|
STT |
Tên thiết bị |
Mã hiệu cũ |
Mã hiệu sau khi chuyển đổi |
Hãng/ Nước SX |
|
1 |
Cảm biến đo độ đảo |
TM 0180-A07-B00-C05-010 |
TM 0180-A07-B00-C05-010 |
ProvibTech |
|
2 |
Card cấp nguồn cho bộ đo độ rung và độ đảo |
PT2060/90-A1-B1 |
PT2060/90-A1-B1 |
ProvibTech |
|
3 |
Card đo độ đảo |
PT2060/10-A0 |
PT2060/10-A0 |
ProvibTech |
|
4 |
Card đo độ rung |
PT1060/20-A3 |
PT2060/20-A3 |
ProvibTech |
|
5 |
Card đầu ra rơle |
PT2060/40-A0 |
PT2060/40-A0 |
ProvibTech |
|
6 |
Bộ nguồn cách ly cho cảm biến |
TM0182 |
TM0182-Axx-Bxx-Cxx |
ProvibTech |
|
7 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu giám sát độ rung: |
TM101-A19-B01-C00- D00-E00-G00-H01 |
TM101-A19-B01-C00- D00-E00-G00-H01 |
ProvibTech |
|
8 |
Đồng hồ số đo độ rung độ đảo |
Provibtech TM0200 |
Provibtech TM0200 |
ProvibTech |
|
9 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu giám sát độ đảo: |
TM201-A07-B01-C00-D00-E00-G00 |
TM201-A07-B01-C00-D00-E00- |
ProvibTech |
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-10SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1032, RXH-1132, RXH-1232, RXH-1632, RXH-1 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1720, RXH-1025, RXH-1125, RXH-1625, RXH-17 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1715, RXH-1020, RXH-1120, RXH-1220, RXH-16 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1710, RXH-1015, RXH-1115, RXH-1215, RXH-16 (14.08.2021)
- F490A, RSCC-5T, RSCC-5T Unipulse, F490A Unipulse, Unipulse Việt Nam, Unipulse Vietnam (13.08.2021)
- PVMET 150, EKO MS-80, Weather station, RainWise Vietnam (13.08.2021)
- Bộ điều chỉnh nguồn điện kỹ thuật số, TPP3-250, Para-Ent Vietnam, TPP3-250 Para-Ent, Digital Power R (13.08.2021)
- KMI-15HT3F, I02HT1DUK, Motor Higen, Higen Vietnam (13.08.2021)
- HM280-4-B, Handex Air Index, HM280-4-B Hanshin Robo Tech Vietnam, Hanshin Robo Tech Việt Nam (13.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




