|
STT |
Danh mục hàng hóa |
Code sản phẩm |
Số lượng |
Nhà sản xuất |
|
1 |
Sensor đo mức bùn bể lắng: |
Model: Turbimax CUS71D |
3 |
Endress Hauser |
|
2 |
Sensor pH Orbisint CPS11D 7AA21 |
CPS11D 7AA21 |
5 |
Endress Hauser |
|
3 |
Thiết bị đo mức bằng sóng siêu âm |
FMU44-AMG2A23A |
2 |
Endress Hauser |
|
4 |
Thiết bị đo mức bằng siêu âm |
FMU42-AMB2A22A |
2 |
Endress Hauser |
|
5 |
Sensor đo độ đục |
Basic model: Turbimax CUS51D |
5 |
Endress Hauser |
|
6 |
Thiết bị đo mức |
Prosonic T FMU30 |
1 |
Endress Hauser |
|
7 |
Thiết bị đo nhiệt độ |
Order code: TR10-ABD1BHSXH2000 |
1 |
Endress Hauser |
|
8 |
Sensor đo áp lực đầu đẩy bơm vôi |
PMC 131-A11E1A1S |
1 |
Endress Hauser |
|
9 |
Thiết bị cảnh báo mức |
FTI51 (L = 100 mm) |
1 |
Endress Hauser |
|
10 |
Đo áp máy thổi gió nhà lọc |
PMC131-A11E1A1R |
1 |
Endress Hauser |
|
11 |
Sensor đo áp Cerabar S |
PMC71-1DUV7/11S |
1 |
Endress Hauser |
- Code: KR2211-25A Kwangjin Vietnam Model: HCB-4814 Model: EDS-528E-4GTXSFP-HV MOXA Vietnam (30.11.2020)
- Bently Nevada Vietnam, đại lú hãng Bently Nevada tại Việt Nam (30.11.2020)
- P/N : 1089962518 I P/N: 1089962512 I P/N 1089962516 Atlas Copco Vietnam, đại lý hãng Atlas Copco (30.11.2020)
- SRM-U1Z/U1Z-LU-175 WS12EX-2000-420A-L10-SB0-KAB1,5M MR-010GM004 MR-010GM004 (28.11.2020)
- Ordering code: BTL093P I BTL093R I BTL093T I BTL0Z9W I BTL093U I BTL0940 Balluff Vietnam (28.11.2020)
- List hàng Samson Pitesco, đại lý hãng Samson (28.11.2020)
- List hàng Di-Soric Việt Nam, đại lý hãng Di-Soric (28.11.2020)
- List hàng Krom Schroder , đại lý hãng Krom Schroder tại Việt Nam (28.11.2020)
- List hàng Schmersal PITESCO Việt Nam, đại lý hãng Schmersal tại Việt Nam (28.11.2020)
- FLR-7070 I GFB-35-B-71 I FR-K-70-R-00 I IR-39-2.0 I FRO-R70-7012-78-HT Pieper Vietnam (28.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




