|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Cảm biến giám sát rung động |
330104-00-05-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
2 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
3 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
4 |
Cảm biết đo vị trí |
330703-000-050-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
5 |
Cảm biến giám sát độ di |
330876-02-10-01-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
6 |
Cảm biến giám sát rung động |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
7 |
Cảm biến tiệm cận |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
8 |
Cảm biến giám sát di trục |
330103-A00-B04-C10-D02-E00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
- Pieper-Video Vietnam, FK-CF-3712-2-78-IQ, FRO-7660-38-78-HG-A, FRO-R70-7012-78-HT-M, Đại lý Pieper-V (03.03.2021)
- Module Sigma 5003-MR A051.9060.00 Dosatec Vietnam, A051.9260.00, A051.9070.00 (03.03.2021)
- Bently Nevada Vietnam, 164818-02-40-067-02-01-03-10, Compact Proximity Probe Housing (02.03.2021)
- Endurance infrared sensors E1RL-F2-V-0-0 (Raytek) Fluke Process Instrument Vietnam (02.03.2021)
- List hàng giá sẵn 27-02-2021 (27.02.2021)
- RS Isolsec Vietnam, Current transformer, RS Isolsec Việt Nam, Đại lý RS Isolsec Vietnam (27.02.2021)
- Kuli Vietnam, VK-E, 117.32.000 R, Kuli Việt Nam, Đại lý Kuli Vietnam (26.02.2021)
- VC1100-C11, VS-068, BRÜEL & KJÆR VIBRO Việt Nam, Đại lý BRÜEL & KJÆR VIBRO Vietnam (26.02.2021)
- Seyang Mechatronics Vietnam, Đại lý Seyang Mechatronics Việt Nam, SMVCT30015M, SMVCT30015M (25.02.2021)
- HIRSCHMANN Vietnam, 942148-002, Profibus-Repeater (25.02.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




