|
Tên vật tư |
Quy cách, đặc tính kỹ thuật |
Đvt |
SL |
Xuất xứ |
|
Pyrometer lò nung |
Cảm biến: PQ31 AF2. 800-2000oC |
Cái |
1 |
Keller-Đức
|
|
Giám sát tốc độ rô to cân than |
II502A (bao gồm cáp kết nối) |
Cái |
1 |
IFM- Đức |
|
Sensor giám sát |
Model : IG5398 |
Cái |
2 |
|
|
Giám sát tốc độ |
Typ: IIT20A |
Cái |
1 |
IFM |
|
Giám sát lưu lượng nước |
SI 1000 SID 10ABFPKG/US 100 IPF; U: 20-36VDC |
Cái |
1 |
|
|
Thiết bị giám sát vị trí |
Model : BI10-P30SR-VP4X2/S85 |
Cái |
3 |
Turck |
|
Thiết bị giám sát vị trí |
Model : MP-10H-VP4X |
Cái |
3 |
|
|
Giám sát tốc độ |
Type: XS1-M18DA210 |
Cái |
1 |
Farnell |
|
Giám sát độ trượt vành băng đa lò |
Model : WLCL-G. A600 |
Cái |
1 |
Omron |
|
Sensor giám sát vị trí |
Model : BES 516-326-S4-C |
Cái |
1 |
Balluff |
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu giám sát hành trình ghi |
Model : BTL5-P-5500-2 (GS hành trình ghi) |
Cái |
1 |
|
|
Sensor giám sát vị trí |
Type: BES 516-356-S4-C; OrderNo: BES 516-356-S4-C |
Cái |
1 |
|
|
Bo mạch chuyển đổi điện/quang |
Type: BVT 250/2 |
Cái |
1 |
Ernitec |
|
Bo mạch chuyển đổi điện/quang. |
Bo mạch chuyển đổi điện/quang. Type: BVT 250/2 |
Cái |
2 |
ERNITEC-Đức |
|
Senso giám sát |
Sensor giám sát bao Model : CDR-30X; 10-30VDC |
Cái |
2 |
Fotex |
|
Cáp kết nối |
Cáp kết nối VK 01/K; Lenghth: 2,5m. No: 514292 |
Cái |
1 |
Hydac- EU |
|
Cáp kết nối |
Cáp kết nối: Model : ZBE 06-02. Order-No:60067920 |
Sợi |
2 |
Hydac-EU |
|
Đầu nối tín hiệu van áp suất thủy lực tie-rod nghiền liệu, nghiền than |
Model : GDME2011-AFGB1 |
Cái |
2 |
Hirschmann-EU |
|
Bộ chuyển đổi quang điện A8000 |
Model : PSEM-EG-RS232 |
Bộ |
1 |
|
|
Thiết bị đo dòng tín hiệu |
Model : MCR SL-S-1/5-I-DCI-24 |
Bộ |
1 |
Phoenixcontact |
- A5S13B90-06,A5S31B90,D124.1S2U2M (D 12,4.1S2 U2 M),A5S05B90,D124.1S5U1,D124.1S2U2M,E1594,E1553 (26.10.2020)
- 19000006.230/50-60 Coil , K322692 Kit for valve 8316P074.100-240, 8316P074.100-240.AC/DC Valve (26.10.2020)
- Power supply 6020-3002-10 Replaces P/N G 602.1, Flame amplifier 6020-3001-20 (G 601.D) (24.10.2020)
- List hàng Vibro Meter Viet Nam_List 2 (24.10.2020)
- List hàng tháng 10 2020 list 13 (24.10.2020)
- List hàng MINIMAX (24.10.2020)
- List hàng tháng 10 2020 List 12 (24.10.2020)
- List hàng tháng 10 2020 list 11 (24.10.2020)
- Code: 002C10, Code: 002P10,Code: 002C30,Code: 010G10,Code: 003G10 100% USA Origin PCB Piezotronics (24.10.2020)
- List hàng Honeywell Process tháng 10 2020 (24.10.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




