|
30 |
Van đầu thoát bơm (Discharge valve catridge) |
Part:000209 |
11 |
Cái |
NEPTUNE |
|
31 |
Tấm đinh hướng màng bơm (Oil Side Back-up Plate) |
Part: 000194. |
2 |
Cái |
NEPTUNE |
|
32 |
Vòng làm kín buồng bơm (Sealing plate backup ring) |
Part: 108019 |
2 |
Cái |
NEPTUNE |
|
33 |
Oring làm kín (Sealing plate O-ring) |
Part number: 100186 |
10 |
Cái |
NEPTUNE |
|
34 |
Oring làm kín (Sealing plate O-ring) |
Part number: 100244 |
8 |
Cái |
NEPTUNE |
|
35 |
Oring làm kín (Sealing plate O-ring) |
Part: 100082 |
4 |
Cái |
NEPTUNE |
|
36 |
Bộ vật tư thay thế cho bơm (Spare part Kit) |
Spare part #002712, |
9 |
Bộ |
NEPTUNE |
|
37 |
van đầu hút (Suction valve catridge) |
Part: 000217 |
11 |
Cái |
NEPTUNE |
|
38 |
Màng bơm (Teflon diaphragm) |
Part: 004108 |
2 |
Cái |
NEPTUNE |
|
39 |
Oring (Valve cap O-ring) |
Part number:100200 |
36 |
Cái |
NEPTUNE |
|
40 |
Oring (Valve seat O-ring) |
Part number: 100204 |
52 |
Cái |
NEPTUNE |
- 2012-A2-80,0-EE-VA-SA49-C-H-N8-0000*MC13+MC16+NK51, 00169391, BÜRKERT Vietnam (09.10.2021)
- List hàng moxa giá tốt T10 (04.10.2021)
- PSMS-M325T, PSMS-M450T, PSMS-R3E1H, Yaskawa Vietnam, Cảm biến công tắc tiệm cận (04.10.2021)
- QE1008-W, QE1008-W-USB-G, QE BOOSTER, Gefran Vietnam, Đại lý Gefran Vietnam (04.10.2021)
- 552100, ISA-10-BB-S-50x50x25-PA-Z02/Y22-1, IS-250-M32/65-X-M32-PTFE/VAb-250C-X02/Y22-0, Rechner Viet (04.10.2021)
- F003867, PC-M-0200, Linear Transducer, Gefran Vietnam, Đại lý Gefran Việt Nam (30.09.2021)
- 8-902850043736, 8-000585209214, 8-00058521421, 8-A01100100971, PINTSCH BUBENZER Vietnam (27.09.2021)
- Van Chụm, HOmatic- Pinch Valve, 41125.211.000, HO-MATIC AG VIETNAM, HO-MATIC AG Việt Nam (27.09.2021)
- 41-OM004-A511-221HR, Đồng hồ đo bánh răng hình bầu dục, Flomec Vietnam, Oval gear meter, Flomec Việt (27.09.2021)
- XG5-A1-01-FD, XG2-A1-01-AC, 50065502, Crowcon Vietnam, Crowcon Việt Nam, Đại lý Crowcon Vietnam (27.09.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




