Ngày đăng: 02:17 PM, 22/02/2021
| F035048 | 2400-1-0-4R-P-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F035857 | 2400-0-W-4R-0-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F039775 | 2400-0-0-4R-P-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000169 | 4T-48-4-01-1-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000172 | 4T-96-4-00-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000174 | 4T-96-4-24-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000192 | 40T-48-4-24-RR-R-0-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000197 | 40T96-4-24-RR00-001 (EX 40T96-4-24-RR001 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000928 | 40T-48-4-24-RR-R-0-R-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000980 | 40T96-4-10-RR00-101-A69 (40T96410RR011A6 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F001050 | 40TB-10-RRR-1-2-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F026436 | 40B-96-5-10-RR-00-0-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F026437 | 40B-96-5-10-RR-R0-0-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F027728 | 40B-96-5-10-RR-00-2-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F027945 | 40B-96-5-10-RR-R0-3-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F071503 | MN2-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X0Z | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F055487 | IE2-A-6-M-B02C-1-4-D-P 2130D000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F055985 | KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-C99 2130A000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F008418 | M22-6-M-B05C-1-4-D 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F008501 | M30-6-M-B07C-1-4-0-XM228 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F008611 | M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F008715 | M32-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F058813 | M31-8-H-P75C-1-4-D-XM110 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F008288 | MN1-6-M-B01M-1-4-D 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F021756 | MN1-6-M-B07C-1-4-D-XM087 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F030503 | ME1-6-H-B02C-2-3-K-XM746 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F035684 | ME1-6-M-B05C-1-4-D-XMB31 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F044577 | ME2-6-H-B05C-2-1-K-XMB68 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F021444 | WE0-6-M-B02C-1-4-0 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F028572 | TK-E-1-M-B03D-M-V 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F028651 | TK-E-1-E-B25D-H-V 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F029407 | TK-E-1-E-B01C-M-V 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F033189 | TPFADA-N-G-P-B04C-H-V-XP456 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F042205 | TPFADA-C-G-V-P03M-H-V 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F048521 | TPSADA-N-1-H-B06C-T-V 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F027035 | TSA-E-1-C-B02U-G-T-V 2130X000T00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F063086 | TSA-E-3-Z-BV05-G-T-V 2130X000X00 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000010 | 1000-R0-1R-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000019 | 1000-R0-3R-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000020 | 1000-R0-2H-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F026578 | 1200-RR00-01-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F027053 | 1200-RRWR-00-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F030800 | 1200-RRRR-01-2-1-S43 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F042870 | 1200-RRRR-01-2-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F028429 | 2500-0-0-0-0-0-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000042 | 400-RR-1-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000045 | 400-DR-1-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000509 | 401-DDR-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F022175 | 600-R-D-C-2-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F054970 | 600-R-D-C-2-0-T65 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F065801 | 650-D-RR0-00030-0-G | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F000230 | 800-RRR0-10020 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F001250 | 800-DRRI-03301-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F001313 | 800P-RRRI-03001-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F026313 | 800-RRR0-04020-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F027943 | 800-DRRI-07320-000 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F046826 | GQ-90-60-D-1-1 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F054452 | GQ-90-60-D-1-1-B44 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F027758 | GZ-40/48-D-0 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F032969 | AR6-A-2-B-C-A-J 000X000X00150AA | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F047305 | TC6-B-XT006-118 000X000X00000XX M20x1,5 | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F013756 | TC5-V-2-J-5-Q-J-P-3 050X000X00010XX | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F029251 | TC5-V-1-J-5-Q-I-B-3 050X000X00015XX | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F084122 | TC5-V-2-J-5-Q-J-P-3 050X000X00050XX | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F010211 | TCM-GF-1-J-0-A-0-T-F 004X000X00010XX | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F080613 | TR1-C-2-B-1-A-H-A-2 050X000X00050XX | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
| F071846 | TR6M-B-2-A-C-C-E-J-2 000X000X00150XX | Gefran Vietnam, Gefran Việt Nam, Đại lý Gefran tại Việt Nam |
Bài viết khác
- Ball valve, 760003012, 760003012 Valpres, Valpres/ Valbia Vietnam (02.11.2021)
- Ball valve, 760003010, 760003010 Valpres, Valpres/ Valbia Vietnam (02.11.2021)
- Ball valve, 76000308, 76000308 Valpres, Valpres/ Valbia Vietnam (02.11.2021)
- Ball valve, 76000307, 76000307 Valpres, Valpres/ Valbia Vietnam (02.11.2021)
- Ball valve, 76000306, 76000306 Valpres, Valpres/ Valbia Vietnam (02.11.2021)
- Động cơ rung, BLZ/50-55/4/01/50, Invicta Vibrators Vietnam (30.10.2021)
- Bộ điều khiển PID, 8120200220, 8120200220 NOVUS Automation Vietnam, NOVUS Automation Vietnam (29.10.2021)
- Bộ điều khiển PID, 8120200224, 8120200224 NOVUS Automation Vietnam, NOVUS Automation Vietnam (29.10.2021)
- Máy đo mức âm thanh, TLX-120AP1 , TLX-120AP1 Towa Seiden, Towa Seiden Việt Nam (29.10.2021)
- SML-ME/8, SML-ME, SML-WME, SML-WME/8, Sensormate Vietnam, Đại lý Sensormate Vietnam (26.10.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




