|
NO. |
Parts Number |
Brands |
|
1 |
IC693CPU350 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
2 |
IC693APU300 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
3 |
IC693ALG442 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
4 |
IC693PBM200-DE |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
5 |
IC695CPU315 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
6 |
IC695PBM300 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
7 |
IC695ALG600 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
8 |
IC693MDL646 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
9 |
IC693MDL740 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
10 |
IC693MDL940 |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
11 |
IC693MDL655-G |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
12 |
IC693MDL753-G |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
13 |
HE693THM809-C |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
|
14 |
IC693PWR331E |
GE IP, GE Fanuc Việt Nam |
- List hang Bently Nevada Vietnam Gia San (25.02.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt NAm, 094-100, 097-100 (25.02.2021)
- List hàng RAMSEY Vietnam Giá Tốt (25.02.2021)
- Towaseiden Vietnam, TSS-A1SA-100, Cảm ứng mức loại điện dung, Đại lý Towaseiden Việt Nam (24.02.2021)
- Matsui Vietnam, HD-M250, DMZ2-240A, JL4-5VC-A-2, MGC-30W, Đại lý Matsui Việt Nam (24.02.2021)
- Valcom Vietnam, F34N-S, Đồng hồ điều khiển kĩ thuật số (24.02.2021)
- MEGGITT Vietnam, 200-510-SSS-1Hh, 200-560-000-1Hh, Đại lý MEGGITT Việt NAm (24.02.2021)
- Unitronics Vietnam, V1040-T20B, V200-18-E3XB, EX-A2X, IO-RO16, Đại lý Unitronics Việt Nam (24.02.2021)
- (Raytek) Fluke Process Instrument, E1RL-F2-V-0-0, E-ETHCB10, RAYMI31002MSF1, Đại lý Raytek Vn (24.02.2021)
- Aichi Tokei Denki Vietnam, TBX30/ R3, TBX-SS-B, TBZ60-0, Đại lý Aichi Tokei Denki Việt NAm (24.02.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




