|
1 |
Hỏa quang kế |
RAYR3I1MSCL3+ Hãng Raytek (700 độ C-3000 độ C) |
|
2 |
Lõi lọc |
S-2K150 (gắn trong đầu lấy mẫu) Filter element type S-2K150. Lenghth: 150mm, material: ceramics, filter porosity: 2μm; PN: 49 32 001 |
|
3 |
Bộ ống bơm nhu động 4/6m; |
Tube Set for peristaltic pump with PVDF tube connection 4/6m; PN: 90P1007 |
|
4 |
Lõi lọc |
P/N: 25-64-50K |
|
5 |
Lọc màng (bẫy ngưng tụ) |
CONDENSATE TRAP WT 20.5 CONNECTIONS BOTH ENDS 1/8' NPT EXTERNAL THREAD MEMBRANE PTFE; PN: 7MB1943-2AC32 |
|
6 |
Hộp phản hồi Remote control |
RC-V3-2 |
|
7 |
Bộ nguồn 1 chiều sunwor |
S-350-24 |
|
8 |
Modul phản hồi 6J (Rotok IQ40 F25B4 Mk2 |
43134-04 |
|
9 |
Module Stator/Rotor 5A (Rotok IQ35 F16A Mk2) |
5A (Rotok IQ35 F16A Mk2) |
|
10 |
Chổi than máy phát |
LFC554, 25x32x100 |
|
11 |
Puly thang máy |
MCG350 |
|
12 |
Van điện từ ASCO Redhat 2/2 8262R232 (6YEJ7) 220VAC Normally Closed, 1/4'' Pipe size |
ASCO Redhat 2/2 8262R232 (6YEJ7) 220VAC Normally Closed, 1/4'' Pipe size |
|
13 |
Bộ chia dầu thủy lực (MOOG) |
G761-3033B |
|
14 |
Bộ cánh động điều chỉnh quạt gió chính |
Mã cánh quạt: 16NA16 (Model của quạt FAF20.4-10-1) 01 bộ gồm 16 cánh và các phụ kiện kèm theo: 96 bu lông, 96 long đen, 32 phớt |
|
15 |
Van điện từ Asco Numatic, model L12BB452OG00040 |
L12BB452OG00040 |
|
16 |
Van điện từ Asco Numatic,L12BA452OG 00040 |
L12BA452OG 00040 |
|
17 |
Hỏa quang kế |
600-3000 độ C (RAY3I1ML2U-Reytek/USA) |
|
18 |
Van điện từ Emerson (đường kính ống 35mm) V1445; Coil Type AMG; Volts 208-220/208-240; Watts 17/12; HZ 50/60; |
V1445; Coil Type AMG; Volts 208-220/208-240; Watts 17/12; HZ 50/60; |
|
19 |
Cảm biến Loadcell (Siemens) BW 500 (TBSP-500) |
Cảm biến Loadcell (Siemens) BW 500 (TBSP-500) |
|
20 |
Cảm biến tốc độ (Siemens) BW 500 (RBSS) |
Cảm biến tốc độ (Siemens) BW 500 (RBSS) |
|
21 |
Công tắc giới hạn (Switch) S3-1375 Changrong S3-1375 Changrong |
Công tắc giới hạn (Switch) S3-1375 Changrong S3-1375 Changrong |
|
22 |
Công tắc báo đóng cửa ngoài DS-131; 110VDC |
DS-131; 110VDC |
|
23 |
Khóa cửa PB 161 Door Lock |
Khóa cửa PB 161 Door Lock |
|
24 |
Swich giới hạn thang máy S3-1370/S3-A1371 |
S3-1370/S3-A1371 |
|
25 |
Cầu chỉnh lưu cuộn phanh in put 255 VAC output 130 VDC 3A BEG-561-255-130 |
130 VDC 3A BEG-561-255-130 |
|
26 |
Đèn sự cố phòng nổ hiệu LM-ZFZD-E4W EEW |
LM-ZFZD-E4W EEW |
|
27 |
Mô đun phân tích nồng độ ôxy (0-5/25%) for 7MB2337; PN: C9451-A3458-B55 |
(0-5/25%) for 7MB2337; PN: C9451-A3458-B55 |
|
28 |
Công tắc tơ LJX2-9511, U cuộn hút 36VAC |
LJX2-9511, U cuộn hút 36VAC |
|
29 |
Đầu nối matting connector mã 49054F014S0025 |
mã 49054F014S0025 |
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 61 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 60 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 59 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 58 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 57 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 56 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 55 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 54 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 53 (21.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 52 (19.10.2019)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




