|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Cảm biến giám sát rung động |
330104-00-05-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
2 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
3 |
Cảm biến giám sát rung động |
330106-05-30-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
4 |
Cảm biết đo vị trí |
330703-000-050-10-02-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
5 |
Cảm biến giám sát độ di |
330876-02-10-01-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
6 |
Cảm biến giám sát rung động |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
7 |
Cảm biến tiệm cận |
330180-91-00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
|
8 |
Cảm biến giám sát di trục |
330103-A00-B04-C10-D02-E00 |
2 |
Cái |
Bently Nevada |
- Netter Vibration Việt Nam, Thiết bị chính hãng Netter Vibration, Đại lý Netter Vibration Vietnam 2 (04.01.2021)
- Netter Vibration Việt Nam, Thiết bị chính hãng Netter Vibration, Đại lý Netter Vibration Vietnam 1 (04.01.2021)
- OEL Safety Vietnam, OEL Safety Việt Nam, Thiết bị Chính Hãng OEL Safety, Đại lý OEL Safety Vietnam (04.01.2021)
- FMNP733A45E-2 I PM6C3FJ-AAAAAAA I DB20-60F0-0000 Watlow Việt Nam (31.12.2020)
- LVC6JU00000300A I PM8C1KK-1AAADAA I SSR-480-75-AC1 I 65EJTUH010A WATLOW (31.12.2020)
- Model GMCH-25A I GMCH-55A I MJ3-50A I MJ3-75A Matsui Vietnam (31.12.2020)
- Thermocouple type K Model: 1409-1341-18 (Thermocouple 16" P/N: 70900203) Model: 1409-1341-24 (Therm (31.12.2020)
- LMGZ313.25000.65.H15 I Code: 2216 I Code: 22216 I 21213-E1 FMS Vietnam (31.12.2020)
- L4A06BO-5m I BI4F/02 I BI4F/02 Braun Vietnam, đại lý hãng Braun tại Việt Nam (31.12.2020)
- Type: TKW-34 I Type: TKW-46A I Type: TKW-31A I Type: TKW-47-A I Takuwa Vietnam (31.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




