|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Cảm biến giám sát rung động |
330104-00-05-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
2 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
3 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
4 |
Cảm biết đo vị trí |
330703-000-050-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
5 |
Cảm biến giám sát độ di |
330876-02-10-01-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
6 |
Cảm biến giám sát rung động |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
7 |
Cảm biến tiệm cận |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
8 |
Cảm biến giám sát di trục |
330103-A00-B04-C10-D02-E00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
- 142U3A300BACAA165240 Vietnam,S32-1300-01R Vietnam,S32-1300-02L Vietnam,210 Probe Vietnam (28.07.2020)
- List hàng tháng 7 list 12 (28.07.2020)
- List hàng tháng 7 list 11 (28.07.2020)
- List hàng tháng 7 list 10 (28.07.2020)
- List hàng tháng 7 list 9 (28.07.2020)
- List hàng tháng 7 list 8 (28.07.2020)
- List hàng tháng 7 List 7 (27.07.2020)
- R-U16 Vietnam,R-TC8 Vietnam,R-A/D8 Vietnam,Gefran Vietnam (27.07.2020)
- 85H02019 Vietnam,85H02011 Vietnam,Valbia Vietnam (27.07.2020)
- Valbia Vietnam,82SR0079 Vietnam,82SR0110 Vietnam,85H00606 Vietnam,85H02027 Vietnam (27.07.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




