|
Cầu chì |
Cầu chì R055, Điện áp 250V, dòng 4A |
30 |
Cái |
|
|
Cuộn dây búa gõ |
220 VDC - 3.1 Ohm class H (D1: 64mm, D2: 74mm, L:830mm) |
20 |
Cái |
Local VN |
|
Cuộn đóng |
Cuộn đóng CC 220/250V DC dùng cho MC GE M-Pact Part B40006498 |
2 |
cái |
GE |
|
Cuộn mở |
Cuộn mở ST 220/250V DC dùng cho MC GE M-Pact Part: B40006500 |
2 |
cái |
GE |
|
Cuộn solenoid |
Model: 3009MA230W2 II 2GD Ex mb II T5 Ex mbD 21 IP66 T95OC CESI 02 ATEX 142X U=230 VAC I=14mA Ta= -15oc ÷ +50oc |
5 |
Cái |
Amisco Spa |
|
Đầu kết nối cảm biến đo độ rung |
Mating conector: Order code: MS3106F-10SL-4S |
4 |
Cái |
Amphenol |
|
Dây điện xoắn lò xo |
4x2.5mm, đường kính lò xo 10cm |
682 |
mét |
Local VN |
|
Điện cực (Boiler electrode rod) |
Code: DJY 2612-115 |
38 |
Cái |
Hubei Huaxing Boiler Instrument Manufacturing Co.,Ltd. |
|
Điện trở sấy cao áp |
DH-ZG12-1800W/180 Ohm 1.8A-2.0A (66/72kV) 100x100x380, Khối lượng 2Kg |
3 |
Cái |
Fujian Longking Co., Ltd. |
|
Sứ đỡ bản cực phóng |
Sứ đỡ bản cực phóng Insulator HS-SP-D005 |
3 |
Cái |
Fujian Longking Co., Ltd. |
|
Động cơ - Vòi thổi bụi IK 555 |
Mtor type Y2 902-4, P = 2 kW, U = 400 V, I= 4.53A, 1400 v/p, Cos Ф: 0,79, Fequency: 50 Hz, - Weight : 18 Kg, bearing 6205 RZ/ 6205 RZ – seal 25x40x7 |
4 |
Cái |
Jiangsheng Electric Machine Works Co. Ltd. |
|
Đồng hồ áp suất |
Model: YQFN-100/316; Dial size 100 Range: 0-1 Mpa. Thread M20x1.5 |
4 |
Cái |
Chongqing Kunlun Instrument |
|
Đồng hồ áp suất |
Model: YQFN-100; Dial size 100 Range: 0-1.6 Mpa. Thread M20x1.5 |
3 |
Cái |
Chongqing Kunlun Instrument |
|
Đồng hồ áp suất |
Model: Y-150H Range: 0-2.5 Mpa, Dial size 150mm. Thread M20x1.5 |
15 |
Cái |
Chongqing Kunlun Instrument |
|
Đồng hồ áp suất |
Model: YQFN-100 Dial size 100 Range: 0-25 Mpa, thread : M20x1.5 |
2 |
Cái |
Chongqing Kunlun Instrument |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ dầu |
WSSX-411J
|
4 |
Cái |
Shanghai Automation Instrumentation Co., Ltd. |
|
Cảm biến đo nhiệt độ |
Model: WRNK2-191M Type: K + đường kính sensor: 6 mm + stem length: 25m |
3 |
Cái |
Shanghai Automation Instrumentation Co., Ltd. |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ |
Model: WSS-481 Range: 0-100℃ Serial number: H1306068007 Accuracy: 1.5 |
1 |
Cái |
Shanghai Tianyi Trading Co., Ltd. |
|
Lưu lượng kế |
Model: LZB-10 Range: 0.25 - 2.5 m3/h; Pressure: ≤ 1 |
36 |
Cái |
ZYIA KINGTAI |
|
Van điện |
ELECTRIC GATE VALVE DN150, type: Z941H-10C, áp suất: 1MPa |
1 |
Cái |
Sganghai Huixuan Valves and Pipes |
|
Công tắc hành trình |
Code: AM014A0 - 2H |
5 |
Cái |
Soldo Controls |
|
Công tắc hành trình |
Model: APL-210N; Type: Mechanical switchs / 2 SPDT; Voltage :AC 250V 3A, 125V 5A; DC 250V 0.2A, 125V 0.4A, 30V 4A |
5 |
Cái |
STC Valves |
|
Mô đun |
Module RNC Code: 1C31203G01 |
1 |
Cái |
Emerson Ovation |
- List hang tháng 11 2020 List 22 (25.11.2020)
- Prox 10040-00-07-10-02 I Prox 10039-00-07-10-02 I Prox 7402-045-00 Metrix Việt Nam (25.11.2020)
- R00070G00040 I B00010G00184 I F00070G00020 100% India Origin Shavo Vietnam (25.11.2020)
- Part No 773100 I 793100 I 773540 I 773891 I 773500 I 793400 Đại lý Pilz tại Việt Nam (25.11.2020)
- Đại lý hãng Bently Nevada tại Việt Nam, 74712-06-12-04-02 I 330105-02-12-10-02-05 I 330130-080-00-00 (25.11.2020)
- Shavo Vietnam Giá Sẵn, R00070G00040, B00010G00184, F00070G00020 (24.11.2020)
- Metrix Vietnam Giá Sẵn, Đại lý Metrix Việt Nam, 10040-00-07-10-02, 10039-00-07-10-02, 7402-045-00 (24.11.2020)
- Ipf-electronic Vietnam, IN991070, 103-404EL1000M, Kinetrol Vietnam, Đại lý Kinetrol Vietnam (24.11.2020)
- Gefran Vietnam, M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00, 2400-1-W-4R-0-0, Đại lý Gefran Vietnam (24.11.2020)
- Eland Cable Vietnam Giá Sẵn (24.11.2020)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




