Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 01:02 PM, 23/04/2020

1

Hỏa quang kế

RAYR3I1MSCL3+ Hãng Raytek (700 độ C-3000 độ C)

2

Lõi lọc

 S-2K150 (gắn trong đầu lấy mẫu)  Filter element type S-2K150. Lenghth: 150mm, material: ceramics, filter porosity: 2μm; PN: 49 32 001

3

Bộ ống bơm nhu động 4/6m;

 Tube Set for peristaltic pump with PVDF tube connection 4/6m; PN: 90P1007

4

Lõi lọc

 P/N: 25-64-50K

5

Lọc màng (bẫy ngưng tụ)

CONDENSATE TRAP WT 20.5 CONNECTIONS BOTH ENDS 1/8' NPT EXTERNAL THREAD MEMBRANE PTFE; PN: 7MB1943-2AC32

6

Hộp phản hồi Remote control

RC-V3-2

7

Bộ nguồn 1 chiều sunwor

S-350-24

8

Modul phản hồi 6J (Rotok IQ40 F25B4 Mk2

43134-04

9

Module Stator/Rotor 5A (Rotok IQ35 F16A Mk2)

5A (Rotok IQ35 F16A Mk2)

10

Chổi than máy phát

LFC554, 25x32x100

11

Puly thang máy

MCG350

12

Van điện từ ASCO Redhat 2/2 8262R232 (6YEJ7) 220VAC Normally Closed, 1/4'' Pipe size

ASCO Redhat 2/2 8262R232 (6YEJ7) 220VAC Normally Closed, 1/4'' Pipe size

13

Bộ chia dầu thủy lực (MOOG)

G761-3033B
Successor Model: G761-3039B
(G761-3033B is obsolete)
Servo valve / Servoventil S63JOGA4VPL

14

Bộ cánh động điều chỉnh quạt gió chính

Mã cánh quạt: 16NA16 (Model của quạt FAF20.4-10-1) 01 bộ gồm 16 cánh và các phụ kiện kèm theo: 96 bu lông, 96 long đen, 32 phớt
- Mã cánh quạt: 16NA16 của nhà sản xuất SHANGHAI ELECTRC BLOWER WORKS CO., LTD

15

Van điện từ Asco Numatic, model L12BB452OG00040

L12BB452OG00040

16

Van điện từ Asco Numatic,L12BA452OG 00040

L12BA452OG 00040

17

Hỏa quang kế

600-3000 độ C (RAY3I1ML2U-Reytek/USA)

18

Van điện từ Emerson (đường kính ống 35mm) V1445; Coil Type AMG; Volts 208-220/208-240; Watts 17/12; HZ 50/60;

V1445; Coil Type AMG; Volts 208-220/208-240; Watts 17/12; HZ 50/60;

19

Cảm biến Loadcell (Siemens) BW 500 (TBSP-500)

Cảm biến Loadcell (Siemens) BW 500 (TBSP-500)

20

Cảm biến tốc độ (Siemens) BW 500 (RBSS)

Cảm biến tốc độ (Siemens) BW 500 (RBSS)

21

Công tắc giới hạn (Switch) S3-1375 Changrong S3-1375 Changrong

Công tắc giới hạn (Switch) S3-1375 Changrong S3-1375 Changrong

22

Công tắc báo đóng cửa ngoài  DS-131; 110VDC

DS-131; 110VDC

23

Khóa cửa PB 161 Door Lock

Khóa cửa PB 161 Door Lock

24

Swich  giới hạn thang máy S3-1370/S3-A1371

S3-1370/S3-A1371

25

Cầu chỉnh lưu cuộn phanh  in put 255 VAC output 130 VDC 3A BEG-561-255-130

130 VDC 3A BEG-561-255-130

26

Đèn sự cố phòng nổ hiệu LM-ZFZD-E4W EEW

LM-ZFZD-E4W EEW

27

Mô đun phân tích nồng độ ôxy  (0-5/25%) for 7MB2337; PN: C9451-A3458-B55

(0-5/25%) for 7MB2337; PN: C9451-A3458-B55

28

Công tắc tơ LJX2-9511, U cuộn hút 36VAC

LJX2-9511, U cuộn hút 36VAC

29

Đầu nối matting connector mã 49054F014S0025

mã 49054F014S0025

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo