|
1 |
Khớp nối bi chữ thập trục các đăng |
100-5C-2 |
|
2 |
Dây cu roa điều hòa |
11LL-91440 |
|
3 |
Lọc hút thủy lực |
31LP- 60200 |
|
4 |
Lọc hồi thủy lực |
31LH- 60070/31LH- 60071 |
|
5 |
Lọc phanh |
31LM-40090 |
|
6 |
Bình ắc quy GS 100AH x 12V |
21E6-20270 |
|
7 |
Giảm giật lai hộp số và động cơ |
11LP-00090 |
|
8 |
Vấu lai hộp số |
ZGAQ-01389 |
|
9 |
Bạc ắc giữa |
61LG-10090 |
|
10 |
Bạc ắc dưới |
X112-652061 |
|
11 |
Phớt chắn bụi ắc giữa |
Y020-090211 |
|
12 |
Phớt chắn bụi ắc cuối |
Y020-065111 |
|
13 |
Goăng chắn mỡ |
S631-100001 |
|
14 |
Bạc cần nâng trên |
61LG-10070 |
|
15 |
Bạc cần nâng giữa |
61LF-10100 |
|
16 |
Bạc cần nâng dưới |
61LG-10080 |
|
17 |
Phớt chắn bụi cần nâng dưới |
Y020-065111 |
|
18 |
Phớt chắn bụi cần nâng trên |
Y020-070011 |
|
19 |
Nắp thùng dầu |
4895459 |
|
20 |
Goăng nắp thùng dầu |
S631-100001 |
|
21 |
Goăng nắp thùng dầu |
4895461 |
|
22 |
Lọc điều hòa ngoài |
71LM-00290/71LM-00290-P/11K6-91451 |
|
23 |
Dây cu roa điều hòa |
11LQ-90380 |
|
24 |
Lọc hút thủy lực |
31LQ- 60160 |
|
25 |
Lọc hồi thủy lực |
31LQ- 60910 |
|
26 |
ắc quy GS 200AH x 12V |
21LQ-50100 |
|
27 |
Chổi gạt nước mưa |
21LM-27060/21LM-37060 |
|
28 |
Má phanh ( phanh đĩa) |
ZGAQ-01618 |
|
29 |
Bóng đèn |
21EK-10290 |
|
30 |
Bạc ắc giữa |
61LH-10100 |
|
31 |
Phớt chắn bụi ắc giữa |
Y020-110211 |
|
32 |
Phớt chắn bụi ắc trên |
S700-110309 |
|
33 |
phớt chắn bụi ắc dưới |
Y020-080011 |
|
34 |
Bạc ắc trên |
X112-802125 |
|
35 |
Bạc ắc dưới |
X112-802100 |
|
36 |
Phớt chắn bụi cần nâng trên |
Y020-120211 |
|
37 |
Phớt chắn bụi cần nâng dưới |
Y020-110211 |
|
38 |
Bạc ắc cần nâng trên |
61LH-10070 |
|
39 |
Bạc ắc cần nâng giữa |
61LH-10080 |
|
40 |
Bạc ắc cần nâng dưới |
61LH-10090 |
|
41 |
Vú mỡ |
S651-810002 |
|
42 |
Goăng chắn mỡ |
61Q6-06570 |
|
43 |
Lọc dầu động cơ |
6136-51-5121 |
|
44 |
Lọc nhiên liệu |
600-311-8321 |
|
45 |
Lọc gió |
600-181-2500 |
|
46 |
Lọc dầu số |
07063-01054 |
|
47 |
Lọc thủy lực |
07063-01100 |
|
48 |
Lọc nước |
600-411-1151 |
|
49 |
Lọc gió điều hòa |
17M-911-3530 |
|
50 |
Dây đai điều hòa |
04120-43128 |
|
51 |
Dây đai cánh quạt |
04121-22276 |
|
52 |
Bình ắc quy GS 150AH-12V |
GS 150AH-12V |
|
53 |
Goăng chắn mỡ cần nâng |
61Q6-06540 |
- WZS 70, WZS 700, SF40, RS 700, RS50, Đại lý Ulmer Werkzeugschleiftechnik Vietnam (09.01.2021)
- Model: TBX30/R3 I TBX100/L Turbine Gas Meter Aichi Tokei Denki Vietnam (08.01.2021)
- ONICON Vietnam, F-1100-11-D4-2221-SPC, SYS-10-1322-1101, Đại lý Onicon (08.01.2021)
- Bently Nevada Vietnam, Scout140ex-05-none, Scout 140 Ex Portable Analyzer (08.01.2021)
- Ulmer Werkzeugschleiftechnik, Đại lý Ulmer Werkzeugschleiftechnik Vietnam (08.01.2021)
- 144-901-000-282 I 922-153-000-202/5000 I 200-560-000-113 I 111-402-000-013-A1-B1-C072-D000-E050-F2-G (07.01.2021)
- LMGZ313.25K.80.H15 I Model: LMGZ310.3000.50 I Model: LMGZ310.3000.50.H13 FMS Vietnam (07.01.2021)
- List hàng giá sẵn T1/2021 (07.01.2021)
- List hàng Rosemount tháng 1 2021 (06.01.2021)
- List hàng tháng 1 2021 List 2 (06.01.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




