Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 01:46 PM, 10/03/2020
STT Danh mục hàng hóa * Ký mã hiệu, nhãn mác của sản phẩm Q'ty Đơn vị tính Manu
1 Bearing 6205 2RS1 4 Pcs SKF
2 Bearing 6205 2RS1 C3 2 Pcs SKF
3 Bearing 6205 ZZ C3 17 Pcs SKF
4 Bearing 6206 ZZ C3 25 Pcs SKF
5 Bearing 6208 2RS1 C3 4 Pcs SKF
6 Bearing 6208 ZZ C3 4 Pcs SKF
7 Bearing 6209 2RS1 C3 8 Pcs SKF
8 Bearing 6209 ZZ C3 14 Pcs SKF
9 Bearing 6210 2RS1 C3 2 Pcs SKF
10 Bearing 6210 ZZ C3 4 Pcs SKF
11 Bearing 6212 C4 2 Pcs SKF
12 Bearing 6212 ZZ C3 12 Pcs SKF
13 Bearing 6213 ZZ C3 8 Pcs SKF
14 Bearing 6215 ZZ C3 4 Pcs SKF
15 Bearing 6306 2RS1 C3 2 Pcs SKF
16 Bearing 6308 ZZ C3 10 Pcs SKF
17 Bearing 6309 2RS1 C3 4 Pcs SKF
18 Bearing 6309 ZZ C3 2 Pcs SKF
19 Bearing 6310 2RS1 C3 4 Pcs SKF
20 Bearing 6311 ZZ C3 12 Pcs SKF
21 Bearing 6312 2RS1 C3 2 Pcs SKF
22 Bearing 6312 ZZ C3 8 Pcs SKF
23 Bearing 6316 C3 2 Pcs SKF
24 Bearing 6319 C3 2 Pcs SKF
25 Air filter type: G4, 6 túi lọc Kích thước: 592 x 592 x 600 6 Pcs Local
26 Filter mats Type:SK 3173.100; Dimention: Width:289mm; Height: 289mm: Depth: 17mm; 40 Pcs Rittal
27 Frequency Converter Type: NXS 00075A2H1SSSA1A3000000 Power unit: 1209064 Control unit: 1209065 2 Pcs  
28 DC Motor 220VDC GNRFZE 160M/2 1 Pcs w-winkelmann
29 EMERGY LUBE OIL PUMP-MOTOR DC Motor 220VDC; GNRFZE 132/2 1 Pcs w-winkelmann
30 Filter cloging indicator VD 5 BM.1/V-W
Differential pressure indicators
14 Pcs Hydac
31 Local controls 002.0 (sub-assembly)
Z027.579
20 Pcs Auma 
32 Local controls board 003.0 (sub-assembly)
Z014.811A/01
20 Pcs Auma 
33 Primary fuse K002.277 20 Pcs Auma 
34 Power supply including mounting plate Z014.235C/19 13 Pcs Auma 
35 Secondary fuse F3 K001.183 17 Pcs Auma 
36 Secondary fuse F4 K003.131 12 Pcs Auma 
37 Seal kit Z008.746 17 Pcs Auma 
38 Contactor 508.1 (sub-assembly)
K001.015A
10 Pcs Auma 
39 Heat detector FST-851 3 Pcs Honeywell
40 Module FM101 10 Pcs Norifier by Honeywell
41 Analog-Input SM 331; 8 x RTD 6ES7331-7PF01-0AB0 8 Pcs Siemens 
42 Analog-Input SM 331, 8 x TC 6ES7331-7PF11-0AB0 9 Pcs Siemens 
43 ACCU MP45-12 Battery 12 V / 45 Ah 8 Pcs braunsteiner-batterien
44 ACCU Panasonic  12V / 7,5Ah 2 Pcs Panasonic
45 Battery AA Tadiran SL-360; 3,6V; 2,4Ah 32 Pcs Tadiran 
46 Fuse/Circuit breaker  Order number: GHS 271 0001 R0217
Rated current:1 A
1 Pcs ABB
47 Fuse Order number: GHS 261 0001 R 0064
Rated current:6 A
2 Pcs ABB
48 Fuse Order number: GHS 271 0001 0277
Rated current:2 A
2 Pcs ABB
49 Fuse Order number: GHS 271 0001 0337
Rated current:4 A
2 Pcs ABB
50 Temperature Transmitter Temperature Transmitter: YTA70-E 1 Pcs Yokogawa
51 Pressure transmitter 7MF 4033-1GA10-1AB6-Z A02+B11 Range Cal: 0…160 bar 1 Pcs Siemens 
52 Pressure transmitter 7MF 4033-1EA10-1AB6-Z A02+B11 Cal: 0…60 bar 1 Pcs Siemens 
53 Level transmitter 7MF 4433-1DA02-1AB6-Z A02+B11 Measuaring Span: 2,5…250 mbar Range Cal: 0…1343 mmH2O 2 Pcs Siemens 
54 Flow transmitter NSX: Simens  Sitran_P
7MF 4433-1FA02-1AB6-Z A02+B11
MEASURING: 16…1600 mbar
RANGE SETTING: 0…20 kg/s
1 Pcs Siemens 
55 Pressure Transmitter Mfr: Siemens
Type: 7MF 4033-1FA00-1AB7-Z-B11+G10+Y01+Y15+Y21+C11+C14
Measuring span: 1,6-160 bar
2 Pcs Siemens 
56 Pressure transmitter D-76181 Sitran_P 7MF 4033-1EA00-1AB7-Z B11+G10+Y01+Y15+Y21+C11+C14 CAL Range: 0…60 bar 4 Pcs Siemens 
62 Pressure Transmitter NSX: Siemens D-76181 Sitran-P  DEDSEP
7MF 4033-1EA00-2ED7-Z   A01+A31+Y01+Y15+Y21+C11+C12
Measuaring span: 0.63-63 bar
Overrange limit: -1-100 bar
Range Cal: 0-60 bar
1 Pcs Siemens 
63 Scalance X106-1 Type: 6GK5106-1BB00-2AA3 1 Pcs Siemens 
57 Temperature sensor TEMPERATURE ELEMENT: R122 Element: Dual element ISA type: K, NiCr-Ni, CLASS 1 Range: 0-200°C Neck length (N) : 150mm Element length(ML):N/A Conn. To TW: M18 x 1.5(M) 2 Pcs Wise 
58 Velocity transducer Proximity sensor: Type TQ 402
Signal conditioner:
Type: IQS 452
PN: 204-450-000-001
A1-B23-H05-I0
SENSITIVITY: 4mV/micromet
cable length: 5m
5 Pcs Vibro-Meter 
59 Proximity sensor Proximity sensor: Type A5S13B90 - 05
Setting: 0.5-25000Hz
3 Pcs braun-tacho
60 Temperature sensor TC Type K
Item position: 23200.00001.0040.0003.0001
23200.00001.0040.0003.0002
THERMOCOUPLE / PG0030175700/A2A50302014
12 Pcs  
61 Flow sensor Flow sensor: Type: FCSB
Prod nr: 10950
FCS-G1/2A4-NAEX/AL065
Range: -20-80deg
Lo: 2, Hi: 20
Setpoint: Valarm=0.7xVmax (m/s)
2 Pcs Turck
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo