Bộ mã hóa, CEV65M-01460, TR Electronic Vietnam, Đại lý TR Electronic tại Việt Nam
Tên thiết bị: CEV65M-01460
Mã đặt hàng: CEV65M-01460
Nhà sản xuất: TR Electronic
Nhà cung cấp: PTC Việt Nam, Đại lý TR Electronic tại Việt Nam, TR Electronic Vietnam
Bộ mã hóa lập trình PROFIBUS
Bộ mã hóa quay, hoặc bộ mã hóa trục, là thiết bị cảm biến cơ điện thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp để chuyển đổi chuyển động thành tín hiệu tương tự hoặc kỹ thuật số. Bộ mã hóa quay theo dõi vị trí của trục hoặc trục thông qua chuyển động quay và chuyển nó thành tín hiệu có thể đọc được.
TR-CEV65M-01460 là bộ mã hóa tuyệt đối tạo ra mã kỹ thuật số duy nhất cho mỗi góc của trục quay và có khả năng duy trì thông tin vị trí của nó ngay cả khi tắt nguồn. Có khả năng và độ bền cao, bộ mã hóa vòng quay TR-Electronic lý tưởng để có được các vị trí định vị cơ học trong nhiều ngành công nghiệp bao gồm sản xuất thép, nhà máy điện gió, cần trục và đóng tàu.
Các tính năng của bộ mã hóa có thể lập trình tuyệt đối kỹ thuật số:
- Number of steps 4,096,000
- Programmable, PROFIBUS DP Interface
- Supply voltage 11/27 VDC
- Output level RS485
- Output level RS485
- Nominal current, typically 120 mA
- Single turn and multiturn
- PROFIBUS-DP VO interface to IEC 61158, IEC 61784
- RS422 SSI- data output
- IP65 rated
- Operating temperature range -20 to +70 degrees C
- Connector type 3xPG9, Radial position
Thông số kỹ thuật:
Alternative Part Number: CEV65M*4096/4096
Manufacturer: TR
Tariff code: 90314990
Generic code: Net
- List hàng Baumer Pites, đại lý hãng Baumer tại Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng SICK PITES Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng tự đông hóa Pitesco (28.11.2020)
- Condition Monitoring Card, CMC 16 P/N: 200-530-SSS-HHh Vibro-Meter Vietnam (28.11.2020)
- Vibro-meter I/O card 4T Model: IOC 4T. PNR: 200-560-000-113 Vibro meter Việt Nam, Meggitt Việt Nam (28.11.2020)
- Proximity tranducer TQ412. Part No: 111-412-000-01-A1-B1-E100-F0-G000-H15 Proximity tranducer (28.11.2020)
- Part no.: 800-151-000-011-B1-C050-D3-E015-F2 I 204-450-000-002-A1-B21-H10-I0 Meggitt Vietnam (28.11.2020)
- FE050-4EA.4I.1 I BPS-100A I Drenag 1800 T I AMYB-5320 I PS3-B6S I200-510-071-113 Type: MPC4 (28.11.2020)
- HRTL 46B/66,200-S12 S-Ex n I HRT 96K/P-1630-800-41 I IHRT 46B/4.01,200-S12 S-Ex n Leuze (28.11.2020)
- Model: PT663023 I Model: IB18C340 I Model: IN991197 I Model: IB18C339 IPF Electronic Vietnam (28.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




