|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Cảm biến giám sát rung động |
330104-00-05-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
2 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
3 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
4 |
Cảm biết đo vị trí |
330703-000-050-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
5 |
Cảm biến giám sát độ di |
330876-02-10-01-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
6 |
Cảm biến giám sát rung động |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
7 |
Cảm biến tiệm cận |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
8 |
Cảm biến giám sát di trục |
330103-A00-B04-C10-D02-E00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, HD2013UA, HD2013UD, HD2015, HD2015.5K, HD2015.5K.1 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, HD2010.SFI, HD2010UC.Kit1, HD2010UC.Kit2 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, HD2003.78, HD2003.79K, HD2003.83, HD2003.83.1 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, HD2001.3TC2.10, HD2001.3TC2.2, HD2001.3TC2.5, HD2001.3 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, DO9847, FCM12.4, FCM12.8, HD103P, HD103T.0 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, CPM8.5, DELTALOG10, DELTALOG11, DELTALOG12 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, CPM12AA5.5D, CPM12AA8.10, CPM12AA8.10D (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, CPM12AA4.10D, CPM12AA4.15, CPM12AA4.2, CPM12AA4.20 (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, CP52.C, CP5T, CP9509/BNC, CP9509/S7, CP9509T (23.07.2021)
- Delta Ohm Việt Nam, Đại lý Delta Ohm Vietnam, CP2013.2.10, CP2013.2.5, CP2013-DB, CP22 (23.07.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




