|
Danh mục hàng hóa |
Mô tả hàng hóa |
Q’ty |
Đơn vị tính |
Manu |
|
Bộ hiển thị tốc độ |
Model: K3HB-RNB-L1AT11 100-240VAC 50/60HZ 18VA |
1 |
Cái |
OMRON |
|
Bộ cảm biến tần số quay (Encoder) |
Model: E6C2-CWZ6C Resolution: 1024 P/R Brown: 5 to 24 VDC Blue: 0V (common) Shield: GND |
1 |
Cái |
OMRON |
|
Công tắc giới hạn hành trình |
WLCA12-2TH, con lăn thép, tay đòn thép (R25-89) |
16 |
cái |
|
|
Bộ tách ẩm khí nén |
Model: AFR 2000 Max.press: 9.9Kgf/cm2 Adj.range: 0.5-9.0Kgf/cm2 NPT: ¼ Bước ren: G19 |
2 |
Bộ |
AirTac |
|
Công tắc hành trình |
Type: Ni15-M30-AZ3X Ident-No.: 43165 Điện áp: 20…250 VAC, 3…400mA |
1 |
Cái |
Turck |
|
Bình ắc quy |
SH 6CNJ75 12V-75Ah |
1 |
Cái |
COSHARE |
|
Bình ắc quy |
Bình accu GFM-2000 2V 2000 Ah(C10) |
40 |
cái |
Jiangsu Shuangdeng Group Co.,Ltd |
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Model: GJCF-15 Điện áp: 12-14 VDC |
4 |
Bộ |
XIAN ZHITONG AUTOMATIC TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD |
|
Bộ đánh lửa |
Model: XDH-20C Stored Energy: 20J Input voltage: 230VAC Output voltage: 2500VDC Working cycle 0N/OFF: 5/1 min |
5 |
Bộ |
Xuzhou Combustion Control Tech. Co, Ltd. |
|
Cần đánh lửa |
Ignition gun for XDH-20C |
5 |
Cái |
Xuzhou Combustion Control Tech. Co, Ltd. |
|
Bộ định vị |
Type: V18345-1010551001 Serial no: 753823 với thông số IP-Conventer Serial: 417461 Double acting/dopplet wirkend |
5 |
Cái |
ABB |
|
Bộ chuyển đổi áp suất |
Produce code: 266HSH.W.K.B.A.1-L1.B7.C1 Span Limit: 700/70000kPa. Process Connection Material / Type: AISI 316L ss / 1/2 in. - 14 NPT female (NACE) Power Supply: 10.5-42 VDC. Output: 4-20mA. |
1 |
Cái |
ABB |
|
Bộ chuyển đổi lưu lượng |
Produce code: 266DSHBSHB1B7 Serial number: 3KS72013330573 V1L9B1 Power supply: 10.5 - 42 VDC; Output signal: 4 - 20 mA, Hart MWP: 7Mpa, IP 67; LRL/URL: -4 kPa/4 kPa; Span limits: 0.2/4 kPa |
4 |
Cái |
ABB |
|
Bộ xử lý tín hiệu độ rung |
Model: 1900/65A-00-01-01-00-00 |
2 |
Bộ |
Bently Nevada |
|
Board mạch màn hình bộ phân tích |
Board mạch màn hình bộ phân tích U23. PCB-VF1521-1-01 |
1 |
Bộ |
Siemens |
|
Cáp kết nối |
Cáp lập trình dùng cho Siemens PLC USB/MPI/PPI + V4.0 USB to RS485 Adapter for Siemens S7-200/300/400 |
2 |
Cái |
Siemens |
|
Cáp kết nối |
Cáp kết nối PLC S7400, PC Adapter USB A2 |
3 |
Cái |
Siemens |
|
Pin cho PLC |
6ES7971-0BA00 3,6V Lithium Battery |
12 |
Cái |
Siemens |
|
Van truyền động điện (trọn bộ) |
Model: 2SA5510-5CE00-4BB3-Z No.: 6800218900109 Torque: 9..30 Nm |
1 |
Cái |
SIPOS AKTORIK/Auma |
|
Bo mạch màn hình |
Model: Z071.903/02-06 - 42.12 000097 GO (BS: board của van sipos: Type 2A5510-5CE00-4BB3-Z) |
7 |
Cái |
SIPOS AKTORIK/Auma |
|
Bo mạch nguồn điều khiển van |
Type: 2SA5031-OCE10-4BA3-Z – Mã Board: Z071.904/02-03; 006859; 31.12.BMK - Thông số IGBT: SEMIKRON - SKIIP: 20NAB12T17 - SK-NO: 20226034 |
7 |
Cái |
SIPOS AKTORIK/Auma |
|
Bơm lấy mẫu khí |
Bơm lấy mẫu khí 220VAC CEMS. No 28300407 U 230V; f50Hz; I 0.65A Pmax + 240kPa (2.4Bar) P0.060kW |
2 |
Cái |
KNF Group |
|
Cảm biến đo độ rung |
Vibro - metter MFR: S3950; SER: 6493 PNR: 444-680-000-511 DMF: 082013 |
4 |
Cái |
Vibro - metter |
|
Cáp kết nối màn hình |
Mã sản phẩm : 11242 - NW104 |
2 |
Sợi |
Ugreen/Local VN |
|
Cáp kết nối màn hình |
Mã sản phẩm : 11242 - NW104 |
1 |
Sợi |
Ugreen/Local VN |
|
Ổ ghi đĩa gắn ngoài |
Ổ đĩa DVD-RW gắn ngoài 40576 |
4 |
Cái |
Ugreen/Local VN |
|
Cầu chì |
Điện áp 1/2A 125V, Model LFMX |
14 |
cái |
Little fuse |
|
Cầu chì |
Cầu chì Branch DCS F5AL250V, BUS GDB |
20 |
Caí |
Check local VN |
- Aichi Tokei Denki Vietnam Partlist _Đồng hồ đo lưu lượng Aichi Tokei Denki (10.09.2019)
- List hàng sẵn kho-Sẵn giá_List 13 (09.09.2019)
- List 13 hàng sẵn kho _Sẵn giá (09.09.2019)
- List 12 hàng sẵn kho _Sẵn giá (09.09.2019)
- List 11 hàng sẵn kho _Sắn giá (09.09.2019)
- List 10 hàng sẵn kho (09.09.2019)
- List 9 hàng sẵn kho (09.09.2019)
- List 8 hàng sẵn kho (09.09.2019)
- Partlist Metrix _Metrix Vietnam (09.09.2019)
- Partlist Metrix-Metrix Vietnam (09.09.2019)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




