|
STT |
Danh mục hàng hóa |
* Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm |
Số lượng |
Đơn vị tính |
NSX |
|
1 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất |
2088G4S22A2M5Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
2 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu báo mức |
5301HA1S1V4AM00120BANA |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
3 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu báo mức |
5301HA1S1V4AM00120BANA |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
4 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất |
2051TG1A2B31AS5B4M5D4T1Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
5 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất |
2051TG5A2B21AB4M5D4T1Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
6 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ |
TC10/248R |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
7 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất |
2051TG2A2B21AB4M5D4T1Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
8 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất |
2051TG5A2B21AB4M5D4T1Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
9 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu áp suất |
2051TG3A2B21AB4M5D4T1Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
|
10 |
Cảm biến đo mức dịch chuyển |
5402AH1NA4HPVCAM1C1Q4 |
2 |
Cái |
Rosemount |
- Balluff Vietnam, Đại lý Balluff Việt Nam, BTL04N9, Magnetostrictive Sensors (17.05.2021)
- Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Việt Nam, 05B-100W, 09B-100W, 124-100W, 164-100W (15.05.2021)
- Gefran Vietnam, Đại lý Gefran, TSA-E-1-C-B02U-G-T-V 2130X000X00, GZ40-48-D-0 (15.05.2021)
- Pora Vietnam, Đại lý Pora Việt Nam, PRB-0.3YN, PRB-0.6Y4, PRB-5Y4 (15.05.2021)
- Takuwa Vietnam, Đại lý Takuwa Việt Nam, 86G-20, 86G (86G1), 86CT, 86DG (15.05.2021)
- Kipp&Zonen Vietnam, 0374900-102, 0374900-202, Đại lý Kipp&Zonen Việt Nam (14.05.2021)
- PIETRO FIORENTINI Vietnam, 201712210454, Đại lý PIETRO FIORENTINI Vietnam (14.05.2021)
- INBACMBM2500000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)
- INBACMBM1000000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)
- INBACMBM6000000 Modbus TCP & RTU Master Intecsis/ HMS Vietnam (13.05.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




