|
STT |
TÊN HÀNG HÓA MÃ HÀNG |
HÃNG |
|
1 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch ZLA01A4J |
Honeywell |
|
2 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch LSA4L |
|
|
3 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch LSXA3K |
|
|
4 |
Limit Switch LSA4L, EQ 156,ENCL 3,4,4X,6P,13, 600AC |
|
|
5 |
Limit Switch LSXA3K, 720VA - 620VAC, Max |
|
|
6 |
Limitswitch cho van BSO GLAA20A1B |
|
|
7 |
Công tắc mức/Level Switch PLL10461A5BZ-0850-0650 |
AMETEK |
|
8 |
Công tắc đo mức PLL10000DB1H |
|
|
9 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch DXP-T21GNMB |
TOPWORX-Emerson |
|
10 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch XDXP-MX1GN4B |
|
|
11 |
Công tắc tiệm cận/Proximity Switch GO SERIES 7G-23523-A3 |
|
|
12 |
Công tắc mức/Level Switch NOXB3F-PB30-BKA, Input:120VAC, 50/60Hz; Output:15Amp; |
MAGNETROL |
|
13 |
Công tắc áp suất/Pressure Switch PS2000W-20R-A-1-F-1; Range: 35-200psi |
New-Flow |
|
14 |
Công tắc áp suất/Pressure Switch PS2000W-30R-A-1-F-1; Range: 50-300psi |
|
|
15 |
Công tắc mức/Level Switch FE2-5, DC24V |
NOKEN |
|
16 |
Công tắc mức/Level Switch FR20VS-3P |
|
|
17 |
Công tắc mức/Level Switch FE2-5, DC24V |
|
|
18 |
Công tắc mức/Level Switch SLR460-XH |
|
|
19 |
Bộ chuyển đổi và công tắc mức/Level Switch & Transmitter PRL-101, AC230V |
TOWA SEIDEN |
|
20 |
Công tắc mức/Level Switch PRL-100ED |
|
|
21 |
Công tắc mức/Level Switch FDBFN4S342590 |
FineTek |
|
22 |
Công tắc mức/Level Switch SE141BGMB0350 |
|
|
23 |
Công tắc chống lệch băng ELAP-20N |
MATSUSHIMA |
|
24 |
Công tắc tốc độ/Speed Switch ESPB-041 |
|
|
25 |
Belt Tracking Switch (Công Tắc Theo Dõi Lệch Băng) ELAP-20N |
|
|
26 |
Limit Switch XCK-M3915H29EX, AC 15 |
TELEMECANIQUE |
|
27 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch XCK-M3915H29EX |
|
|
28 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch ALS-200M2 |
Alpha Controls Ltd |
|
29 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch 11-12518-00/GO Switch 10 Series - Fly Ash |
GO Switch-Emerson |
|
30 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch RCH / LAR101060 |
Bindicator |
|
31 |
Công tắc giới hạn/Limit Switch EA700-80100 SDCC clinker |
Namco |
|
32 |
Công tắc lệch băng HES011 |
Kiepe |
|
33 |
Công tắc giới hạn/Limit switch E50AR1 |
Cutler Hammer |
|
34 |
Công tắc mức/Level Switch NRGS 15-1, dải đo 0-100 % |
FLOWSERVE |
|
35 |
Công tắc áp suất/Pressure Switch SAE-11IE-S5-K2. dải đo 0-2 MPa(g) |
Dywer |
|
36 |
Limit Switch 4-SPDT |
JAMESBURY |
|
37 |
Limit Switch XAB16200F, rating : 0.25A ,120V AC, 0.416 A, 48 V DC |
Soldo Control |
- MTS Sensor Vietnam, Đại lý MTS Sensor Việt nam, RHM0170MD631P102 (20.05.2021)
- Orion Italia Vietnam, Đại lý Orion Italia Việt NAm, EVAR-5, SMPR-155 (20.05.2021)
- Wandfluh Vietnam, Đại lý Wandfluh Việt Nam, WDPFA06-ADB-V-10-G24/WD, AS22060b-G24 (20.05.2021)
- Metrix Vietnam, Đại lý Metrix Việt NAm, 5550-411-041, Vibration Sensor (20.05.2021)
- FAIRCHILD Vietnam, Đại lý FAIRCHILD Việt Nam, 30242, Z16830 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BTL1P4W, BTL7-A501-M0900-P-S32 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BTL26WC, BTL7-A501-M0360-P-S32 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BCC06Z9, BCC M435-0000-1A-000-41X475-000 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BHS002H, BES 516-300-S240-D-PU-03 (20.05.2021)
- Balluff Vietnam, ĐẠi lý Balluff Vietnam, BES008L, BES M18MI-PSC80B-S04G (20.05.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




