Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 03:02 PM, 13/04/2020
STT Danh mục hàng hóa Q'ty Đơn vị tính Mô tả hàng hóa
1 Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly) 1 Bộ Type: SB330-20A1/112U-330A, sức chứa: 20l, Oder No.: 2056647, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar)
NSX: Hydac
2 Túi chứa khí Nitơ bình tích năng thủy lực (Bladder assembly) 1 Bộ Type: SB330-32A1/112U-330A, Capacity: 32l, Oder No.: 2046498, Nhiệt độ: -10/80 độ C, Áp suất: 330 bar)
NSX: Hydac
3 Bộ chỉ thị tốc độ phía đầu tuabin chính 1 Bộ Model: DF9011;  Number: 2T-D600K0025; điện áp Nguồn 220VAC, công suất định mức 100MW - 1000MW, tốc độ đo rpm
NSX: DEA
4 Khối điều khiển hành trình đóng mở van 1 Bộ Khối điều khiển hành trình đóng mở van:  T close: 100-250Nm T open: 100-250Nm  ( sử dụng cho Van  van Auma SA 14.2-F14)
NSX: Auma
5 Bộ đếm của contactor CR193 3 Cái Code PC Spec. DC220V ; số hiệu đơn đặt hàng (Order No.):  1GE10W0220
NSX: GE
6 Bộ định vị ABB TZIDC 1 Cái Type: V18345-1010551001; Serial no:753823; Double acting/dopplet wirkend
NSX: ABB
7 Bộ định vị ABB TZIDC 1 Cái Type: V18345-1010551001 Serial no:753823 với thông số  IP-Conventer Serial:417461  Double acting/dopplet wirkend
NSX: ABB
8 Bộ định vị khí nén 1 Bộ Sipart PS2 i/p Positionner
 Mã đặt hàng:  6DR5010-0NG00-0AA0 SW;  4.00.01 Iw=4...20 mA;
NSX: Siemens
9 Bộ giám sát điều khiển CBWATCH-2 1 Bộ Alstom Cbwatch 2; 220VDC; mã sản phẩm: 21M141; code 21M141 1HB241006;
NSX: Alstom
10 Bộ hiển thị tốc độ 1 Bộ Model: D211.10 Number: D1419002 ; Điện áp: 18-36 VDC <3 W Firmware: 1.01 Lot nr.: D1419
NSX: Jaquet
11 Bộ hiển thị tốc độ 2 Bộ Item No.: DF9011 tần số làm việc: 50 Hz ÷ 60 Hz Điện áp vào: 90 ÷ 250 VAC; dòng điện: 0.3 A
NSX: DEA
12 Bộ định vị van khí ABB TZIDC 1 Bộ Model : V18345-1010221001 Softw-rev : 3.00 Serial no/Seriennr : 705493 áp suất làm việc : 20…90 psi;  áp lực ra : 1,4…6 bar  tín hiệu vào : analog 4-20 Ma
NSX: ABB
13 Bộ định vị van khí nén 1 Bộ Type: SIPART PS2 i/p Possitioner 6DR5010-ONG00-0AA0; Iw= 4.....20mA; P= 1,4....7bar; nhiêt -30.....+80C; F-Nr: YSNBD208823033
NSX: Siemens
14 Bộ quạt và lọc bụi Rittal SK 3243.100 1 Cái Quạt lọc bụi:  Mã sản phẩm: SK 3243.100 , 323 x 323mm, 510m³/h, 230 V ac, IP54
NSX: Rital
15 Khối nguồn thiết bị phân tích silica 1 Cái Model: ECM 60US24; S/N: K11390345; P/N: 10003548; Điện áp vào: 100-240 VAC; 50/60 Hz; 1.5A; Điện áp ra : 24V; 2.5A, 60W Max; Nguồn: 250 VAC; 1.5 A
NSX: ABB
16 Van điện 1 Cái Type: DZW10-24/WK1; IP67 Serial: 1319942 Torque: 100 Nm tốc độ: 24 r/m Công suất: 0.25 kW Điện áp: 400 V
NSX:  Jan  Kersey Equipment Co., Ltd
17 Cánh tản nhiệt MBA Standby
 ( Xian XD )
12 Bộ Mã hàng PCJ-1800(1500)-25(3)/520
18 Cánh tản nhiệt MBA tự dùng
( Xian XD )
6 Bộ Mã hàng: PC1800-30/520;   Serial number: ZA2013031-1
19 Cáp kết nối PLC S7 200 5 Cái Mã đặt hàng : 6ES7 901-3DB30-0XA0; chuẩn giao tiếp: USB/PPI
20 Cáp lập trình PLC S7 200/300/400 5 Cái Mã đặt hàng: 6ES7972-0CB20-0XA0; chuẩn giao tiếp:  RS485 - PPI / MPI; Giao tiếp với PC: Cổng USB
21 Cartridge 5 Cái Cartridge  ABB, mã hàng: 1ZSC003676-AAV
22 Cuộn đóng (Closing coil của contactor CR193) contactor CR193 3 Cuộn Mã đặt hàng:  1GE10T0220; Điện áp :220VDC ( Cuộn dóng của contactor CR193)
23 Cuộn đóng (Closing release GE P-C2X)  cho máy cắt GE VB2Plus-12 2 Cuộn Mã sản phẩm P- C2X, điện áp 220VDC, điên Trở cuộn coil: 198Ω ( Closing release GE P-C2X)
24 Công tắc phao 1 Cái Model: T31-002N-B1B Serial No.: 709478-03-012 điện áp vào: 120/240 VAC 50/60 Hz; điện áp ra: 10 Amps
25 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo: -6 - 0 MPa Sai số cho phép: 2.5 Serial: BE12127135
26 Đồng hồ áp suất 2 Cái Model: Y-100 Dải đo : 0-16 MPa Class: 1.0 Ren: M20x1.5
NSX: GUANSHAN
27 Đồng hồ áp suất 1 Cái model:  Y-100 Dải đo: 0 - 1,6 Mpa  MC Yu No.000000612  sai số:: ±1.0%  Ren: M20x1.5
NSX: GUANSHAN
28 Đồng hồ áp suất 2 Cái Model: EN 837-1 ; Dải đo: -0.1 ÷ 0.5 S/N: 88351686 CL 1.0
NSX: WIKA
29 Đồng hồ áp suất 4 Cái Dải đo: 0-25 Mpa;  Ren kết nối: M20x1.5 
NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd
30 Đồng hồ áp suất 1 Cái Model: YTN-60; Dải đo: 0 - 25 Mpa; cấp chính xác: 2.5; Đường kính và bước ren: M14x1,5.
NSX: GUANSHAN
31 Đồng hồ áp suất 3 Cái Dải đo : 0-1 Mpa; Class: 1.0; Ren kết nối: M20x1.5
NSX: WIKA
32 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo: 0-40 MPa; Ren kết nối M20x1.5;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd
33 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo:0-1.6 MPa; Ren kết nối M20x1.5;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd
34 Đồng hồ áp suất 1 Cái Dải đo: 0-6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5;
NSX: Chongqing Kunlun Instrumen Co.,Ltd
35 Đồng hồ đo chênh áp 3 Cái Dải đo: 0-0.6 MPa; Áp suất cực đại: 6 MPa; Ren kết nối: M20x1.5;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd
36 Đồng hồ đo nhiệt độ 1 Cái Model: WSS-471C Ranger: 0-150°C NO: 1309467
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd
37 Đồng hồ đo nhiệt độ 3 Cái Model: WSS 574; Dải đo: 0-100 degree C; Chiều dài queo đo: 100 mm; Đường kính well đo: 6 mm; Ren kết nối (male): 20 mm;
NSX: Shanghai Automation Instrument Co., Ltd
38 Đồng hồ đo nhiệt độ 4 Cái Model: WSS 581; Dải đo: 0-200 degree C; Chiều dài queo đo: 350 mm; Đường kính queo đo: 8 mm; Ren kết nối (female): 14 mm;
NSX: Dongqi Auxiliary Machinery Division
39 Đồng hồ đo nhiệt độ 1 Cái Model: WSS-5611A;  Dải đo: 0÷400 ℃
NSX: Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd
40 Phao mức nước 4 Cái Type: Float switch 16(8)A; 250VAC, nhiệt độ làm việc  0÷80 ℃
NSX: Mro.HK
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo