|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Mô tả hàng hóa |
Manu |
Số lượng |
Đơn vị tính |
|
1 |
Ball valve 25S (van cầu) |
Loại: RKH-25-S-4423 |
PH Industrie-Hydraulik |
5 |
cái |
|
2 |
Ball valve 30S (van cầu) |
Loại: RKH-30-S-4423 |
PH Industrie-Hydraulik |
5 |
cái |
|
3 |
Ball valve 38S (van cầu) |
Loại: RKH-38-S-4423 |
PH Industrie-Hydraulik |
5 |
cái |
|
5 |
Welding nipple Reducing Ø30/Ø25 (nối hàn giảm) |
Loại: SKV-R-30/25x3 |
PH Industrie-Hydraulik |
4 |
cái |
|
6 |
Welding nipple Reducing Ø38/Ø30 (nối hàn giảm) |
Loại: SKV-R-38/30x4 |
PH Industrie-Hydraulik |
8 |
cái |
|
7 |
Bộ chuyển đổi (đo dòng điện) |
Model: CE-VZ01A-52ms |
|
2 |
Bộ |
|
4 |
Bộ chuyển đổi (đo điện áp) |
Model: CE-VM01-52ms |
|
1 |
Bộ |
|
8 |
Bộ giám sát cách điện |
Loại: WJY-3000A 220VDC |
Jurian Erdian |
1 |
bộ |
|
9 |
Loại: WJY-3000A 220VDC |
Loại: JKQ-3000B 110/220VDC |
Jurian Erdian |
1 |
bộ |
|
10 |
Chổi than |
Loại: NCC-634 |
Morgan |
50 |
cái |
|
11 |
Công tắc hành trình |
Loại: XCK-M1 |
Schneider |
1 |
cái |
|
12 |
Công tắc hành trình kích phanh |
Loại: WLCA2-2 hoặc tương đương |
Omron |
16 |
cái |
|
13 |
Công tắc xoay 3 vị trí |
ASW 0302 W62 |
IDEC |
5 |
cái |
|
14 |
Công tắc xoay 4 vị trí |
ASW 040E W62 |
IDEC |
2 |
cái |
|
15 |
Công tắc xoay tự trả |
Loại: ASW 0213 |
IDEC |
2 |
cái |
|
16 |
Contac áp lực |
Loại: HED 8 OA 20/50 K14 KW hoặc tương đương |
Hydac |
4 |
cái |
|
17 |
Đèn báo tín hiệu YW1P, màu đỏ |
Loại: YW1P-1EQM3 |
IDEC |
10 |
cái |
|
18 |
Đèn báo tín hiệu YW1P, màu xanh |
Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu xanh |
IDEC |
4 |
cái |
|
19 |
Contactor CN-50S |
CN-50S |
enfsolar |
1 |
cái |
|
20 |
Contactor CZ0-100/20 |
CZ0-100/20 |
Chint |
2 |
cái |
|
21 |
Contactor JZC3-22dz |
JZC3-22dz |
Tianshui |
2 |
Cái |
|
22 |
CT SIGNAL COLLECTING MODEL |
Loại: CTSM-B V3.1(RS232) |
Shenzen Auto Electric |
1 |
bộ |
|
23 |
Đèn báo tín hiệu AD11-77x31 |
AD11-77x31 |
Chuangde |
5 |
cái |
|
24 |
Đèn báo tín hiệu YW1P, màu xanh |
Loại: YW1P-1EQM3 |
|
12 |
cái |
|
25 |
Lọc dầu đầu bơm |
Loại: WU-1000x100G-J |
|
2 |
cái |
|
26 |
Modul đầu vào analog |
Loại: I-8017H |
icpdas |
1 |
cái |
|
27 |
Modul đầu vào/ra digital |
Loại: I-8054 |
icpdas |
1 |
cái |
|
28 |
Module giao tiếp bộ đếm |
CNTR |
CNTR |
1 |
Bộ |
|
29 |
Module ngõ ra rơle |
Output relay |
Fact engineering |
1 |
Bộ |
|
30 |
Module ngõ vào Analog |
Input Analog |
Koyo |
1 |
Bộ |
|
31 |
Role trung gian+chân đế (Loại: LZX PT570730 220VAC) |
Loại: LZX PT570730 220VAC |
|
8 |
cái |
- PCI-763-16, Bảng chuyển tiếp kênh, EAGLE TECHNOLOGY VIETNAM (17.09.2021)
- A24PF- F43, A24PF- C43, A24PF- D43, A36PF- F43, Reotemp Việt Nam (16.09.2021)
- CURRENT COLLECTOR, 081509-08435, Conductix-Wampfler Vietnam (16.09.2021)
- RH5MA0290M01D601A100, RH5MA0200M01H101A100, RH5MA0150M01H101A100, MTS Sensor Vietnam (16.09.2021)
- UNTCH-10KN, UNTCH-20KN, UNTCH-50KN, LC1111, Loadcell, Unipulse Vietnam (13.09.2021)
- ZFA200N-18MF-YA, ZFA250N-18MF-YB, ZFA250N-18MF-YB, ZFA250N-18MF-YB, ZTS Vietnam (13.09.2021)
- Bộ mã hóa vòng quay, EB58W14-P4TR-1000, Elco Holding Vietnam, Đại lý Elco Holding Vietnam (13.09.2021)
- S520 Rotary Sensor, S520.90.EK500, Positek Vietnam, Positek Việt Nam ,Cảm biến quay Positek (11.09.2021)
- Máy đo khoảng cách tia laser, AMS 3004 40 DP T, Leuze Việt Nam, Đại lý Leuze Việt Nam (10.09.2021)
- 070A02, 356A32, 034K20, PCB Piezotronics Vietnam, Đại lý PCB Piezotronics Vietnam (10.09.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




