|
Co nối |
1093 6-1/4 |
CKD |
|
Đầu nối nhanh hơi cong 90° |
S6500 6-1/4 |
CKD |
|
Co nối giảm |
S2530 3/8-1/4 |
CKD |
|
Co nối cong 90° |
S2020 1/4-1/4 |
CKD |
|
Nút bít |
S2615 1/4 |
CKD |
|
Hạt bắp |
1310 10 |
CKD |
|
Kìm cắt ống khí |
PNZ-12 |
CKD |
|
Van 4 tép |
M4GB320-08-T10-WHD-4-3 |
CKD |
|
Van 5 tép |
M4GB320-08-T10-WHD-5-3 |
CKD |
|
Van 1 tép |
M4GB320-08-E2-H-1-3 |
CKD |
|
Van 2 tép |
M4GB320-08-E2-H-2-3 |
CKD |
|
Van 1 tép |
PV5-8R-FG-D-A3-TC |
CKD |
|
Giảm âm |
SLW-10A-H |
CKD |
|
Giảm âm |
SMW2-8A |
CKD |
|
Đầu nối ren ngoài 1/2, ren trong 1/8 |
2530 1/2-3/8 |
CKD |
|
Đầu nối nhanh hơi cong 90° |
S6500 6-1/4 |
CKD |
|
Co nối giảm |
S2530 3/8-1/4 |
CKD |
|
Co nối |
1093 6-1/4 |
CKD |
|
Nút bít |
S2615 1/4 |
CKD |
|
Hạt bắp |
1310 10 |
CKD |
|
Kìm cắt ống khí |
PNZ-12 |
CKD |
|
Van 9 tép |
GMF1-9-03-L-04-B-SB-F |
CKD |
|
Van 1 tép |
PV5-6R-FG-D-A3-TC |
CKD |
|
Giảm âm |
SLW-10A-H |
CKD |
- List hầng sẵn giá 24-12-2020 (25.12.2020)
- THJR150CNS40, THJR150ENS40, Hepcomotion Vietnam, Đại lý Hepcomotion Việt Nam (25.12.2020)
- List hàng sẵn giá 25-12-2020 (25.12.2020)
- Code: 3500/22-01-01-00 3500/22 TDI Module Code: 3500/15-04-04-02 3500/15 Bently Nevada Vietnam (25.12.2020)
- Code: F03L32B40 I Code: 0306R100C10 Gear Clutch Apex Dynamic Vietnam (25.12.2020)
- Model: 10262 I Model: 10242 I Model: TD6000-401U FAIRCHILD Vietnam (24.12.2020)
- Bihl + Wiedemann Vietnam, đại lý hãng Bihl + Wiedemann tại Việt Nam _Part list 10 (24.12.2020)
- Bihl + Wiedemann Vietnam, đại lý hãng Bihl + Wiedemann tại Việt Nam _Part list 9 (24.12.2020)
- Bihl + Wiedemann Vietnam, đại lý hãng Bihl + Wiedemann tại Việt Nam _Part list 8 (24.12.2020)
- Bihl + Wiedemann Vietnam, đại lý hãng Bihl + Wiedemann tại Việt Nam _Part list 7 (24.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




