|
1 |
Cảm biến tiệm cận dùng trong hệ thống nhiên liệu |
Model: Bi15U‐M30‐RP6X M30 × 1.5 threaded tube |
TURCK |
|
2 |
Cảm biến vị trí quay cần của CSU |
Inductive sensor Model: Ni15-M30-AZ3X |
Turck |
|
3 |
Thiết bj Kiểm tra và khắc phục tín hiệu quay cần máy đánh phá đống A bị lỗi |
Connection cable of inductive sensor: Model: RKC4T-2/TEL |
Turck |
|
4 |
Kiểm tra công tắc hành trình di chuyển máy đánh phá đống bị gãy |
Limit switch Model: LSM-Q31-VS |
Turck |
|
5 |
Cảm biến vị trí quay cần của MĐPĐ |
LIMIT SWITCH Model: BI15U-M30-AP6X-H1141 |
Turck |
|
6 |
Van tỷ lệ hệ thống nhớt HP Bypass |
Proportional spool valve Loại: WDPFA06-ACB-S-10-G24 |
Wandfluh |
|
7 |
Van điện từ hệ thống nhớt LP Bypass |
Proportional spool valve Model: WDPFA06-ACB-S-32-G24 |
Wandfluh |
|
8 |
Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass |
Solenoid poppet valve S1381 Model: ZS32100A-S1381-G24 |
Wandfluh |
|
9 |
Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass |
Solenoid poppet valve S1008 Model: ZS32101A-S1008-G24 |
Wandfluh |
|
10 |
Van điện từ hệ thống nhớt HP Bypass |
Solenoid operated poppet valve cartridge Model: SVSPM33-AB-G24 |
Wandfluh |
|
11 |
Công tắc báo có tốc độ |
Công tắc tốc độ phòng nổ Model: DBSS-40EX-P |
DSS |
|
12 |
Công tắc báo có tốc độ |
Công tắc tốc độ Model: DBSS-40-P |
DSS |
|
13 |
Bộ encorder đo tốc độ động cơ hệ thống nhiên liệu |
Absolute optical rotary encoder multiturn bit parallel Model OCD-P1A1G-1212-C10SCAW |
Posital |
|
14 |
Van điện từ bộ hút bụi DE-02 và DE-04. |
Solenoid valve: Model: SCG353A044 |
Asco |
|
15 |
Van điện từ dập bụi máy đánh phá đống |
Solenoid Valve Model: 8210G004 240 / 60.220 / 50 |
Asco |
|
16 |
Kiểm tra van điện từ dập bụi băng tải trung chuyển CSU2. |
Solenoid Valve Model: 8210G095 240/60, 220/50 |
Asco |
|
17 |
Công tắc nhiệt độ dầu thủy lực của CSU |
THERMAL SWITCH Model: 902003/10-402-1001-1-7-100-104/000 |
Jumo |
- Part No 00-68-31685-A I 00-68-31493-A I00-72-33226-C-EX Tantronic Vietnam, đại lý hãng Tantronic tạ (07.11.2020)
- List hàng Tantronic List 2 (07.11.2020)
- Part No 00-92-35311-B I 01-90-34540-A I 00-90-35000-A I 01-92-34513-A I 00-92-35200-A I (07.11.2020)
- Part No 01-90-34540-A I 00-90-35000-A TanGas Flow 2016net I Tantronic Vietnam (07.11.2020)
- Part No :01-92-34522-A I Part No: 00-92-35200-A Analys 2016net I 01-91-34496-A I 01-91-34523-A I 00 (07.11.2020)
- Part No 00-68-31685-B Diaphragm Pump I 00-67-31652-A 3-Way Valve Unit I 00-79-33072-A-EX I 00-61-3 (07.11.2020)
- List hàng Tantronic List 2 : Part No 01-92-34513-A I 00-92-35200-A Analys 2016net I 00-00-30989-A I (07.11.2020)
- List hàng Tantronics (07.11.2020)
- Baumer Partlist 13, đại lý hãng Baumer tại Việt Nam (06.11.2020)
- Baumer Partlist 12, Baumer VietNam , đại lý hãng Baumer tại Việt Nam (06.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




