|
1 |
Bình điều áp |
Model: PD-0085-88-4-14T-0150 |
1 |
Milton Roy |
|
2 |
Bình điều áp |
Model: PD-0085-11-4-16T-0300 |
2 |
Milton Roy |
|
3 |
Bộ màng bơm |
Model: SRPM066 |
1 |
Milton Roy |
|
4 |
Bộ màng bơm |
Model: SRPM069 |
1 |
Milton Roy |
|
5 |
Bộ màng bơm |
Model SRPM081 |
1 |
Milton Roy |
|
6 |
Bộ màng bơm |
Model: SRPM086 |
1 |
Milton Roy |
|
7 |
Bộ màng bơm |
Model SRPM089 |
1 |
Milton Roy |
|
8 |
O-ring S4080095671 |
O-ring S4080095671 |
3 |
Milton Roy |
|
9 |
Cái đệm GM0090-0400 (Part number: S70029) |
Cái đệm GM0090-0400 (Part number: S70029) |
4 |
Milton Roy |
|
10 |
Đế van một chiều bơm GM0090-0400 (Part number: 0240173073N) |
Đế van một chiều bơm GM0090-0400 (Part number: 0240173073N) |
8 |
Milton Roy |
|
11 |
Gioăng van một chiều bơm GM0090-0400 (Part number: S438005172N) |
Gioăng van một chiều bơm GM0090-0400 (Part number: S438005172N) |
8 |
Milton Roy |
|
12 |
Khớp nối 1/2'' van một chiều bơm GM0090-0400 (Part number: 4320236038N) |
Khớp nối 1/2'' van một chiều bơm GM0090-0400 (Part number: 4320236038N) |
8 |
Milton Roy |
|
13 |
Lò so bơm GM0090-0400 (Part number: 08001870017N) |
Lò so bơm GM0090-0400 (Part number: 08001870017N) |
4 |
Milton Roy |
|
14 |
Thanh ngang GM0090-0400 (Part number: S01903850071N) |
Thanh ngang GM0090-0400 (Part number: S01903850071N) |
4 |
Milton Roy |
|
15 |
Bơm mỡ bánh răng chủ máy nghiền |
Assalub 1:65, 102095/N50072 |
1 |
assalub |
|
16 |
Bơm mỡ bánh răng chủ máy nghiền |
assalub 1:65 type 0102094 |
2 |
assalub |
|
17 |
Thiết bị làm mát dầu bơm tuần hoàn tháp hấp thụ |
Thiết bị làm mát dầu bơm tuần hoàn tháp hấp thụ PWO B8THX20/1P-SC-M.P/N 508458 |
2 |
Parker |
- HRT 96M/A-1670-800-44 I HRT 96M/P-1640-800-41 I HT46C/4P-200-M12 I MLD530-RT2M I MLD-M002 Leuze Việt (15.01.2021)
- RHM1400MR021A01 I RFM03340MD531P102 I RFM03150MD531P102 I RFM02530MD531P102 (15.01.2021)
- RPS0150MD531P102 I GBS0300MH051S1G1100SC I RHM0300MD701S1G1100 MTS Sensor (15.01.2021)
- List hàng MTS Sensor , đại lý hãng MTS Sensor tháng 1 2021 (15.01.2021)
- TSAPA12D I T2-1/2B8P I GPB08S15 I DPB07S15 I HTOSB212E003 I ELPB1250PS I GFS-83U-NPIKG GREYSTONE (14.01.2021)
- List hàng sẵn giá 14-01/2021 (14.01.2021)
- Model: BWU3275 I BWU2234 I BWU3274 I BWU2238 I BWU2595 I BWU2427 Bihl+Wiedemann Vietnam (13.01.2021)
- Art No: BWU2045 I BWU2238 I BWU1345 I BWU1412 I BWU2243 I BWU2427 I BWU2234 I BWU3274 Bihl+Wiedeman (13.01.2021)
- Ingenieurbüro Mencke & Tegtmeyer GmbH, Mencke & Tegtmeyer GmbH Việt nAm (12.01.2021)
- List hàng sẵn giá tháng 09-01-2021 (11.01.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




