|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Nhà sản xuất |
Q’ty |
Đơn vị tính |
|
1 |
Van điều khiển 1, cấp xút vào NAOH EJECTOR |
Pneumatically Operated Diaphragm Valve |
NIPPON DAIYA VALVE |
1 |
Cái |
|
2 |
Van điều khiển 2, cấp xút vào NAOH EJECTOR |
Pneumatically Operated Diaphragm Valve |
NIPPON DAIYA VALVE |
1 |
Cái |
|
3 |
Van cấp HCLđầu vào HCL EJECTOR |
Pneumatically Operated Diaphragm Valve |
NIPPON DAIYA VALVE |
1 |
Cái |
|
4 |
Bộ truyền động bơm POLYMER |
Hãng: TOHKEMY CORPORATION |
TOHKEMY CORPORATION |
2 |
Bộ |
|
5 |
Bộ truyền động bơm JAVEN |
Hãng: TOHKEMY CORPORATION |
TOHKEMY CORPORATION |
2 |
Bộ |
|
6 |
Bộ truyền động bơm PAC |
Hãng: TOHKEMY CORPORATION |
TOHKEMY CORPORATION |
2 |
Bộ |
|
7 |
Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp HCl |
Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp HCl của bơm có model bơm: TSM-23P-HP-FP5-Z40 |
TOHKEMY CORPORATION |
1 |
Bộ |
|
8 |
Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp HCl |
Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp HCl của bơm có model bơm: TSM-23P-HP-FP5-Z40 |
TOHKEMY CORPORATION |
1 |
Bộ |
|
9 |
Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp NaOH |
Loại cụm chi tiết cho bơm có mã hiệu bơm: TSM-241P-RP-FM5-Z40 |
TOHKEMY CORPORATION |
1 |
Bộ |
|
10 |
Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp NaOH |
Loại cụm chi tiết cho bơm có mã hiệu bơm: TSM-241P-RP-FM5-Z40 |
TOHKEMY CORPORATION |
1 |
Bộ |
|
11 |
Vành chèn cơ khí |
MG12/35-G60 Q1Q1EGG |
EagleBurgmann |
2 |
Bộ |
|
12 |
Vành chèn cơ khí |
MG12/35-G60 Q1Q1EGG |
EagleBurgmann |
2 |
Bộ |
|
13 |
Vành chèn cơ khí |
MG12/35-G60 Q1Q1EGG |
EagleBurgmann |
2 |
Bộ |
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-10SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1032, RXH-1132, RXH-1232, RXH-1632, RXH-1 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1720, RXH-1025, RXH-1125, RXH-1625, RXH-17 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1715, RXH-1020, RXH-1120, RXH-1220, RXH-16 (14.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1710, RXH-1015, RXH-1115, RXH-1215, RXH-16 (14.08.2021)
- F490A, RSCC-5T, RSCC-5T Unipulse, F490A Unipulse, Unipulse Việt Nam, Unipulse Vietnam (13.08.2021)
- PVMET 150, EKO MS-80, Weather station, RainWise Vietnam (13.08.2021)
- Bộ điều chỉnh nguồn điện kỹ thuật số, TPP3-250, Para-Ent Vietnam, TPP3-250 Para-Ent, Digital Power R (13.08.2021)
- KMI-15HT3F, I02HT1DUK, Motor Higen, Higen Vietnam (13.08.2021)
- HM280-4-B, Handex Air Index, HM280-4-B Hanshin Robo Tech Vietnam, Hanshin Robo Tech Việt Nam (13.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




