|
Limit switch box và gá đỡ chư U |
PLS10 type: mechanical switchs; |
5 |
bộ |
|
Bộ gia nhiệt quạt sục |
Electric heater assy no A-454 hoặc tương đương |
1 |
bộ |
|
Biến tần |
ACS55-01-05A4-4; |
1 |
cái |
|
Bộ chuyển đổi |
isolated converters 9000U series Input: mA, Output: mA 90V AC to 265V AC 45-65Hz, 24VDC; |
1 |
cái |
|
Công tắc tơ |
Kí hiệu: VBC7-30-01; Hãng sản xuất ABB hoặc tương đương |
2 |
cặp |
|
Công tắc nhiệt độ máy cấp than tường sau |
Model: HS-2A; Hãng sản xuất Thermoway hoặc tương đương |
5 |
cái |
|
Biến tần |
PowerFlex 40; |
1 |
cái |
|
Biến tần |
PowerFlex 70; Cat no: 20A C 8P7 A 0 AYNNNCO; |
2 |
cái |
|
Biến tần |
Model: N700E; Hãng sản xuất Huyndai hoặc tương đương |
2 |
cái |
|
Bộ chuyển đối tín hiệu |
Kí hiệu: SC200; Nhà sản xuất Hach hoặc tương đương |
1 |
bộ |
|
Công tắc nhiệt độ |
Kí hiệu: HL4; Nhà sản xuất Thermoway hoặc tương đương |
2 |
cái |
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-2140, RXE-2150, RXE-2165, RXE-2180, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-2115, RXE-2120, RXE-2125, RXE-2132, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1310, RXH-1315, RXH-1320, RXH-1325, Khớp n (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXE-1310, RXE-1315, RXE-1320, RXE-1325 (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1050, RXH-1650, RXH-1065, RXH-1665, RXH-10 (18.08.2021)
- Showa Giken Việt Nam, Đại lý Showa Giken tại Vietnam, RXH-1040, RXH-1140, RXH-1240, RXH-1640, RXH-17 (18.08.2021)
- M88200, M88200 IRD Mechanalysis, IRD Mechanalysis Vietnam (17.08.2021)
- Đồng hồ đo lưu lượng, RQ2E100A0DDPAX001AS3R, Nitto Seiko Vietnam (17.08.2021)
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-500SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)
- Bộ điều khiển lưu lượng, 3660-1/4SWL-N2-200SCCM-20°C-0, Kofloc Vietnam (17.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




