|
Limit switch box và gá đỡ chư U |
PLS10 type: mechanical switchs; |
5 |
bộ |
|
Bộ gia nhiệt quạt sục |
Electric heater assy no A-454 hoặc tương đương |
1 |
bộ |
|
Biến tần |
ACS55-01-05A4-4; |
1 |
cái |
|
Bộ chuyển đổi |
isolated converters 9000U series Input: mA, Output: mA 90V AC to 265V AC 45-65Hz, 24VDC; |
1 |
cái |
|
Công tắc tơ |
Kí hiệu: VBC7-30-01; Hãng sản xuất ABB hoặc tương đương |
2 |
cặp |
|
Công tắc nhiệt độ máy cấp than tường sau |
Model: HS-2A; Hãng sản xuất Thermoway hoặc tương đương |
5 |
cái |
|
Biến tần |
PowerFlex 40; |
1 |
cái |
|
Biến tần |
PowerFlex 70; Cat no: 20A C 8P7 A 0 AYNNNCO; |
2 |
cái |
|
Biến tần |
Model: N700E; Hãng sản xuất Huyndai hoặc tương đương |
2 |
cái |
|
Bộ chuyển đối tín hiệu |
Kí hiệu: SC200; Nhà sản xuất Hach hoặc tương đương |
1 |
bộ |
|
Công tắc nhiệt độ |
Kí hiệu: HL4; Nhà sản xuất Thermoway hoặc tương đương |
2 |
cái |
- List hàng Beckhoff , đại lý hãng Beckhoff tại Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng Baumer Pites, đại lý hãng Baumer tại Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng SICK PITES Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng tự đông hóa Pitesco (28.11.2020)
- Condition Monitoring Card, CMC 16 P/N: 200-530-SSS-HHh Vibro-Meter Vietnam (28.11.2020)
- Vibro-meter I/O card 4T Model: IOC 4T. PNR: 200-560-000-113 Vibro meter Việt Nam, Meggitt Việt Nam (28.11.2020)
- Proximity tranducer TQ412. Part No: 111-412-000-01-A1-B1-E100-F0-G000-H15 Proximity tranducer (28.11.2020)
- Part no.: 800-151-000-011-B1-C050-D3-E015-F2 I 204-450-000-002-A1-B21-H10-I0 Meggitt Vietnam (28.11.2020)
- FE050-4EA.4I.1 I BPS-100A I Drenag 1800 T I AMYB-5320 I PS3-B6S I200-510-071-113 Type: MPC4 (28.11.2020)
- HRTL 46B/66,200-S12 S-Ex n I HRT 96K/P-1630-800-41 I IHRT 46B/4.01,200-S12 S-Ex n Leuze (28.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




