Ngày đăng: 02:46 PM, 31/07/2020
| PRO1842AS | MOVABLE LED LIGHTS_Prometheus lamp | đèn Led có thể di chuyển_Prometheus | Gimax Việt Nam |
| EFL16024RC6/N | MOVABLE LED LIGHTS_FINCA LED with punching clamp | đèn Led có thể di chuyển_Đèn LED FINCA có kẹp đột | Gimax Việt Nam |
| EFL16024RC/N | Gimax Việt Nam | ||
| EFL16428RC6/N | Gimax Việt Nam | ||
| EFL16428RC/N | Gimax Việt Nam | ||
| EFLN122411S | MOVABLE LED LIGHTS_NanoLed with cable and plug | đèn Led có thể di chuyển_NanoLed với cáp và phích cắm | Gimax Việt Nam |
| EFLN122413S | Gimax Việt Nam | ||
| EFLN121116S | Gimax Việt Nam | ||
| EFLN12221AS | Gimax Việt Nam | ||
| EFLN1224RC6/N | MOVABLE LED LIGHTS_NanoLed with punching clamp | đèn Led có thể di chuyển_NanoLed với kẹp đột | Gimax Việt Nam |
| EFLN1224RC/N | Gimax Việt Nam | ||
| EFLN1248RC6/N | Gimax Việt Nam | ||
| EFLN1248RC/N | Gimax Việt Nam | ||
| SATN240222AS | MOVABLE LED LIGHTS_Saturn lamp with stand | đèn Led có thể di chuyển_Đèn Saturn có chân đế | Gimax Việt Nam |
| ATL962AS | PORTABLE LED LIGHTS_Atlas | đèn xách tay_Atlas | Gimax Việt Nam |
| CPLL061221AS/EM | PORTABLE LED LIGHTS_Series SIRIO CPLLH with battery | đèn xách tay_Series SIRIO CPLLH kèm pin | Gimax Việt Nam |
| CPLL061221AS/EM/R | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN0912421S | PORTABLE LED LIGHTS_Series Sirio LED CPLL Tube Ø 50 mm | đèn xách tay_Series Sirio LED CPLL đường kính ống Ø 50 mm | Gimax Việt Nam |
| CPLLN1212421S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN1812421S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN3622421S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN0914823S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN1214823S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN1814823S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN3624823S | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN091222AS | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN121222AS | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN181222AS | Gimax Việt Nam | ||
| CPLLN362222AS | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN1212400 | TUBULAR LED LIGHTING IN METHACRYLATE_Series SIRIO LED BLSMN Tube Ø 60 mm | đèn xách tay_Series Sirio LED BLSMN đường kính ống Ø 60 mm | Gimax Việt Nam |
| BLSMN1812400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN2622400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN4032400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN1214800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN1814800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN2624800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN4034800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN1212200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN1812200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN2622200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLSMN4032200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN1212400 | TUBULAR LED LIGHTING IN METHACRYLATE_Series SIRIO LED BLMMN Tube Ø 70 mm | đèn xách tay_Series Sirio LED BLSMN đường kính ống Ø 70 mm | Gimax Việt Nam |
| BLMMN1812400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN2622400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN4032400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN1214800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN1814800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN2624800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN4034800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN1212200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN1812200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN2622200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMMN4032200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN1212400 | TUBULAR LED LIGHTING IN BOROSILICATE GLASS_Series SIRIO LED BLMBN Tube Ø 70 mm | Máy móc chiếu sáng trong thủy tinh borosilicate_SIRIO LED BLMBN đường kính Ø 70 mm | Gimax Việt Nam |
| BLMBN1212400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN2622400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN4032400 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN1214800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN1814800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN2624800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN4034800 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN1212200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN1812200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN2622200 | Gimax Việt Nam | ||
| BLMBN4032200 | Gimax Việt Nam |
Bài viết khác
- 5G-1007-0-0-0-2A I 56-0415-0-0-0-6A Ircon Vietnam (31.12.2020)
- List hàng sẵn giá 30-12-2020 (30.12.2020)
- Provibtech Vietnam, TM0782A-M, TM0702-05, TM591-B00-G00 (30.12.2020)
- 773812 I 773100 I 773400 I 773536 I 773730 I 793700 I 793400 I 793100 I 773400 I 773536 PILZ (30.12.2020)
- BL20-E-8DI-24VDC-P BL20-E-8DO-24VDC-0.5A-P BL20-P3T-SBB BL20-S4T-SBBS BL20-GW-EN-IP BL20-PF-24VDC (30.12.2020)
- Code: 1023668 I 2027193 I 6026008 I 6026007 I 2027721 I 1016806 SICK Vietnam (30.12.2020)
- Replaced code : EP00920MD341A01 TEMPOSONICS E-Serie Gen II EP (EPM0920MD601A0) MTS Sensor Việt Nam (30.12.2020)
- P/N: CMBL70MT (w/o lamp) I P/N: CAS-150 I P/N: CALB-100 I P/N: CMR-4ST I P/N: CMAD-1 Appleton (29.12.2020)
- MEECO Vietnam, MEECO Việt Nam, AquaVolt +, Thiết bị đo khí (29.12.2020)
- UA0RGR UA0RGR UCB5R, UCB9R UH0R UPG0R UPG0R VA1348R VA1548R VA1648R Appleton (29.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




