|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Mô tả hàng hóa |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Van cánh bướm (Butterfly valve) |
Model: D941F-10C |
2 |
Cái |
Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
|
2 |
Van cánh bướm (Butterfly valve) |
Model: D371J-100 NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
6 |
Cái |
Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
|
3 |
Van cánh bướm (Butterfly valve) |
Model: D941F-10C NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
2 |
Cái |
Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd |
|
4 |
Van xả khí tự động |
Model: QT450 RF NSX: Shanghai kangquan Valve Co. Ltd |
6 |
Cái |
Shanghai kangquan Valve Co. Ltd |
|
5 |
Van an toàn (Safety valve) |
Type: A42Y-16C NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd |
1 |
cái |
Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd |
|
6 |
Van an toàn (Safety valve) |
Type: A42Y-16P NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd |
1 |
cái |
Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd |
|
7 |
Van an toàn (Safety valve) |
Type: ZZYP-16K NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd |
1 |
cái |
Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd |
|
8 |
Bẫy hơi (Steam Trap) |
- Type: TD42F-25C, |
8 |
Cái |
YONGJIA GOOLE VALVE CO.,LTD |
|
9 |
Van cấp liệu |
- Rotating disc valve type: RDV-10; DN200mm, PN10bar NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
56 |
Cái |
Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
|
10 |
Van điện khí nén cân bằng đường sục phiễu thu tro |
Pneumatic double slide valve type : Z644C-10T; DN80mm, PN1.6Mpa NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
8 |
cái |
Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
|
11 |
Van điện khí nén đầu vào đường vận chuyển tro |
Pneumatic butterfly valve: D671X3-16. DN100mm, Pn: 1.6Mpa. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
2 |
Cái |
Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
|
12 |
Van điện khí nén |
Pneumatic double gate slide valve type: Z644C-10T; DN200mm, PN1.6Mpa. T ≤ 425 độ C NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
8 |
Cái |
Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd |
|
13 |
Van bi 1 chiều |
- Model: H14 |
2 |
Cái |
Zhejiang Xinhong Valve & Fitting Co., Ltd |
|
14 |
Gate Valve |
- Type: Z45X-160 |
3 |
cái |
Wonil, Samwoo, AUT Korea |
|
15 |
Van bướm |
- Size: DN300mm, PN16 bar |
1 |
Cái |
Wonil, Hàn quốc |
|
16 |
Van cổng |
- Loại van cổng |
23 |
Cái |
Wonil, Hàn quốc |
|
17 |
Van cổng |
- Loại van cổng |
4 |
Cái |
Wonil, Hàn quốc |
|
18 |
Van cổng |
- Loại van cổng |
18 |
Cái |
Wonil, Hàn quốc |
|
19 |
Bơm xả nước đọng |
Type: SR25 |
2 |
Cái |
Thomas |
|
20 |
Van cánh bướm (Butterfly valve) |
Butterfly valve with pneumatic actuator: code 481 |
1 |
cái |
GEMU Valve |
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, TF-WS, TF-6X, TF-6C, TF-6A, TF-6B (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WAP-ADR, WAP-DA, WAP-DAH, WAP-MG, TF-PC (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WGP-DBS, WGP-RBS, WVP-ADR, WVP-DA, WVP-DAH (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSPA-FALW, WSPA, WSPA-USBC, WGP-BST, WGP-HS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSPA-FVF, WSPA-FHL, WSPA-F2AL, WSPA-F2ALW, WSPA-FAL (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-TGD, WVP-TGS, WSPA-FDR, WSPA-FLV, WSPA-FLVW (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-MP, WVP-MZ, WVP-MS, WVP-RDD, WVP-RDS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WGP-TGS, WGP-RDS, WVP-DC, WVP-LCD, WVP-LCS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WSPA-FMS, WSPA-FMSW, WGP-DC, WGP-MP, WGP-MS (09.08.2021)
- Watanabe Việt Nam, Đại lý Watanabe PTC Vietnam, WVP-PA, WVP-PAD, WVP-PB, WVP-PBS, WVP-PC, WVP-PCS, W (09.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




