- Mã sản phẩm: FMC-5100 , FMC-5100 OMEGA , ĐẠI LÝ OMEGA
- Giá: Liên hệ
- Lượt xem: 11
- FMC-5100 , FMC-5100 OMEGA , ĐẠI LÝ OMEGA
-
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
FMC-5100 , FMC-5100 OMEGA , ĐẠI LÝ OMEGA
1. Giới thiệu đồng hồ đo lưu lượng Coriolis OMEGA FMC-5000-Series
OMEGA FMC-5000-Series là dòng đồng hồ đo lưu lượng khối lượng Coriolis được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu đo lưu lượng chính xác, kiểm soát định lượng và giám sát quá trình sản xuất. Thiết bị có khả năng đo trực tiếp lưu lượng khối lượng, đồng thời hỗ trợ xác định lưu lượng thể tích, khối lượng riêng và nhiệt độ theo cấu hình tương ứng.
Nhờ nguyên lý đo Coriolis, thiết bị phù hợp với nhiều loại môi chất như chất lỏng, hỗn hợp huyền phù và khí. Thiết kế nhỏ gọn, không có bộ phận chuyển động và không yêu cầu đoạn ống thẳng dài để điều hòa dòng chảy giúp FMC-5000-Series thuận tiện tích hợp vào hệ thống đường ống, cụm định lượng và dây chuyền tự động hóa.
Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ chính xác, kích thước đường ống, kiểu kết nối và phương án lắp đặt bộ hiển thị, đáp ứng các yêu cầu đo lường khác nhau trong nhà máy.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Đo trực tiếp lưu lượng khối lượng: phù hợp cho các ứng dụng định lượng nguyên liệu, phối trộn và kiểm soát lượng môi chất.
-
Đa thông số: hỗ trợ đo lưu lượng khối lượng, lưu lượng thể tích, khối lượng riêng và nhiệt độ theo cấu hình thiết bị.
-
Nhiều cấp độ chính xác: lựa chọn dòng FMC-5100 với độ chính xác 0,1%, FMC-5200 với độ chính xác 0,2% hoặc FMC-5500 với độ chính xác 0,5%, theo thông số catalogue được cung cấp.
-
Dải kích thước đa dạng: từ DN15 (1/2 inch) đến DN150 (6 inch).
-
Linh hoạt trong lắp đặt: có tùy chọn mặt bích ANSI, DIN, JIS và kết nối vệ sinh Sanitary cho các phiên bản chất lỏng tương thích.
-
Tùy chọn truyền thông: hỗ trợ RS485 theo cấu hình tiêu chuẩn được cung cấp; có thể lựa chọn HART theo mã đặt hàng tương ứng.
-
Bộ hiển thị linh hoạt: có cấu hình hiển thị liền thân hoặc bộ hiển thị/bộ truyền tín hiệu lắp rời theo tùy chọn.
3. Các dòng sản phẩm FMC-5000-Series
FMC-5100-Series – Độ chính xác 0,1%
Dòng FMC-5100 dành cho các ứng dụng đo chất lỏng cần độ chính xác cao. Dải kích thước gồm DN15, DN25, DN40, DN50, DN80, DN100 và DN150, với dải lưu lượng tối đa theo từng model từ 3.000 kg/h đến 500.000 kg/h.
FMC-5200-Series – Độ chính xác 0,2%
Dòng FMC-5200 phù hợp với các ứng dụng đo lưu lượng khối lượng chất lỏng trong công nghiệp, nơi cần cân bằng giữa độ chính xác, dải đo và chi phí đầu tư.
FMC-5500-Series – Độ chính xác 0,5%
Dòng FMC-5500 có các phiên bản đo chất lỏng và khí. Thiết bị cung cấp nhiều kích thước đường ống và dải lưu lượng, phù hợp với các ứng dụng đo, giám sát và kiểm soát quá trình công nghiệp.
4. Bảng thông số kỹ thuật FMC-5000-Series
4.1. Dòng đo chất lỏng – độ chính xác 0,1%
| Model | Kích thước DN (ANSI) | Dải lưu lượng (kg/h) | Độ ổn định điểm zero (kg/h) |
|---|---|---|---|
| FMC-5101LA | DN15 (1/2") | 200–3.000 | 0,3 |
| FMC-5102LA | DN25 (1") | 600–8.000 | 0,8 |
| FMC-5103LA | DN40 (1-1/2") | 2.400–24.000 | 3 |
| FMC-5104LA | DN50 (2") | 5.000–45.000 | 5 |
| FMC-5105LA | DN80 (3") | 8.000–120.000 | 12 |
| FMC-5106LA | DN100 (4") | 15.000–200.000 | 20 |
| FMC-5107LA | DN150 (6") | 50.000–500.000 | 50 |
4.2. Dòng đo chất lỏng – độ chính xác 0,2%
| Model | Kích thước DN (ANSI) | Dải lưu lượng (kg/h) | Độ ổn định điểm zero (kg/h) |
|---|---|---|---|
| FMC-5201LA | DN15 (1/2") | 150–3.000 | 0,3 |
| FMC-5202LA | DN25 (1") | 400–8.000 | 0,8 |
| FMC-5203LA | DN40 (1-1/2") | 1.200–24.000 | 3 |
| FMC-5204LA | DN50 (2") | 2.500–45.000 | 5 |
| FMC-5205LA | DN80 (3") | 5.500–120.000 | 12 |
| FMC-5206LA | DN100 (4") | 10.000–200.000 | 20 |
| FMC-5207LA | DN150 (6") | 25.000–500.000 | 50 |
4.3. Dòng đo chất lỏng – độ chính xác 0,5%
| Model | Kích thước DN (ANSI) | Dải lưu lượng (kg/h) | Độ ổn định điểm zero (kg/h) |
|---|---|---|---|
| FMC-5501LA | DN15 (1/2") | 100–3.000 | 0,3 |
| FMC-5502LA | DN25 (1") | 300–8.000 | 0,8 |
| FMC-5503LA | DN40 (1-1/2") | 1.000–24.000 | 3 |
| FMC-5504LA | DN50 (2") | 2.000–45.000 | 5 |
| FMC-5505LA | DN80 (3") | 2.000–120.000 | 12 |
| FMC-5506LA | DN100 (4") | 6.000–200.000 | 20 |
| FMC-5507LA | DN150 (6") | 10.000–500.000 | 50 |
4.4. Dòng đo khí – độ chính xác 0,5%
| Model | Kích thước DN (ANSI) | Dải lưu lượng khí (kg/h) | Độ ổn định điểm zero (kg/h) |
|---|---|---|---|
| FMC-5501GA | DN15 (1/2") | 75–3.000 | 0,12 |
| FMC-5502GA | DN25 (1") | 200–8.000 | 0,32 |
| FMC-5503GA | DN40 (1-1/2") | 800–32.000 | 1,2 |
| FMC-5504GA | DN50 (2") | 1.250–50.000 | 2 |
| FMC-5505GA | DN80 (3") | 3.500–140.000 | 6 |
| FMC-5506GA | DN100 (4") | 5.000–200.000 | 8 |
| FMC-5507GA | DN150 (6") | 12.500–500.000 | 20 |
Lưu ý: Catalogue cung cấp thêm bảng dải lưu lượng không khí tại điều kiện STP. Khi lựa chọn thiết bị, cần xác nhận điều kiện tham chiếu và dải đo phù hợp với ứng dụng thực tế.
5. Kích thước và trọng lượng
| Model | Kích thước DN (ANSI) | Trọng lượng kg (lb) |
|---|---|---|
| FMC-5xx1 | DN15 (1/2") | 12 (26.5) |
| FMC-5xx2 | DN25 (1") | 15 (33.1) |
| FMC-5xx3 | DN40 (1-1/2") | 25 (55.1) |
| FMC-5xx4 | DN50 (2") | 38 (83.8) |
| FMC-5xx5 | DN80 (3") | 78 (172) |
| FMC-5xx6 | DN100 (4") | 135 (297.6) |
| FMC-5xx7 | DN150 (6") | 265 (584.2) |
Kích thước lắp đặt
Đơn vị: mm; số trong ngoặc là inch.
| Model | L dưới 40 MPa | L trên 63 MPa | L1 | H | H1 liền thân | H1 lắp rời |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FMC-5xx1 | 400 (15.75) | 414 (16.3) | 280 (11.02) | 184 (7.24) | 298 (11.73) | 213 (8.39) |
| FMC-5xx2 | 500 (19.68) | 536 (21.1) | 360 (14.17) | 250 (9.84) | 302 (11.89) | 218 (8.58) |
| FMC-5xx3 | 600 (23.62) | 634 (24.96) | 460 (18.11) | 300 (11.81) | 315 (12.40) | 230 (9.06) |
| FMC-5xx4 | 800 (31.50) | 828 (32.6) | 640 (25.2) | 410 (16.14) | 325 (12.80) | 240 (9.45) |
| FMC-5xx5 | 900 (35.43) | 928 (36.54) | 700 (27.56) | 490 (19.29) | 350 (13.78) | 265 (10.43) |
| FMC-5xx6 | 1.130 (44.49) | 1.156 (45.51) | 860 (33.86) | 660 (25.98) | 370 (14.57) | 285 (11.22) |
| FMC-5xx7 | 1.410 (55.51) | 1.450 (57.09) | 1.200 (47.24) | 900 (35.43) | 400 (15.75) | 316 (12.44) |
Kích thước thực tế có thể thay đổi theo cấu hình áp suất, kiểu kết nối và phương án lắp đặt. Cần tham khảo bản vẽ kích thước tương ứng với mã thiết bị trước khi thiết kế đường ống.
6. Kiểu kết nối và quy cách đặt hàng
Theo quy tắc mã đặt hàng được cung cấp:
-
A: Mặt bích ANSI.
-
D: Mặt bích DIN.
-
J: Mặt bích JIS.
-
S: Kết nối vệ sinh Sanitary, áp dụng cho phiên bản đo chất lỏng tương thích.
-
-HART: Tùy chọn giao tiếp HART.
-
-R: Tùy chọn bộ hiển thị/bộ truyền tín hiệu lắp rời.
Ví dụ: FMC-5203LA-HART-R là mã được catalogue minh họa cho đồng hồ đo chất lỏng DN40 (1-1/2"), mặt bích ANSI, độ chính xác 0,2%, giao tiếp HART và bộ hiển thị lắp rời.
Khi đặt hàng, cần xác nhận đầy đủ loại môi chất, lưu lượng nhỏ nhất/lớn nhất, kích thước đường ống, áp suất, nhiệt độ, kiểu kết nối, nguồn cấp và giao tiếp tín hiệu. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước đường ống.
7. Ứng dụng của OMEGA FMC-5000-Series
FMC-5000-Series có thể được xem xét cho các ứng dụng sau, tùy thuộc vào phiên bản và điều kiện vận hành:
-
Thực phẩm và đồ uống: định lượng nguyên liệu lỏng, phối trộn và kiểm soát lưu lượng trong dây chuyền.
-
Dược phẩm và hóa chất: giám sát lưu lượng khối lượng, hỗ trợ kiểm soát quá trình định lượng.
-
Dầu khí và công nghiệp hóa dầu: đo lưu lượng khối lượng của môi chất tương thích.
-
Hệ thống khí công nghiệp: đo lưu lượng khí theo đúng dải đo và điều kiện tham chiếu.
-
Dây chuyền tự động hóa: tích hợp tín hiệu đo vào hệ thống PLC, SCADA hoặc hệ thống giám sát quá trình thông qua giao tiếp tương thích.
8. Tư vấn lựa chọn thiết bị
Để lựa chọn đúng model FMC-5000-Series, cần xác định loại môi chất, dải lưu lượng theo kg/h, độ chính xác yêu cầu, áp suất và nhiệt độ làm việc, kích thước đường ống, kiểu kết nối và yêu cầu truyền thông. Với ứng dụng đo khí, cần cung cấp thêm điều kiện vận hành hoặc điều kiện tham chiếu như STP để xác định dải đo phù hợp.
9. Liên hệ LTD Automation
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC – LTD Automation
LTD Automation cung cấp giải pháp thiết bị đo lường và tự động hóa công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình theo yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
-
Website: https://ltdautomation.com.vn
-
Email: sale09@ltdautomation.com.vn
-
Điện thoại: 0916 597 556
-
Người liên hệ: Mr. Tú – Sales Engineer
LTD Automation – Leading Technology – Leading Development
Liên hệ LTD Automation để được hỗ trợ kiểm tra mã model, cấu hình kết nối, dải lưu lượng và lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng khối lượng OMEGA FMC-5000-Series phù hợp với hệ thống của bạn.





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn

















