Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC

  • Mã sản phẩm: ENCODER ELCO , ĐẠI LÝ HÃNG ELCO , CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ ELCO
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 1201
  • ENCODER ELCO , ĐẠI LÝ HÃNG ELCO , CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ ELCO ncoder ELCO - Giải Pháp Điều Khiển Chính Xác Từ Đại Lý Hàng Đầu ELCO Công ty chúng tôi tự hào là đại lý chính thức của hãng ELCO, chuyên cung cấp các thiết bị công nghiệp chất lượng cao, đặc biệt là Encoder ELCO. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều khiển và tự động hóa, chúng tôi mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Encoder ELCO - Hiệu Suất Vượt Trội Cho Ứng Dụng Công Nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

 

ENCODER ELCO , ĐẠI LÝ HÃNG ELCO , CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ ELCO 

Encoder ELCO - Giải Pháp Điều Khiển Chính Xác Từ Đại Lý Hàng Đầu ELCO

Công ty chúng tôi tự hào là đại lý chính thức của hãng ELCO, chuyên cung cấp các thiết bị công nghiệp chất lượng cao, đặc biệt là Encoder ELCO. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điều khiển và tự động hóa, chúng tôi mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.

Encoder ELCO - Hiệu Suất Vượt Trội Cho Ứng Dụng Công Nghiệp

Encoder ELCO là thiết bị đo lường và điều khiển chính xác, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Những ưu điểm nổi bật của Encoder ELCO bao gồm:

  • Độ chính xác cao: Cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác về vị trí và tốc độ, giúp tối ưu hóa quá trình vận hành của máy móc.
  • Độ bền vượt trội: Thiết kế chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm, và bụi bẩn.
  • Dễ dàng tích hợp: Các dòng Encoder ELCO dễ dàng lắp đặt và tương thích với nhiều hệ thống điều khiển hiện đại.

Các Dòng Sản Phẩm Nổi Bật

  1. EAM90L28-BF6XTR-4096/8192DP Encoder: Phiên bản hiệu suất cao, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ phân giải lớn.
  2. EAM58C10-BF6XTR-4096/8192ENND Encoder: Thiết bị chuyên dụng cho các hệ thống điều khiển tốc độ và vị trí trong môi trường khắc nghiệt.
  3. LVM2550 Encoder: Được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định trong các ứng dụng đòi hỏi không gian lắp đặt hẹp.

Chúng Tôi Cung Cấp Gì Cho Khách Hàng?

  • Sản phẩm chính hãng ELCO: Đảm bảo chất lượng và hiệu suất ổn định theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn từ việc lựa chọn sản phẩm đến khi lắp đặt và vận hành.
  • Hỗ trợ bảo hành và hậu mãi: Cam kết cung cấp dịch vụ sau bán hàng tốt nhất, giúp khách hàng yên tâm sử dụng.

Liên Hệ Ngay Với Chúng Tôi

Với vai trò là đại lý hàng đầu của ELCO tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến các giải pháp tối ưu cho mọi nhu cầu của bạn. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và nhận báo giá nhanh chóng.

CODE SENSOR

 

RF30-WR-Q95H/LK

FI2-M08-OP6L-Q12

FI4-G12-OP6L-Q12

FI2-M08-OP6L-Q12

Additionally, the following are some of the related product codes mentioned in your text:

 

FI2-M08-OP6L-Q8

FI4-M12-OP6L-Q12

FI8-M18-OP6L-Q12

NI8-G12-OP6L-Q12

NI4-M08-OP6L-Q8

FI15-G30-OP6L-Q12

 

 

FI10-KM30-CSA3L/TB40/K1 10M

FI10-KM30-OSA3L/TB40/K1 10M

NI50-C80-NE

FI40-C80-NE

FI2D-AM14H2-OP6-Q12

FI2D-AM14H2-CP6-Q12

NI70-W80-CA41L-Q12/TB40

FI50-W80-VA41L-Q12/TB40

FI50-W80-CA41L-Q12/TB40

NI70-W80-OA41L-Q12/TB40

FI50-W80-OA41L-Q12/TB40

NI70-W80-VA41L-Q12/TB40

FI40-W80-OA41L-Q12/TB40

NI50-W80-OA41L-Q12/TB40

FI40-W80-VA41L-Q12/TB40

NI50-W80-CA41L-Q12/TB40

FI40-W80-CA41L-Q12/TB40

NI50-W80-VA41L-Q12/TB40

FI50-W80-VA41L-Q/TB40

FI50-W80-CA41L-Q/TB40

NI70-W80-OA41L-Q/TB40

NI70-W80-CA41L-Q/TB40

FI50-W80-OA41L-Q/TB40

NI70-W80-VA41L-Q/TB40

NI20-CL40-NE

FI15-CL40-NE

NI50-W80-OA41L-Q/TB40

NI50-W80-VA41L-Q/TB40

FI40-W80-CA41L-Q/TB40

NI50-W80-CA41L-Q/TB40

FI40-W80-OA41L-Q/TB40

FI40-W80-VA41L-Q/TB4

FI2D-KM14H2-CP6-Q12

FI2D-KM14H1-OP6-Q12

FI50-W80-OD6L-Q/TB40

FI50-W80-CP6L-Q/TB40

FI50-W80-ON6L-Q12/TB40

NI70-W80-CN6L-Q12/TB40

NI70-W80-CD6L-Q12/TB40

FI50-W80-CN6L-Q12/TB40

FI50-W80-CD6L-Q12/TB40

FI50-W80-OP6L-Q12/TB40

FI50-W80-BN6L-Q/TB40

FI50-W80-CP6L-Q12/TB40

FI50-W80-OD6L-Q12/TB40

FI50-W80-BP6L-Q12/TB40

FI50-W80-CN6L-Q/TB40

FI50-W80-BP6L-Q/TB40

FI50-W80-ON6L-Q/TB40

NI70-W80-CP6L-Q12/TB40

NI70-W80-OD6L-Q/TB40

NI70-W80-CD6L-Q/TB40

NI70-W80-OP6L-Q12/TB40

NI70-W80-ON6L-Q12/TB40

FI50-W80-BN6L-Q12/TB40

FI50-W80-CD6L-Q/TB40

FI50-W80-OP6L-Q/TB40

NI70-W80-OD6L-Q12/TB40

NI50-W80-OD6L-Q12/TB40

NI50-W80-CN6L-Q12/TB40

FI40-W80-CD9L-Q12/TB40

NI70-W80-OP6L-Q/TB40

FI40-W80-CP6L-Q12/TB40

NI70-W80-CP6L-Q/TB40

NI50-W80-OP6L-Q12/TB40

NI70-W80-CN6L-Q/TB40

FI40-W80-OD6L-Q12/TB40

NI70-W80-ON6L-Q/TB40

FI40-W80-CN6L-Q12/TB40

FI40-W80-BN6L-Q12/TB40

NI50-W80-CD9L-Q12/TB40

NI50-W80-ON6L-Q12/TB40

FI40-W80-CD6L-Q12/TB40

FI40-W80-ON6L-Q12/TB40

NI50-W80-CP6L-Q12/TB40

 

 

 

CODE ENCODER

 

EAM90L28-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58C10-BF6XTR-4096/8192ENND

EAM58W12-BF6XTR-4096/262144PNOM

EAM90L16-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58C10-BF6XTR-4096/8192PN

EAM90L20-BF6XXR-4096/8192DP

EAM58W15-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58W10-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58W12-BS6XTR-4096/16384EU

EV150P55-H6TR-1024.XGN003

EV90R30-H6TR-1024

EAM58C12-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58B10-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58W12-BF6XXR-4096/8192DP

EAM90L16-BF6XXR-4096/8192DP

EV90R30-H6PR-1024

EAM58W12-BF6XTR-4096/8192ECND

EAM58C10-BF6XXR-4096/4096DP

EAM58C10-BF6XXR-4096/8192DP

EAM58B6-BF6XXR-4096/8192DP

EAM58B6-BF6XTR-4096/8192DP

EAM58B10-BF6XTR-4096/8192PN

EAM58W15-BF6XTR-4096/8192PN

EAM58W10-BF6XTR-4096/8192PN

EAM58W10-BF6XTR-4096/8192ECND

EAM58A10-BF6XXR-4096/8192DP

EAM58C10-BF6XTR-4096/8192ECND

EAM58B6-BF6XTR-4096/8192ECND

EAM58C10-BF6XXR-4096/8192CAND

EAM58W12-BF6XTA-4096/8192PNOM

EAM58W10-BF6XTR-4096/8192PNOM

EAM58W12-BF6XTA-4096/8192ENOM

EAM58W10-BS6XTR-4096/8192EU

 

EAM58W15-GS6XPCR-4096/8192EU

EV90R30-H6PR-4096

EAC58W10-BP6PTAR-4096EU

EV90P35-H6TR-1024

EV90P38-H6TR-1024

EV90R16-H6TR-1024

EV90R40-H6PR-800

EV90P16-H6PR-1024

EV90P16-L5PR-1024

EV90P42-L6PR-1024

EV90R25-H6PR-1024.CN0020

EV90P30-H6TR-1024

EV90P30-H6TR-500

EV90P40-H6PR-800

EV90P35-H6PR-1024.CN0010

EV90P45-H6PR-1024

EV90P38-H6PR-1024.CN0010

EAC58H12-BS6XPCR-8192EU

EAC58W12-BS6XPCR-8192EU

EAC58W12-BS5XPCR-8192EU

EV90P25-P6PR-1024

EV90P25-P6PR-100

EV90P25-H6PR-100

EV90P30-H6PR-1024

EAC58H12-GP6PPDR-1024EU

EAC58C10-BP6PTAR-8192EU

EAC58C10-BP6PPDR-512EU.CN0050

EAC58C10-GC6NTAA-256EU

EAC58C10-GC6NTAR-256EU

EAC58C10-BS6XTR-8192EU

EAC58C10-GS6XTR-8192EU

EAC58C10-GS6XTR-4096EU

EV50W12-L6PR-10000T

EV50W12-L6PR-8192T

EAC58B6-BS5XPCR-8192EU

EV58P12-L6TR-5000

EV50C10-L5PA-8192M8

 

 

Cảm biến hồ sơ laser 3D Dòng LVM25:

 

LVM2570 - Phạm vi hoạt động: 206,5-663,6mm

LVM2560 - Phạm vi hoạt động: 151,2-388,5mm

LVM2550 - Phạm vi hoạt động: 41,5-107,3mm

LVM2540 - Phạm vi hoạt động: 54,5-96mm

LVM2520 - Phạm vi hoạt động: 15,7-21,1mm

Cảm biến hồ sơ laser 3D Dòng LVM23:

 

LVM2390 - Phạm vi hoạt động: 357,6-1933,8mm

LVM2370 - Phạm vi hoạt động: 495,8-1548,4mm

LVM2350 - Phạm vi hoạt động: 328-800mm

LVM2340 - Phạm vi hoạt động: 167-359,6mm

LVM2330 - Phạm vi hoạt động: 110-242,5mm

Cảm biến hồ sơ laser 3D Dòng LVM22:

 

LVM2250 - Phạm vi hoạt động: 274-630mm

LVM2240 - Phạm vi hoạt động: 156-342mm

LVM2230 - Phạm vi hoạt động: 67-135mm

LVM2220 - Phạm vi hoạt động: 65-95mm

Cảm biến hồ sơ laser 3D Dòng LVM21:

 

LVM2170 - Phạm vi hoạt động: 350-1192mm

LVM2160 - Phạm vi hoạt động: 360-845mm

LVM2150 - Phạm vi hoạt động: 291-659mm

LVM2140 - Phạm vi hoạt động: 162-357mm

LVM2130 - Phạm vi hoạt động: 65-154mm

LVM2120 - Phạm vi hoạt động: 52-78mm

 

 

 

Phụ kiện: Đầu nối Ethernet

 

LVM-CP-20 - Cáp nguồn/Ethernet, dài 20m

LVM-CD-20 - Cáp I/O, dài 20m

LVM-CP-15 - Cáp nguồn/Ethernet, dài 15m

LVM-CD-15 - Cáp I/O, dài 15m

LVM-CP-10 - Cáp nguồn/Ethernet, dài 10m

LVM-CD-10 - Cáp I/O, dài 10m

LVM-CP-5 - Cáp nguồn/Ethernet, dài 5m

LVM-CD-5 - Cáp I/O, dài 5m

LVM-CP-2 - Cáp nguồn/Ethernet, dài 2m

LVM-CD-2 - Cáp I/O, dài 2m

E66DA4003M1000

E66DA4003M750

E66DA4003M600

E66DA4003M500

E66DA4009M1000

E66DA4009M750

E66XB8609M400

E66XB8609M350

E66XB8605M400

E66XB8605M350

CO12.12-50/WS/P

CO12.12-40-C12.12/WS/P

CBO12.12-30-C12.12/WS/P

CO7,5-30-C7,5/P

E11DA4009M800

 

 

Cảm biến quang điện tử

 

OSM70-AKL3000VB6

OSM70-AKL4000VB6Q

OSM70-AKL4000VR5

OSM70-AKL3000VR5

OSM70-AKL3000VB6Q

OS10S-AK4000DP6

OS10S-AK4000LN6

OS10S-AK4000LP6

OS10S-AK4000DN6

OS10S-AK4000LP6Q8.3

OS10S-AK4000DP6Q8.3

OS10S-AK4000DN6Q8.3

OS10S-AK4000DP6Q8

OS10S-AK4000LN6Q8.3

OS10S-AK4000DN6Q8

OS10S-AK4000LN6Q8

OS10S-AK4000LP6Q8

OSM70-RPLVB6

OSM70-RLVR5

OSM70-RPLVB6Q

OSM70-RLVB6Q

OSM70-RPLVR5

OSM70-RLVB6

OS10S-AK1500DP6

OS10S-AK1500DN6

OS10S-AK1500LP6

OS10S-AK1500LN6

OS10S-AK1500DN6Q8.3

OS10S-AK1500LN6Q8.3

OS10S-AK1500LP6Q8.3

OS10S-AK1500DN6Q8

OS10S-AK1500LN6Q8

OS10S-AK1500LP6Q8

OS10S-AK1500DP6Q8

OS10S-AK1000DN6

OS10S-AK1000LP6

OS10S-AK1000DP6

OS10S-AK1000LN6

 

 

 

OS22-AK120LP6

 

OS22-AK120LP6

·  OS22-AK120DN6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-120 mm
  • NPN, Tối
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK120DP6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-120 mm
  • PNP, Tối
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OSM70-ELVB6

  • Dòng: OSM70
  • Loại: Bộ thu
  • Phạm vi hoạt động: 150 m
  • Đẩy-Kéo, NO / NC
  • Điện áp: 10-30 VDC
  • Tần số chuyển mạch: 800 Hz
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55 °C
  • IP67
  • Cáp: 2 m

·  OSM70-ELVR5

  • Dòng: OSM70
  • Loại: Bộ thu
  • Phạm vi hoạt động: 150 m
  • Rơ le, NO / NC
  • Điện áp: 24-240 VDC
  • Tần số chuyển mạch: 50 Hz
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55 °C
  • IP67
  • Cáp: 2 m

·  OSM70-ELVB6Q

  • Dòng: OSM70
  • Loại: Bộ thu
  • Phạm vi hoạt động: 150 m
  • Đẩy-Kéo, NO / NC
  • Điện áp: 10-30 VDC
  • Tần số chuyển mạch: 800 Hz
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55 °C
  • IP67
  • M12 4 cực

·  OS10-AKL350CN6

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-350 mm
  • NPN, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS10-AKL350CP6

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-350 mm
  • PNP, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS10-AKL150CP6

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-150 mm
  • PNP, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS10-AKL150CN6

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-150 mm
  • NPN, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS10-AKL150CP6Q8

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-150 mm
  • PNP, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS10-AKL350CP6Q8

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-350 mm
  • PNP, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS10-AKL150CN6Q8

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-150 mm
  • NPN, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS10-AKL350CN6Q8

  • Dòng: OS10
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Laser
  • Phạm vi hoạt động: 6-350 mm
  • NPN, NC/NO
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -25…55°C
  • Tần số chuyển mạch: 500 Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS22-AK50LP6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 8-50 mm
  • PNP, Bật đèn
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK50DN6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 8-50 mm
  • NPN, Tối
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK50LN6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 8-50 mm
  • NPN, Đèn sáng
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK50DP6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 8-50 mm
  • PNP, Tối
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK50CP6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 8-50 mm
  • PNP, Đèn sáng
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK30CP6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-30 mm
  • PNP, Đèn sáng
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK30DN6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-30 mm
  • NPN, Tối
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

·  OS22-AK30CP6Q8

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-30 mm
  • PNP, Đèn sáng
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS22-AK30DP6Q8

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-30 mm
  • PNP, Tối
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS22-AK30LN6Q8

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-30 mm
  • NPN, Đèn sáng
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • M8 4 cực

·  OS22-AK30LN6

  • Dòng: OS22
  • Loại: Khuếch tán với BGS
  • Chùm tia: Đỏ
  • Phạm vi hoạt động: 10-30 mm
  • NPN, Đèn sáng
  • Điện áp: 10-30VDC
  • Nhiệt độ hoạt động: -10…50°C
  • Tần số chuyển mạch: 800Hz
  • IP67
  • Cáp: 2m

LogicX3-Series PLC

 

LogicX3-032P301

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet (Hỗ trợ: ổ cắm Ethernet, Modbus TCP)

1 x RJ45 EtherCat Master

24VDC

8 x DI, 8 x DO

Hiệu suất bit: 4,5 ns

Điều khiển lên đến 32 trục servo

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX3-432N311

 

Tính năng: Tương tự như LogicX3-032P301

LogicX3-424N311

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet (Hỗ trợ: ổ cắm Ethernet, Modbus TCP)

1 x RJ45 EtherCat Master

24VDC

8 x DI, 8 x DO

Hiệu suất bit: 4,5 ns

Điều khiển lên đến 24 trục servo

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX3-024P301

 

Tính năng: Tương tự như LogicX3-424N311

LogicX1-Series PLC

LogicX1-416N311

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet (Hỗ trợ: ổ cắm Ethernet, Modbus TCP)

1 x RJ45 EtherCat Master

24VDC

8 x DI, 8 x DO

Hiệu suất bit: 9 ns

Điều khiển lên đến 16 trục servo

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX1-016P301

 

Tính năng: Tương tự như LogicX1-416N311

LogicX1-016N311

 

Tính năng: Tương tự như LogicX1-416N311

LogicX1-408P301

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet (Hỗ trợ: ổ cắm Ethernet, Modbus TCP)

1 x RJ45 EtherCat Master

24VDC

8 x DI, 8 x DO

Hiệu suất bit: 9 ns

Điều khiển lên đến 8 trục servo

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX1-008N311

 

Tính năng: Tương tự như LogicX1-408P301

LogicX1-008P301

 

Tính năng: Tương tự như LogicX1-408P301

LogicX0-Series PLC

LogicX0-1EN-E

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet

1 x RJ45 EtherCat

Hỗ trợ giao thức: Ethernet Socket, Modbus TCP, Modbus RTU

24VDC

6 x DI, 2 x DO

4 x HDO

Hỗ trợ I/O mở rộng với back-plane

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX0-1AN-E

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-1EN-E

LogicX0-1DN

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet

1 x RJ45 CANopen+RS485

Hỗ trợ giao thức: Ethernet Socket, CANOpen, Modbus TCP, Modbus RTU

24VDC

6 x DI, 2 x DO

4 x HDI

Hỗ trợ I/O mở rộng với back-plane

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX0-0GP

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet

1 x RJ45 CANopen+RS485

Hỗ trợ giao thức: Ethernet Socket, CANOpen, Modbus TCP, Modbus RTU

24VDC

8 x DI, 4 x DO

2 x AI (+/-5V, +/- 10V, 0...20mA, 4...20mA)

Không hỗ trợ I/O mở rộng

Nền tảng lập trình: Codesys V3.5 SP19

LogicX0-1BN

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1FN

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1BP

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1AN

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1EN

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1CN

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1GN

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-1AP

 

Tính năng: Tương tự như LogicX0-0GP

LogicX0-0BN

 

Tính năng:

1 x RJ45 Ethernet

1 x RJ45 CANopen+RS485

Hỗ trợ giao thức: Ethernet Socket, CANOpen, Modbus TCP, Modbus RTU

24VDC

12 x DI, 4 x DO

Không hỗ trợ I/O mở rộng

 

 

 

 

 

Sản phẩm khác

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo