Đ/c: Số 21, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp HCM
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Ngày đăng: 11:15 AM, 23/03/2020

Mô tả hàng hóa

Q’ty

Unit

Bộ vật tư thay thế (3538 EBV repairt kit, FB2000, consist of parts below:
1. DRIVE SCREW #2 X 1/8
2. GASKET 3-13/16 X 4-7/32 X 1/16 3547
3. BALL & SEAT ASSY 3538-2 BORE 2000
4. TAG PLATE 3500 RT/RP KITS)
của van an toàn điện (PCV) của hãng Consolidated, Theo thông số van (Type): 3538W-1-118-FB2000-SY1032-A, Size: DN65mm, Bore Dia: 50.8 mm, Pressure: 18.22 Mpa, Serial: DA52826, B/M: YD78170830009

1

Bộ

Bánh vít của van chặn tay; NSX: Rotork-gear; Model: AB1250N; Serinal: 9545-D2F1617524

2

Cái

Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825

1

Cái

Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825

2

Cái

Vòng điều chỉnh dưới (Lower adjust rinng) Item: 10 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825

1

Cái

Vòng điều chỉnh trên (Upper adjust ring) Item: 4 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825

1

Cái

Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823

3

Cái

Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823

3

Cái

Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615

2

Bộ

Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615

2

Bộ

Ty và đĩa van (Plug and Stem ASSY valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615

2

Bộ

Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615

2

Bộ

Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620

2

Bộ

Ty và đĩa van (Plug and stem Assy valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620

2

Bộ

Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620

2

Bộ

Bộ chèn làm kín ty van (Packing set fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620

2

Bộ

- Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn tái nhiệt; NSX: Fisher valves; Type valve: HPS; Serial valve: 0021227623; Size valve: 1 inch; Class: 1500; Connect: butt weld end

2

Cái

Van Điều Chỉnh hơi thổi bụi chính, NSX: SPX FLOW TECHNOLOGY, COPES-VULCAN; Code: VJ1210-1593679-1; SERIAL NO: 1000002815944; Body size: 80mm; Cass: 2500; Material: A-217 WC8; #SEATS: 1; - ΔP: 7.1 Mpa; Max allow service temp: 450°C; 
- Max allow press at 38°C: 430.9 bar;
- Max closed diff press: 189.0 bar; stem: 18-8- SMO; seat: CR-13 70; Disc: CR-13 70;
- ASME B16.34

1

Cái

Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve, type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu:
1. Body: SA-182 F22
2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387
3. Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387
4. Stem: ASTM A 582 416

40

Cái

Van một chiều (Check valve) của NSX: Conval valve; type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends;
Vật liệu:
1. Body: SA-182 F22
2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387
3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387

1

Cái

Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve; type: T-Pattern Stop Valves; Size code 5F; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends;
Vật liệu:
1. Body: SA-182 F22
2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387
3. Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387
4. Stem: ASTM A 582 416

22

Cái

Van cầu (Globe valve) của NSX: Persta; Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends

62

Cái

Bẫy hơi (Steam trap) của NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd; Type:TD42F-25C; DN: 25mm; PN: 2.5 Mpa, kiểu lắp bích

9

Cái

Bộ đệm làm kín (Seal kit) của NSX: China Wuhan Naite Valve Co.,Ltd; model: Motorized Throttle Valve; Type: L941H-64, PN: 6.4Mpa; DN: 150mm; interface type: RF

1

Bộ

Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)  Theo thông số van: Check valve, Type :606696-2, Class:2500, Size:16", Supply by SPEM, NSX: Weir Valve&Controls

2

Cái

Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: 606696-3, Class:2500, Size:12", Supply: SPEM, NSX: Weir Valve&Controls

1

Cái

Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)  Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:200mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD

3

Cái

Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)  Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:250mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD

3

Cái

Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 3SB070001721, item:6c, Material: AISI316+Graphite), NSX: Vanessa

1

Cái

Tết chèn ty (Packing) van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 8P3207008699, item:5a, Material: Braided Graphite.), NSX: Vanessa

1

Bộ

Type: D971X-16R, Kích thước: DN125mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 60mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M16, NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)

1

Cái

Type: D971X-16R. Kích thước: DN200mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 70mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 12 lỗ bu lông M20. NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)

1

Cái

Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 29, material: steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Bộ

Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Cái

Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 8, Material: Graphite), NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Bộ

Vòng làm kín đĩa van (Spring enerseal seal) của van Drawing No: 7012-03737-002, Pos; 98, Material: Rulon K/17/7HP, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Cái

Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van Drawing No: 7012-03737-008, Pos: 8, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Bộ

Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-004, Pos: 29, material: Steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Bộ

Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-008, Pos:5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD

1

Cái

Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3KRA30202751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code: 3KRA18102751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa

1

Cái

Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite), NSX: Vanessa

1

Cái

Van cầu điều khiển bằng khí nén; type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Max: 2537 PSI,  Wog: 7613 PSI; Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR,
- Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13
- Connect: butt welded ends, NSX: Conval valve

4

Cái

CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
CTY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
Hotline tư vấn: 0916 597 556 (Sales Admin)
Zalo