Ngày đăng: 03:17 PM, 10/03/2020
| Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa |
| 2 | Cái | Converter 220VDC/24VDC Phoenix contact-Quint/ PS/1AC/24DC/40. Input -240AC, 90-300VDC; Output: 24V DC, 40A |
| 1 | Cái | Đồng hồ dòng bơm dầu áp lực, RF8-AE1 200/5A |
| 1 | Cái | Solenoid relief vale, A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken |
| 1 | Cái | Solenoild van điện từ LDS-32-20-2-B20-D220-C-1307, Yuken |
| 1 | Cái | Solenoild van điện từ A-BSG-10-2B3B-D220-47, Yuken |
| 1 | Cái | Solenoild van điện từ DSG-03-2D2-D220-50276, Yuken |
| 1 | Cái | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-311 ON, Omron |
| 1 | Cái | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-3107-VN, Omron |
| 1 | Cái | Limit switch: 1tiếp điểm a; 1 tiếp điểm b. Loại D4A-4510-VN, Omron |
| 1 | Cái | LVDT. Loại TS-2937EN18, Shinkawa |
| 1 | Cái | Tranducer áp kích từ. Loại SZM-1011A-X13; Input: ±600V, Output: ±10V, Yokogawa |
| 1 | Cái | Tranducer dòng kích từ. Loại SZM-1011A-523; Input: 0-100mV; Output: 0-10V, Yokogawa |
| 1 | Cái | Contactor mồi SD-N300 350A, Mitshubishi |
| 1 | Cái | Bộ nguồn JWS100-24/A; Output: 24VDC-4.5A, Nhật |
| 1 | Cái | Bộ nguồn PBA100F 24Vdc 4.5A, Cosel |
| 1 | Cái | Contactor SD - N95, Mitshubishi |
| 1 | Cái | Contactor C100J: 110-250 VAC |
| 1 | Cái | Bo CPU điều tốc DDCP03-G001 |
| 1 | Cái | Relay tốc độ EFRD-42A25 |
| 2 | Cái | Converter cần gạt, kim phun PG 902 AA Nireco. Model PG 902; Max operating pressure: 21 Mpa; Rated flow rate: 90lit/min at valve pressure loss of 7 Mpa; Rated current: ± 200 mA; Resistance of moving coil: 20 ohm; Supply pressure resistance: 28 Mpa; Return pressure resistance: 1 Mpa; Internal flow rate: 3,5lit/min at source pressure of 14 MPa |
| 1 | Cái | Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn, 0-7kg/cm2, đường kính 70mm, Badotherm |
| 1 | Cái | Đồng hồ áp lực dầu nâng trục, 0-250kg/cm2, đường kính Ф70mm, Badotherm |
| 2 | Cái | RTD dầu gối turbine; dầu và bạc SSG; gió vào và ra máy phát, PT100; class: B; 1mA; Use temperature range: M (0-350 0C). OKAZAKI - RESIOPAK, Nhật |
| 42 | viên | Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Nhim. Mã hiệu: LFC554 Mersen; Mật độ hạt: 1,26 gm/cc, Điện trở suất: 2.000 µΩ.cm, Độ bền uốn: 11 Mpa; Mật độ dòng: 7-13 A/cm2, Vận tốc: 85 m/s, Độ ổn định cơ học: Lên tới 100 m/s (328 ft/s), Kích thước (mm): 32x40x72; Có gen bọc luồn cho dây dẫn điện từ viên than ra đến terminal |
| 10 | Cái | Rơ le phụ 110VDC MY2N, Omron |
| 10 | Cái | Rơ le phụ 24VDC MY2N, Omron |
| 1 | Cái | Màn hình máy tính điều khiển 24 inch Dell |
| 5 | Cái | RTD gối trên, gối dưới, gối turbine: Loại PT50, Đường kính Phi 12mm, Chiều dài 100mm (1 cái) 150mm (2 cái) và 200mm (2 cái), Hàn Quốc |
| 3 | Cái | Van bướm cỡ 6’’ (DN150) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz; Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W |
| 1 | Cái | Van bướm cỡ 5’’ (DN125) Jis-10K điều khiển bằng điện, hiệu Kitz: Cơ cấu điều khiển kiểu EXS100/200-3; Điện áp: 220V; Dòng: 0,6A; Công suất: 31W |
| 1 | Cái | Bộ nguồn Sitop 10A 110VDC/24VDC, Siemens |
| 1 | Cái | Bộ nguồn Sitop 4A 110VDC/24VDC, Siemens |
| 2 | Cái | Card Analog input AI-8xRTD, Siemens |
| 5 | Cái | Khóa điều khiển dao cách ly, 3 tầng, có đèn chỉ thị trạng thái 220VDC SGE109, Kraus & Naimer |
| 1 | Cái | Rơ le bảo vệ P442 Vx=110-250 VDC, 100-240VAC, F=50hz, In=5A, Vn=100-120VAC, Schneider |
| 5 | Cái | Đèn chỉ thị dao cách ly, 2 trạng thái đóng/ mở, nguồn 220VDC, CEWE, PI 29 |
| 2 | Cái | Chuyển mạch K&N CA10-A210 (6 Cực - 3 vị trí - Local-Off-Remote), Kraus&Naimer |
| 10 | Cái | MCCB 2P 10A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ |
| 10 | Cái | MCCB 2P 16A - 220VDC, kèm tiếp điểm phụ |
| 30 | Cái | Contactor 220VAC, 4NO, 4NC - 10A (Hợp bộ), Fuji |
| 3 | Cái | Bộ đếm chống sét van 110kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB |
| 3 | Cái | Bộ đếm chống sét van 230kV (Bộ đếm chống sét van 110kV và 230kV), EXCOUT-A/ ABB |
| 24 | Chai | Chai xịt làm kín Protite P20 PU FOAM |
Bài viết khác
- Side channel blower for Cooling Chiller, SK75MS00+0041, FPZ Vietnam, Đại lý FPZ Vietnam (10.12.2021)
- Bộ điều khiển nhiệt độ, MC5-G1-25L95, Matsui Vietnam, Đại lý Matsui Việt Nam (06.12.2021)
- Servo drive inverter, FDA7020Y, FDA7015Y, Higen Vietnam, Đại lý Higen Việt Nam (06.12.2021)
- MD2-5-M-B05C-1-4-G-XMC97, MD1-5-M-B05C-1-4-G-XMC97, Gefran Vietnam, F041651, F041650, Đại lý Gefran (06.12.2021)
- Electric Actuator, SA009X, Noah Actuation Vietnam, SA009X Noah Actuation, Noah Actuation Việt NAm (06.12.2021)
- BB4-20-30, Air Cannons Valve, Martin-eng Vietnam, BB4-20-30 Martin-eng, Martin-eng Việt Nam (06.12.2021)
- Flow Transmitters, FLEX-RRH-010IMLO, FLEX-RRH-010IMLO Honsberg, Honsberg Vietnam (27.11.2021)
- Flow Transmitters, RRH-010GKK050V05VE, RRH-010GKK050V05VE Honsberg, Honsberg Vietnam (27.11.2021)
- Bộ truyền động điện, AR2B3152-S, AR2B3152-S ECONEX, ECONEX Vietnam, Đại lý ECONEX Vietnam (27.11.2021)
- 231 0680 0007, 310 0690 5000, 220 9340 2300, Pfannenberg Vietnam, Đại lý Pfannenberg Việt NAm (26.11.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




