Ngày đăng: 10:53 AM, 25/09/2020
Đại lý Wittenstein Viet Nam, Wittenstein Việt Nam, NP035S-MF1-3-1G1-1S, NP035S-MF1-7-1K1-1S, SP140S-MC2-28-1K1-2K, NP025S-MF1-5-1G1-1S, NP035S-MF1-5-1K1-1S, NP035S-MF1-3-1K1-1S, SP140S-MC1-7-1K1-2K, NP035S-MF1-7-1G1-1S, SP140S-MC1-10-1K1-2K, TK+025B-MF1-3 -6K1-1K00, LP 120S-MF2-12-111, TPM025S-031V-6PB1-094C-W5, LP070-MO2-50-1I1, LP070S-MF2-50-1D1, TPM025S-031V-6PB1-094C-W5, Tư vấn giải pháp lắp đặt, Thiết kế và sửa chữa thiết bị tự động hóa, PTC Việt Nam
| Code 2020 | Description | E name | V name | Brand | |
| 1 | NP035S-MF1-3-1G1-1S | Ref S/N: 5036557 | Planetary Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 2 | NP035S-MF1-7-1K1-1S | Ref S/N: 5036513 | Planetary Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 3 | SP140S-MC2-28-1K1-2K | Ref S/N: 5037806 | Rotary cam switch | Công tắc xoay | Wittenstein Viet Nam |
| 4 | NP025S-MF1-5-1G1-1S | Ref S/N: 5036493 | Rotary cam switch | Công tắc xoay | Wittenstein Viet Nam |
| 5 | NP035S-MF1-5-1K1-1S | ADP: 10032952 FOR MOTOR HG-SR202K DSH: 20000309 Rif. SN 5063390 |
Planetary gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 6 | NP035S-MF1-3-1K1-1S | ADP: 10032952 FOR MOTOR HG-SR202 DSH: 20000309 Rif. SN 3875152 |
Planetary gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 7 | SP140S-MC1-7-1K1-2K | ADP: 20029786 FOR MOTOR HG-SR702K DSH: 20000309 Rif. SN 3879617 |
Planetary gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 8 | NP035S-MF1-7-1G1-1S | ADP: 10032939 FOR MOTOR HG-SR152 Rif. SN 5036715 |
Planetary gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 9 | SP140S-MC1-10-1K1-2K | ADP: 20025219 FOR MOTOR 1FK7100 Rif. SN 3877387 |
Planetary gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 10 | TK+025B-MF1-3 -6K1-1K00 | Referenced Motor: HG-SR 2024 Referenced S/N: 3789688 |
HIGH TORQUE hypoid gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 11 | LP 120S-MF2-12-111 | Ref S/N: 3479819 | Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 12 | TPM025S-031V-6PB1-094C-W5 | Ref S/n: 5694916 | Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 13 | LP070-MO2-50-1I1 | Ref Serial No.: 1829057 | Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 14 | LP070S-MF2-50-1D1 | Ref SN: 3029072 | Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| 15 | TPM025S-031V-6PB1-094C-W5 | Ref S/n: 5694916 Gearbox | Gearbox | Bộ truyền động | Wittenstein Viet Nam |
| Xem thêm thiết bị tại đây |
Bài viết khác
- PCI-763-16, Bảng chuyển tiếp kênh, EAGLE TECHNOLOGY VIETNAM (17.09.2021)
- A24PF- F43, A24PF- C43, A24PF- D43, A36PF- F43, Reotemp Việt Nam (16.09.2021)
- CURRENT COLLECTOR, 081509-08435, Conductix-Wampfler Vietnam (16.09.2021)
- RH5MA0290M01D601A100, RH5MA0200M01H101A100, RH5MA0150M01H101A100, MTS Sensor Vietnam (16.09.2021)
- UNTCH-10KN, UNTCH-20KN, UNTCH-50KN, LC1111, Loadcell, Unipulse Vietnam (13.09.2021)
- ZFA200N-18MF-YA, ZFA250N-18MF-YB, ZFA250N-18MF-YB, ZFA250N-18MF-YB, ZTS Vietnam (13.09.2021)
- Bộ mã hóa vòng quay, EB58W14-P4TR-1000, Elco Holding Vietnam, Đại lý Elco Holding Vietnam (13.09.2021)
- S520 Rotary Sensor, S520.90.EK500, Positek Vietnam, Positek Việt Nam ,Cảm biến quay Positek (11.09.2021)
- Máy đo khoảng cách tia laser, AMS 3004 40 DP T, Leuze Việt Nam, Đại lý Leuze Việt Nam (10.09.2021)
- 070A02, 356A32, 034K20, PCB Piezotronics Vietnam, Đại lý PCB Piezotronics Vietnam (10.09.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




