|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Cảm biến giám sát rung động |
330104-00-05-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
2 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
3 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
4 |
Cảm biết đo vị trí |
330703-000-050-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
5 |
Cảm biến giám sát độ di |
330876-02-10-01-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
6 |
Cảm biến giám sát rung động |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
7 |
Cảm biến tiệm cận |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
8 |
Cảm biến giám sát di trục |
330103-A00-B04-C10-D02-E00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
- IFM Vietnam,SI5000,IIT225,IFT206,IGT247,EVC005 (21.07.2020)
- Metrix Vietnam,Mech Switch 5550-111-010,ST5484E-151-132-XX-M1376 (21.07.2020)
- Nadi Vietnam,C90I60D0C,DELCO REMY,10461068-42MT (21.07.2020)
- GEOKON Vietnam,4675LV-1-150MM,02-335VT8-M (21.07.2020)
- List hàng tháng 7 List 4 (21.07.2020)
- List hàng tháng 7 List 3 (21.07.2020)
- List hàng Geokon (21.07.2020)
- Rubsamen & Herr Vietnam, đại lý Rubsamen & Herr List 2 (21.07.2020)
- Rubsamen & Herr Vietnam, đại lý Rubsamen & Herr List 1 (21.07.2020)
- Sensor Electronics Process Gas Analyzers, Sensor electronics Vietnam (21.07.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




