|
STT |
Product |
Contain |
Manu |
|
1. |
Linear motor P01-37x240/360x560 |
PS01-37x240 stator, cable 1.5m, connector P/10(m) |
Linmot |
|
PL01-20x700/620 slider "standard" |
Linmot |
||
|
PS01-37x240 stator, cable 1.5m, connector P/10(m) |
Linmot |
||
|
PL01-20x700/620 slider "standard" |
Linmot |
||
|
2. |
Linear motor P01-37x240/560x760 |
PS01-37x240 stator, cable 1.5m, connector P/10(m) |
Linmot |
|
PL01-20x900/820 slider "standard" |
Linmot |
||
|
3 |
Linear motor P01-37x240/1060x1260 |
PS01-37x240 stator, cable 1.5m, connector P/10(m) |
Linmot |
|
PL01-20x1400/1320 slider "standard" |
Linmot |
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA3021, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA1011, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2005 CT, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2000 Ex, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- Máy đo cân bằng di động cho tần số thấp, 7130, 7135, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Bộ khuếch đại đo độ rung, 4035-50, 9400-4, 8100, 7102A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo gia tốc, 2502-01, 2502-2, 2502-03, 1607, 1607A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Hệ thống phân tích rung động cho thang máy, 6601, 8100, 1022A, 1422A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy cân bằng động, 7102B, 7135A, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo độ rung, 1592, 2502, 2503, 2590B, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




