|
Mô tả hàng hóa |
Q’ty |
Unit |
|
Bộ vật tư thay thế (3538 EBV repairt kit, FB2000, consist of parts below: |
1 |
Bộ |
|
Bánh vít của van chặn tay; NSX: Rotork-gear; Model: AB1250N; Serinal: 9545-D2F1617524 |
2 |
Cái |
|
Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 |
1 |
Cái |
|
Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 |
2 |
Cái |
|
Vòng điều chỉnh dưới (Lower adjust rinng) Item: 10 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 |
1 |
Cái |
|
Vòng điều chỉnh trên (Upper adjust ring) Item: 4 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 |
1 |
Cái |
|
Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 |
3 |
Cái |
|
Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 |
3 |
Cái |
|
Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 |
2 |
Bộ |
|
Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 |
2 |
Bộ |
|
Ty và đĩa van (Plug and Stem ASSY valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 |
2 |
Bộ |
|
Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 |
2 |
Bộ |
|
Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 |
2 |
Bộ |
|
Ty và đĩa van (Plug and stem Assy valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 |
2 |
Bộ |
|
Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 |
2 |
Bộ |
|
Bộ chèn làm kín ty van (Packing set fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 |
2 |
Bộ |
|
- Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn tái nhiệt; NSX: Fisher valves; Type valve: HPS; Serial valve: 0021227623; Size valve: 1 inch; Class: 1500; Connect: butt weld end |
2 |
Cái |
|
Van Điều Chỉnh hơi thổi bụi chính, NSX: SPX FLOW TECHNOLOGY, COPES-VULCAN; Code: VJ1210-1593679-1; SERIAL NO: 1000002815944; Body size: 80mm; Cass: 2500; Material: A-217 WC8; #SEATS: 1; - ΔP: 7.1 Mpa; Max allow service temp: 450°C; |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve, type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu: |
40 |
Cái |
|
Van một chiều (Check valve) của NSX: Conval valve; type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; |
1 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve; type: T-Pattern Stop Valves; Size code 5F; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; |
22 |
Cái |
|
Van cầu (Globe valve) của NSX: Persta; Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends |
62 |
Cái |
|
Bẫy hơi (Steam trap) của NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd; Type:TD42F-25C; DN: 25mm; PN: 2.5 Mpa, kiểu lắp bích |
9 |
Cái |
|
Bộ đệm làm kín (Seal kit) của NSX: China Wuhan Naite Valve Co.,Ltd; model: Motorized Throttle Valve; Type: L941H-64, PN: 6.4Mpa; DN: 150mm; interface type: RF |
1 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type :606696-2, Class:2500, Size:16", Supply by SPEM, NSX: Weir Valve&Controls |
2 |
Cái |
|
Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: 606696-3, Class:2500, Size:12", Supply: SPEM, NSX: Weir Valve&Controls |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:200mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD |
3 |
Cái |
|
Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:250mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD |
3 |
Cái |
|
Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 3SB070001721, item:6c, Material: AISI316+Graphite), NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty (Packing) van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 8P3207008699, item:5a, Material: Braided Graphite.), NSX: Vanessa |
1 |
Bộ |
|
Type: D971X-16R, Kích thước: DN125mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 60mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M16, NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) |
1 |
Cái |
|
Type: D971X-16R. Kích thước: DN200mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 70mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 12 lỗ bu lông M20. NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) |
1 |
Cái |
|
Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 29, material: steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Cái |
|
Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 8, Material: Graphite), NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Bộ |
|
Vòng làm kín đĩa van (Spring enerseal seal) của van Drawing No: 7012-03737-002, Pos; 98, Material: Rulon K/17/7HP, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Cái |
|
Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van Drawing No: 7012-03737-008, Pos: 8, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Bộ |
|
Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-004, Pos: 29, material: Steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Bộ |
|
Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-008, Pos:5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3KRA30202751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code: 3KRA18102751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite), NSX: Vanessa |
1 |
Cái |
|
Van cầu điều khiển bằng khí nén; type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Max: 2537 PSI, Wog: 7613 PSI; Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, |
4 |
Cái |
- BNI0082, BNI IOL-802-102-Z036, BAM02M5, BAM MB-XA-025-D19,0-1, Balluff Vietnam, Đại lý Balluff Vietn (27.09.2021)
- Động cơ Invicta Vibrators, BLZ/50-55/4/01/50, Invicta Vibrators Vietnam, Nhà Phân Phối Invicta Vibra (25.09.2021)
- PREMASGARD 2121-SD, 1301-11B7-0010-000, S+S Regeltechnik Vietnam (23.09.2021)
- Quạt gió cho hệ thống Chiller, SK07RMD00+0104, FPZ Vietnam, FPZ Việt Nam, Đại lý FPZ Vietnam (23.09.2021)
- Chanto Vietnam, Chanto Việt Nam, GYB10X150, DXSM16X150, TD-A93, TD-A93047, DXSL20X200, TD-A93, TD-A9 (23.09.2021)
- List hàng Minimax Việt Nam List 5 (20.09.2021)
- List hàng Minimax Việt Nam List 4 (20.09.2021)
- List hàng Minimax Việt Nam List 3 (20.09.2021)
- List hàng Minimax Việt Nam List 2 (20.09.2021)
- List hàng Minimax Việt Nam List 1 (20.09.2021)





E-mail: sale09@ltdautomation.com.vn




