Ngày đăng: 03:18 PM, 10/03/2020
| 10 | Cái | ELCB 30A- dòng rò 30mA. Trip 0,03s-1,5kA-220V, Hàn Quốc |
| 100 | Bộ | Đèn Led năng lượng mặt trời 150W. Model GV-SL19150, LED Lamp: 81 x 3 LED, Kích thước: 90x22x4.5cm, Solar Panel: Mono 10V 25W, Pin: LiFePO4 3.2V 40AH, Thời gian sạc: 6-8 giờ, Thời gian hoạt động: 18-20 giờ, Góc chiếu: 120°, Chất liệu: Hợp kim nhôm. Givasolar |
| 10 | Bộ | Đèn pha Led năng lượng mặt trời. Model: GV-FL89-120W. Thông lượng ánh sáng: 80LM/W, Thời gian sạc: 6-8h, Thời gian chiếu sáng: 10-12h, Solar panel: Poly 9V20W, Pin: LiFePO4 6.4V 10AH, LED chip: SMD5730 240pcs, Góc chiếu: 60-120o, Tuổi thọ: 50.000h, Givasolar |
| 10 | Cái | Đồng hồ hiển thị số Model: K3MA-J-A2 100-240VAC. Power supply: 220Vac; Input: 4÷20mA; Output: 2 relay; Display: 4 digit (-19999 to 99999); Kích thước: 96x48x100mm |
| 5 | Cái | Đầu dò nhiệt MBA Model: EFT-90T. Operating temperature: -10 ÷ 50 oC; Humidity: 0 ÷ 90%; Rated voltage: 24Vdc |
| 10 | Cái | Contactor coil 110 VDC 32A-480V Telemecanique coil: 110Vdc; 3 main contact: 32A, 480V; 3 aux contact: 5A, 250V |
| 5 | Cái | Relay phụ cuộn dây 110Vdc; 4NO + 4NC; Aux contact: 10A, 250V |
| 10 | Cái | Relay phụ Nguồn: 110Vdc; Tiếp điểm: 4NO, 4NC: 5A, 240Vac, Omron |
| 5 | Cái | Đầu dò khói máy phát Type: FSI-851/USA. Operating voltage range: 15÷32Vdc; Operating temperature range: 0÷49 oC |
| 5 | Cái | Relay thời gian hiển thị số Hãng: FUJI - Japan (Fuji digital Timer) Loại: MD4E-AP; Input: 100-240Vac, 50/60Hz; Tiếp điểm NO: 5A, 240Vac |
| 2 | Cái | Bộ nguồn 24Vdc Hãng: Phoenix contact. Model: QUINT-PS/1AC/24DC/20; Input: 85÷264Vac or 90÷350Vdc. Output: 24Vdc, 20A; Setting range of the output Voltage: 18Vdc…29.5Vdc. Output name (Tiếp điểm giám sát điện áp ra): DC OK active |
| 2 | Cái | Nguồn tổ ong 24V-10A Điện áp vào: 110-240Vac; 50/60Hz. Điện áp ra: 24Vdc, 10A |
| 5 | Cái | MCCB 2P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
| 5 | Cái | MCCB 2P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
| 5 | Cái | MCCB 3P-6A-10kA; model S280UC-K6 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
| 5 | Cái | MCCB 3P-32A-10kA; model S280UC-K32 (có tiếp điểm phụ 1NO+1NC, 2 chân com độc lập) ABB |
| 10 | Cái | Tiếp điểm phụ MCCB; model S280UC ABB |
| 10 | Cái | Relay nhiệt Range: 9 ÷ 13A Telemecanique |
| 10 | Cái | Relay nhiệt Range: 4 ÷ 6A Telemecanique |
| 10 | Cái | Relay nhiệt Range: 12 ÷ 18A Telemecanique |
| 3 | Cái | Transducer dòng điện loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CA AC CURRENT TRANSDUCER; Mã: CA 33 A5 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω |
| 3 | Cái | Transducer điện áp loại 3 phases (3 I/O); Lọai: CV AC VOLTAGE TRANSDUCER; Mã: CV 33 VO 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc. Input: Điện áp định mức: 110Vℓℓ- 63.5Vℓn; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷750Ω |
| 3 | Cái | Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Lọai: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER; Mã: WQ 33 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω |
| 3 | Cái | Transducer công suất loại 3P4W tải không cân bằng: Mã: WQ 34 A5 V4 5 A5 D1; Power supply: 110Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P4W, Điện áp dây định mức: 110Vac, Dòng điện định mức: 5A; Output: 4÷20mA; Load resister 0÷700Ω |
| 10 | Cái | Transducer công suất loại 3P3W tải không cân bằng; Loại: CW/CQ AC WATT/VAR TRANSDUCER. Mã: WQ 33 A5 V4 5 AC D4; Power supply: 48Vdc; Input: Sơ đồ đấu nối: 3P3W; Điện áp dây định mức: 110Vac; Dòng điện định mức: 5A; Output: -10÷10mA; Load resister 0÷700Ω |
| 118 | Viên | Chổi than cho vành trượt máy phát điện Đa Mi. Mã hiệu: EG34D Mersen; Mật độ biểu kiến: 1,6g/cc. Điện trở suất: 1100µΩ-cm, Độ bền uốn: 25Mpa, Tốc độ: 50m/s; Mật độ dòng điện: 12A/cm2, Thành phần kim loại: 0%, Độ cứng: 32 ÷ 35; Kích thước (mm): 20x32x70, dây dẫn: D=125mm, 02 sợi, Φ=4mm |
| 2 | Cái | Đồng hồ áp lực dầu (thang đo 0÷600bar, đơn vị 10bar /1vạch); loại ngâm dầu; vật liệu chân kết nối: inox 316; kích thước chân ren: 1/2’’ NTP ren côn, PROTAIS |
| 4 | Sợi | Chèn đệm kín trục Tua bin. Tiết diện: 25x25mm; Vật liệu: P/# 6501L Nippon Pillar |
| 2 | Cái | Relay kém áp 3 pha 380Vac, 2NO + 2NC, 220Vac, 1A |
| 4 | Cái | Contactor Coil: 220Vac, 400V, 20A Schneider |
| 1 | Bộ | Hệ thống điện trượt ray C: Thanh ray C (C Rail) - (1 cây dài 3 mét): 70 mét; Kẹp ray C (C Hanger): 60 cái; Nối ray C (C Joiner): 24 cái; Con trượt chạy cáp ray C (C Cable Trolley): 60 cái; Con kẹp cuối (E End Clamp): 1 cái; Con dẫn hướng đầu (C Towing Trolley): 1 cái. (Lắp cho hệ thống ray cấp nguồn điện 70 mét cho Tờ hạ lưu Nhà máy Thủy điện Hàm Thuận |
| 120 | Mét | Dây cáp điện dẹt cho cầu trục: 4Cx10mm2, Shentai |
| 4 | Bóng | Bóng đèn cao áp: OSRAM POWERSTAR – HQI-T 1000W/D |
| 4 | Cái | Bóng đèn cao áp: OSRAM VIALOX 400W NAV-T (SON-T) |
| 10 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Coupling groove part with O-ring): VK/BG-03/20T |
| 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-778-R001 T. |
| 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling with 2-hole flange): 3-777-R001 T. |
| 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN8 (Flange coupling): SK-272-R001 T. |
| 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN20 (Flange coupling): VK/FL-01/20 T. |
| 1 | Cái | Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/8. |
| 1 | Cái | Khớp nối Dilo (Adapter with flange coupling on both ends): VK/F-02/20. |
| 2 | Cái | Khớp nối Dilo PN64 DN8/DN20 (Tee piece with DILO couplings): K022R02. |
| 4 | Cái | Nắp khớp nối Dilo PN64 DN8 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/8 T. |
| 10 | Cái | Nắp khớp nối Dilo PN64 DN20 (Covering cap for coupling groove part): VK/KN-04/20 T. |
Bài viết khác
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 51 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 50 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 49 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 48 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 47 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 46 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 45 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 44 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 43 (19.10.2019)
- SCHMERSAL VIỆT NAM_PART LIST 42 (19.10.2019)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




