vietnam |
Part No.: S9090205000002 |
|
100% Germany Origin |
NetterVibration Vietnam |
Model: NTS 250 NF |
|
100% Germany Origin |
NetterVibration Vietnam |
Model: PKL 740/6 |
|
100% Germany Origin |
NetterVibration Vietnam |
Model: NBS-G 740 |
|
100% Denmark Origin |
Tempress Vietnam |
Refrigeration Pressure gauge – Type A1003 |
|
100% Denmark Origin |
Tempress Vietnam |
Refrigeration Pressure gauge – Type A1003 |
|
100% Denmark Origin |
Tempress Vietnam |
Refrigeration Pressure gauge – Type A1003 |
|
100% Japan Origin |
Unipulse Vietnam |
Model: UNBF-500KN |
|
100% Japan Origin |
Unipulse Vietnam |
Model: UNBF-200KN |
|
100% Japan Origin |
Unipulse Vietnam |
Model: FS2000 |
|
100% Germany/Japan Origin |
HIMMEL Antriebstechnik Vietnam |
Art No: 2140000819 |
|
100% Germany/Japan Origin |
Hans-Schmidt/IMADA Vietnam |
Model: MX2-500N |
|
100% Germany Origin |
Gessman Vietnam |
Model: V64LB52D-01ZC+01ZC-A980C041 |
|
100% Germany Origin |
E+H Vietnam |
Model: LXV322.99.00002 |
|
100% Germany Origin |
E+H Vietnam |
Model: LXV322.99.00001 |
|
100% Germany Origin |
E+H Vietnam |
Model: FMU30-AAHFABGHF |
|
100% Germany Origin |
E+H Vietnam |
Model: FMU30-AAHFAARGF |
|
100% USA Origin |
Fluke Process Instrument Vietnam |
Model: RAYGPC |
|
100% USA Origin |
Fluke Process Instrument Vietnam |
Model: RAYGPS-SFL |
|
100% USA Origin |
MTS Sensor Vietnam |
Model: LPR1D1B11A0XKF4M01020S |
|
100% USA Origin |
MTS Sensor Vietnam |
Model: 251983-2 |
|
100% Finland Origin |
Vaisala Vietnam |
Code: DMP74B |
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA3021, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA1011, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2005 CT, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2000 Ex, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- Máy đo cân bằng di động cho tần số thấp, 7130, 7135, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Bộ khuếch đại đo độ rung, 4035-50, 9400-4, 8100, 7102A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo gia tốc, 2502-01, 2502-2, 2502-03, 1607, 1607A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Hệ thống phân tích rung động cho thang máy, 6601, 8100, 1022A, 1422A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy cân bằng động, 7102B, 7135A, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo độ rung, 1592, 2502, 2503, 2590B, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




