|
Code: SO941460 |
CELDUC |
Cái |
12 |
|
Rờ le kỹ thuật số |
|
Code: SOB9456632 |
CELDUC |
Cái |
6 |
|
Rờ le kỹ thuật số |
|
SAL 963460 |
CELDUC |
CÁI |
5 |
Digital Relay |
Rờ le kỹ thuật số |
|
SCB865600 |
CELDUC |
CÁI |
1 |
|
|
|
SLA03220, 280V |
CELDUC |
CÁI |
14 |
|
|
|
SLD03205 |
CELDUC |
CÁI |
20 |
|
|
|
SO869070 |
CELDUC |
CÁI |
1 |
Relay |
Rờ le |
|
SO942460 , 280V |
CELDUC |
CÁI |
12 |
|
|
|
SO963460 |
CELDUC |
CÁI |
5 |
Relay |
Rơ le |
|
SO965460, 600V |
CELDUC |
CÁI |
8 |
|
|
|
SOB865660 |
CELDUC |
CÁI |
3 |
|
|
|
SOB945360 |
CELDUC |
CÁI |
2 |
Relay |
Rơ le |
|
SOR867070,510V |
CELDUC |
CÁI |
2 |
|
|
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-10SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1032, RXH-1132, RXH-1232, RXH-1632, RXH-1 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1720, RXH-1025, RXH-1125, RXH-1625, RXH-17 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1715, RXH-1020, RXH-1120, RXH-1220, RXH-16 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1710, RXH-1015, RXH-1115, RXH-1215, RXH-16 (14.08.2021)
- F490A, RSCC-5T, RSCC-5T Unipulse, F490A Unipulse, Unipulse Việt Nam, Unipulse Vietnam (13.08.2021)
- PVMET 150, EKO MS-80, Weather station, RainWise Vietnam (13.08.2021)
- Bộ điều chỉnh nguồn điện kỹ thuật số, TPP3-250, Para-Ent Vietnam, TPP3-250 Para-Ent, Digital Power R (13.08.2021)
- KMI-15HT3F, I02HT1DUK, Motor Higen, Higen Vietnam (13.08.2021)
- HM280-4-B, Handex Air Index, HM280-4-B Hanshin Robo Tech Vietnam, Hanshin Robo Tech Việt Nam (13.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




