|
30 |
Van đầu thoát bơm (Discharge valve catridge) |
Part:000209 |
11 |
Cái |
NEPTUNE |
|
31 |
Tấm đinh hướng màng bơm (Oil Side Back-up Plate) |
Part: 000194. |
2 |
Cái |
NEPTUNE |
|
32 |
Vòng làm kín buồng bơm (Sealing plate backup ring) |
Part: 108019 |
2 |
Cái |
NEPTUNE |
|
33 |
Oring làm kín (Sealing plate O-ring) |
Part number: 100186 |
10 |
Cái |
NEPTUNE |
|
34 |
Oring làm kín (Sealing plate O-ring) |
Part number: 100244 |
8 |
Cái |
NEPTUNE |
|
35 |
Oring làm kín (Sealing plate O-ring) |
Part: 100082 |
4 |
Cái |
NEPTUNE |
|
36 |
Bộ vật tư thay thế cho bơm (Spare part Kit) |
Spare part #002712, |
9 |
Bộ |
NEPTUNE |
|
37 |
van đầu hút (Suction valve catridge) |
Part: 000217 |
11 |
Cái |
NEPTUNE |
|
38 |
Màng bơm (Teflon diaphragm) |
Part: 004108 |
2 |
Cái |
NEPTUNE |
|
39 |
Oring (Valve cap O-ring) |
Part number:100200 |
36 |
Cái |
NEPTUNE |
|
40 |
Oring (Valve seat O-ring) |
Part number: 100204 |
52 |
Cái |
NEPTUNE |
- Teledyne LeCroy Vietnam, T3DMM6-5, Digital Multimeters, T3DSO2102 (18.12.2020)
- Delta Ohm Vietnam, HD52.3D, CP52.10, Ultrasonic static anemometer senso (17.12.2020)
- Hans-schmidt Vietnam, Đại lý Hans-schmidt Việt nam, DTS-5000, DTS-1000 (17.12.2020)
- Phase Motion Control Vietnam, U31340C0201, Servo brake motor, Seri No: 268454 (17.12.2020)
- List hàng giá tốt 17-12-2020 (17.12.2020)
- PFA 40.000, Exhaust filter, Pfannenberg Vietnam, 11740001055, Đại lý Pfannenberg (16.12.2020)
- Lõi cho bộ lọc Boll Filter Vietnam, 1.65.1.420.750 DN 250, 1.65.1.420.1000 DN 300, 1140839, 1141124 (15.12.2020)
- 111-402-000-013-A1-B1-C072-D000-E050-F2-G048-H05 I 204-450-000-002-A1-B31-H05-I0 MEGGITT Vietnam (14.12.2020)
- RainWise Vietnam, PVMET 150, Weather station, K&Z CMP11, Pyranometer Sensors (14.12.2020)
- Tylo Vietnam, Thiết bị Tylo Việt Nam, Thiết bị cho phòng xông hơi Tylo, Đại lý Tylo (14.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




