|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Cảm biến giám sát rung động |
330104-00-05-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
2 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
3 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
4 |
Cảm biết đo vị trí |
330703-000-050-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
5 |
Cảm biến giám sát độ di |
330876-02-10-01-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
6 |
Cảm biến giám sát rung động |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
7 |
Cảm biến tiệm cận |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
8 |
Cảm biến giám sát di trục |
330103-A00-B04-C10-D02-E00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
- List hàng sẵn kho_List 18 _Tháng 9 /2019 (16.09.2019)
- List 18 hàng sẵn kho _Có sẵn giá (11.09.2019)
- List hàng sẵn kho 17_Có sẵn giá (11.09.2019)
- List hàng sẵn kho _Có sẵn giá_List 16 (11.09.2019)
- List hàng sẵn kho 15_Có sẵn giá (11.09.2019)
- List 14 hàng sẵn kho _Có sẵn giá (10.09.2019)
- PCE Instrument Vietnam Partlist 3 (10.09.2019)
- PCE Instrument Vietnam Partlist 2 (10.09.2019)
- PCE Instrument Vietnam Partlist 1 (10.09.2019)
- List 11 hàng sẵn kho (10.09.2019)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




