Ngày đăng: 09:14 AM, 19/07/2021
Bently Nevada Vietnam, Bently Nevada Việt Nam, Đại lý Bently Nevada Vietnam, 330525-00, 330180-X1-00, 145004-66, 3500/22-01-01-00, 3500/45-01-00, 3500/50-04-00
| Bently Nevada Việt Nam | Bently Nevada Vietnam | Code: 330525-00 |
| Velomitor XA Piezo-velocity Sensor | ||
| Bently Nevada Việt Nam | Bently Nevada Vietnam | Code: 330180-X1-00, mod 145004-66 |
| Proximitor Sensor | ||
| Bently Nevada Việt Nam | Bently Nevada Vietnam | Code: 3500/22-01-01-00 |
| Transient Data Interface | ||
| Bently Nevada Việt Nam | Bently Nevada Vietnam | Code: 3500/45-01-00 |
| Position Monitor | ||
| Bently Nevada Việt Nam | Bently Nevada Vietnam | Code: 3500/50-04-00 |
| Tachometer Module |
Bài viết khác
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA3021, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, INCA1011, MÁY PHÂN TÍCH ĐA KHÍ (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2005 CT, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- UNION INSTRUMENTS Việt Nam, Đại lý UNION INSTRUMENTS tại Việt Nam, CWD2000 Ex, CALORIMETER CWD (19.08.2021)
- Máy đo cân bằng di động cho tần số thấp, 7130, 7135, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Bộ khuếch đại đo độ rung, 4035-50, 9400-4, 8100, 7102A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo gia tốc, 2502-01, 2502-2, 2502-03, 1607, 1607A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Hệ thống phân tích rung động cho thang máy, 6601, 8100, 1022A, 1422A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy cân bằng động, 7102B, 7135A, 7200A, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)
- Máy đo độ rung, 1592, 2502, 2503, 2590B, SHOWA SOKKI VIETNAM (19.08.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




