|
STT |
Mã Thiết bị |
Số lượng |
Hãng |
|
1 |
Thiết bị đo mức FMR540-6G4AVJAC3AA+ Loại nhiên liệu đo: xăng dầu sáng |
8 |
E+H |
|
2 |
Thiết bị đo nhiệt độ đa điểm kèm đo mức nước đáy bồn NMT539-B312A3G3AC Loại nhiên liệu đo: xăng dầu sáng, nước |
8 |
E+H |
|
3 |
Thiết bị hiển thị chân bồn NRF590-65A1CR2K3A0 Hiển thị các thông tin: mức nhiên liệu, mức nước, nhiệt độ trung bình |
8 |
E+H |
|
4 |
Bộ thu nhận số liệu NXA820-A411D1A111A Thu nhận tất cả các tín hiệu đo từ các thiết bị đo tại bồn |
1 |
E+H |
|
5 |
Thiết bị báo mức Level Switch FTL71-EAB2BB4G7SN Môi chất đo: xăng dầu sáng, E100 |
8 |
E+H |
|
6 |
Sensor nhiệt độ TMT162R-E1B12N32XE Môi chất đo: xăng dầu sáng, E5 |
20 |
E+H |
|
7 |
Sensor áp suất PMC71-BAA1PDAAA4M Môi chất đo: xăng dầu sáng |
24 |
E+H |
|
8 |
8F3B80-BBEMAEHGLBLAAASBA1 Kiểu coriolis |
3 |
E+H |
|
9 |
8F3B50-BDEMAEHGLBLAAASBA1 Kiểu coriolis |
1 |
E+H |
|
10 |
TMT162R-E1B12N32XE Môi chất đo: xăng dầu sáng |
4 |
E+H |
|
11 |
PMC71-BAA1PDAAA4M Môi chất đo: xăng dầu sáng |
4 |
E+H |
- 5G-1007-0-0-0-2A I 56-0415-0-0-0-6A Ircon Vietnam (31.12.2020)
- List hàng sẵn giá 30-12-2020 (30.12.2020)
- Provibtech Vietnam, TM0782A-M, TM0702-05, TM591-B00-G00 (30.12.2020)
- 773812 I 773100 I 773400 I 773536 I 773730 I 793700 I 793400 I 793100 I 773400 I 773536 PILZ (30.12.2020)
- BL20-E-8DI-24VDC-P BL20-E-8DO-24VDC-0.5A-P BL20-P3T-SBB BL20-S4T-SBBS BL20-GW-EN-IP BL20-PF-24VDC (30.12.2020)
- Code: 1023668 I 2027193 I 6026008 I 6026007 I 2027721 I 1016806 SICK Vietnam (30.12.2020)
- Replaced code : EP00920MD341A01 TEMPOSONICS E-Serie Gen II EP (EPM0920MD601A0) MTS Sensor Việt Nam (30.12.2020)
- P/N: CMBL70MT (w/o lamp) I P/N: CAS-150 I P/N: CALB-100 I P/N: CMR-4ST I P/N: CMAD-1 Appleton (29.12.2020)
- MEECO Vietnam, MEECO Việt Nam, AquaVolt +, Thiết bị đo khí (29.12.2020)
- UA0RGR UA0RGR UCB5R, UCB9R UH0R UPG0R UPG0R VA1348R VA1548R VA1648R Appleton (29.12.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




