|
Code: SO941460 |
CELDUC |
Cái |
12 |
|
Rờ le kỹ thuật số |
|
Code: SOB9456632 |
CELDUC |
Cái |
6 |
|
Rờ le kỹ thuật số |
|
SAL 963460 |
CELDUC |
CÁI |
5 |
Digital Relay |
Rờ le kỹ thuật số |
|
SCB865600 |
CELDUC |
CÁI |
1 |
|
|
|
SLA03220, 280V |
CELDUC |
CÁI |
14 |
|
|
|
SLD03205 |
CELDUC |
CÁI |
20 |
|
|
|
SO869070 |
CELDUC |
CÁI |
1 |
Relay |
Rờ le |
|
SO942460 , 280V |
CELDUC |
CÁI |
12 |
|
|
|
SO963460 |
CELDUC |
CÁI |
5 |
Relay |
Rơ le |
|
SO965460, 600V |
CELDUC |
CÁI |
8 |
|
|
|
SOB865660 |
CELDUC |
CÁI |
3 |
|
|
|
SOB945360 |
CELDUC |
CÁI |
2 |
Relay |
Rơ le |
|
SOR867070,510V |
CELDUC |
CÁI |
2 |
|
|
- Teledyne LeCroy Vietnam, T3DMM6-5, Digital Multimeters, T3DSO2102 (18.12.2020)
- Delta Ohm Vietnam, HD52.3D, CP52.10, Ultrasonic static anemometer senso (17.12.2020)
- Hans-schmidt Vietnam, Đại lý Hans-schmidt Việt nam, DTS-5000, DTS-1000 (17.12.2020)
- Phase Motion Control Vietnam, U31340C0201, Servo brake motor, Seri No: 268454 (17.12.2020)
- List hàng giá tốt 17-12-2020 (17.12.2020)
- PFA 40.000, Exhaust filter, Pfannenberg Vietnam, 11740001055, Đại lý Pfannenberg (16.12.2020)
- Lõi cho bộ lọc Boll Filter Vietnam, 1.65.1.420.750 DN 250, 1.65.1.420.1000 DN 300, 1140839, 1141124 (15.12.2020)
- 111-402-000-013-A1-B1-C072-D000-E050-F2-G048-H05 I 204-450-000-002-A1-B31-H05-I0 MEGGITT Vietnam (14.12.2020)
- RainWise Vietnam, PVMET 150, Weather station, K&Z CMP11, Pyranometer Sensors (14.12.2020)
- Tylo Vietnam, Thiết bị Tylo Việt Nam, Thiết bị cho phòng xông hơi Tylo, Đại lý Tylo (14.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




